Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 1361.7200 9.9800 0.7%
^HASTC 318.9900 2.3000 0.7%
^UPCOM 88.8300 -0.1000 -0.1%
^VN30 1495.5100 7.9000 0.5%
^LARGECAP 1094.6346 7.2440 0.7%
^MIDCAP 993.0755 10.7797 1.1%
^SMALLCAP 577.5647 2.6719 0.5%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 14,069.4 49.1 0.4%
US.DOW 34,479.6 13.4 0.0%
EU.FTSE 100 7,160.5 26.4 0.4%
EU.DAX 15,738.0 44.8 0.3%
EU.CAC 40 6,624.1 23.4 0.4%
A.NIKKIE 225 29,161.8 213.1 0.7%
A.HANGSENG 28,842.1 103.2 0.4%
A.KOSPI 3,252.1 2.8 0.1%
A.SHANGHAI 3,589.8 -21.1 -0.6%
A.AUSTRALIAN 7,577.2 18.4 0.2%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 40.3 -0.1 -0.1%
GOLD (VÀNG) 1,891.1 0.9 0.0%
BITCON 11,414.7 -4.6 -0.0%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     APG     BCE     BDT     BVH     CRE     CTD     DHM     DTD     DXP     FIT     FRT     FTS     HAG     LTG     MSR      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     AAA     ACV     BCG     DHM     DXP     HVH     VRE     VTD      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     BSI     BVS     CSC     SHS     000001.SS     AAA     AAS     AAT     AAV     ABB     ABI     ACB     ACM     ACV     ADS      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
BRS 14/06/2021 14% 18.7 20.2 (1.5) 8.0%
BSP 14/06/2021 10% 17.5 17.5 (0) 0%
CHC 14/06/2021 20/13 1.5 1.5 (0) 0%
CNN 14/06/2021 9% 23.2 23.2 (0) 0%
DBD 14/06/2021 100/10 42.2 43.8 (1.6) 3.8%
DBM 14/06/2021 5% 28.5 28.9 (0.4) 1.4%
HAH 14/06/2021 10% 29.5 30.2 (0.7) 2.4%
HMC 14/06/2021 17% 23.9 24 (0.1) 0.4%
MKP 14/06/2021 10% 38 40.5 (2.5) 6.6%
MKP 14/06/2021 100/10 38 40.5 (2.5) 6.6%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 22,820 23,050
EUR EURO 26,928 28,334.9
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 17,215.9 17,935.1
CAD CANADIAN DOLLAR 18,391.4 19,159.7
GBP POUND STERLING 31,557.3 32,875.5
JPY YEN 202.8 213.4
CHF SWISS FRANC 24,891.5 25,931.3
HKD HONGKONG DOLLAR 2,883 3,003.4
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,866.4 17,571


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
HLD 35.9000 3.2 9.8% 1,338,800 45,247 29.6
MLS 50.8000 1.5 3.0% 238,400 25,320 9.4
VOC 27.9000 2.3 9.0% 1,669,900 319,849 5.2
VRG 24.9000 0 0% 119,300 23,191 5.1
BCE 12.2500 0.7 5.6% 810,700 161,940 5.0
SKG 12.5000 0.8 6.8% 989,600 222,760 4.4
HSL 6.5500 0.1 0.8% 240,400 54,730 4.4
MSH 60.9000 3.9 6.8% 322,600 73,560 4.4
C32 26.4500 0.8 3.1% 255,600 60,570 4.2
AMS 11.2000 -0.1 -0.9% 172,200 41,281 4.2
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357