Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 1241.8101 -8.7600 -0.7%
^HASTC 280.0300 -1.0600 -0.4%
^UPCOM 80.8500 -0.3300 -0.4%
^VN30 1340.7300 -3.9100 -0.3%
^LARGECAP 1024.2748 -7.0273 -0.7%
^MIDCAP 859.2238 -4.9192 -0.6%
^SMALLCAP 537.0524 -12.1913 -2.2%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 13,752.2 119.4 0.9%
US.DOW 34,777.8 229.2 0.7%
EU.FTSE 100 7,129.7 53.5 0.8%
EU.DAX 15,399.7 202.9 1.3%
EU.CAC 40 6,385.5 28.4 0.4%
A.NIKKIE 225 29,357.8 26.5 0.1%
A.HANGSENG 28,610.7 -26.8 -0.1%
A.KOSPI 3,197.2 18.5 0.6%
A.SHANGHAI 3,418.9 -22.4 -0.7%
A.AUSTRALIAN 7,325.2 19.2 0.3%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 40.3 -0.1 -0.1%
GOLD (VÀNG) 1,891.1 0.9 0.0%
BITCON 11,414.7 -4.6 -0.0%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     HAX     LPB     REE     SMC     TIG     TLH     ^NYA      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     CKG     DGW     LTG     PAS     REE     TPB      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     BVB     CKG     DGW     DHC     FPT     ITD     KLB     TLH     TVN     VCI     000001.SS     ABB     ABS     ACB     ACM      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
DGC 07/05/2021 20/3 65.8 68.4 (2.6) 4.0%
DHG 07/05/2021 40% 98.5 97.5 (-1) -1.0%
NTP 07/05/2021 10% 36.2 36 (-0.2) -0.6%
ONE 07/05/2021 5% 6.9 7 (0.1) 1.4%
TDS 07/05/2021 10% 17.6 18.8 (1.2) 6.8%
WSB 07/05/2021 20% 50.5 50 (-0.5) -1.0%
HCM 11/05/2021 7% 31.8 31.8 (-0.1) -0.2%
TDW 12/05/2021 12% 33.3 33.3 (0) 0%
DRL 13/05/2021 2.2% 58.9 58 (-0.9) -1.5%
INN 13/05/2021 20% 30 29.9 (-0.1) -0.3%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 22,950 23,160
EUR EURO 26,988.3 28,398.2
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 17,497.1 18,227.9
CAD CANADIAN DOLLAR 18,502.8 19,275.6
GBP POUND STERLING 31,241.1 32,546
JPY YEN 205.3 216.0
CHF SWISS FRANC 24,784.6 25,819.8
HKD HONGKONG DOLLAR 2,895.2 3,016.1
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,865.6 17,570.1


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
HTT 1.6000 0.2 14.3% 1,328,600 28,692 46.3
SPP 1.1000 0.1 10% 705,000 25,604 27.5
PIV 1.5000 -0.2 -11.8% 1,615,600 63,780 25.3
DIC 2.0000 -0.2 -9.1% 1,140,800 64,932 17.6
CTC 7.3000 0.5 7.4% 431,600 24,803 17.4
NDF 1.3000 0.1 8.3% 307,100 20,293 15.1
HDO 1.1000 0.1 10% 559,800 42,700 13.1
PPI 0.9000 0 0% 2,898,000 269,546 10.8
BLF 3.9000 0.1 2.6% 128,700 13,211 9.7
PVX 2.4000 0.1 4.3% 11,605,400 1,211,170 9.6
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357