Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 1389.2400 4.4700 0.3%
^HASTC 390.7500 2.3000 0.6%
^UPCOM 100.3600 0.5900 0.6%
^VN30 1488.7100 -0.5500 -0.0%
^LARGECAP 1039.2053 2.5937 0.3%
^MIDCAP 1107.6134 9.7385 0.9%
^SMALLCAP 684.4960 5.2762 0.8%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 15,090.2 -125.5 -0.8%
US.DOW 35,677.0 73.9 0.2%
EU.FTSE 100 7,204.5 14.3 0.2%
EU.DAX 15,543.0 70.4 0.5%
EU.CAC 40 6,733.7 47.5 0.7%
A.NIKKIE 225 28,804.8 96.3 0.3%
A.HANGSENG 26,126.9 109.4 0.4%
A.KOSPI 3,006.2 -1.2 -0.0%
A.SHANGHAI 3,582.6 -12.2 -0.3%
A.AUSTRALIAN 7,726.8 -1.7 -0.0%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 40.3 -0.1 -0.1%
GOLD (VÀNG) 1,891.1 0.9 0.0%
BITCON 11,414.7 -4.6 -0.0%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     AFX     AGG     ATG     C32     C4G     C69     CII     CLX     CMX     CTI     DHM     DS3     DST     FCM     FCN      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     FDG     KHG     KMR     MPC     MSB     PSH      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     AFX     C69     CLX     CMX     DHM     FCN     FIR     IPA     KSQ     OCH     PVI     PVX     SCR     SDD     TNH      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
BXH 22/10/2021 8% 10.2 10.2 (0) 0%
CCL 22/10/2021 10% 16.3 16.5 (0.2) 1.2%
VLA 22/10/2021 5% 19.4 20.9 (1.5) 7.7%
C21 25/10/2021 4% 15 14.7 (-0.3) -2%
DMC 25/10/2021 25% 62.2 61 (-1.2) -1.9%
VSC 25/10/2021 1/1
Giá 10,000
68.3 68.9 (0.6) 0.9%
BBS 26/10/2021 7% 12 12.4 (0.4) 3.3%
LLM 26/10/2021 2% 13.5 13.1 (-0.4) -3.0%
TRC 08/11/2021 9% 44.2 45.3 (1.1) 2.4%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 22,630 22,860
EUR EURO 25,740.9 27,080.5
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,123.8 16,797.5
CAD CANADIAN DOLLAR 17,552.3 18,285.7
GBP POUND STERLING 30,084.6 31,341.6
JPY YEN 200.1 210.6
CHF SWISS FRANC 23,867.5 24,864.7
HKD HONGKONG DOLLAR 2,850.2 2,969.3
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,358 17,041.5


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
NDF 2.3000 0.3 15% 1,320,800 13,380 98.7
PVR 3.2000 0.4 14.3% 473,700 14,570 32.5
EFI 2.8000 0.3 12% 331,300 15,270 21.7
PVX 3.1000 0.4 14.8% 18,361,300 1,069,780 17.2
ATB 2.6000 0.3 13.0% 1,540,200 106,960 14.4
GGG 5.6000 0.7 14.3% 185,900 13,770 13.5
TV3 18.1000 0.1 0.6% 230,900 17,810 13.0
PPI 1.3000 0.1 8.3% 246,600 19,570 12.6
PVE 4.7000 0.6 14.6% 658,900 57,670 11.4
SSN 6.6000 0.6 10% 921,900 82,130 11.2
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357