Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 1035.9100 -38.6100 -3.6%
^HASTC 226.0900 -9.0400 -3.8%
^UPCOM 79.9800 -2.4300 -2.9%
^VN30 1039.5400 -41.8200 -3.9%
^LARGECAP 0.0000 0.0000 0%
^MIDCAP 0.0000 0.0000 0%
^SMALLCAP 0.0000 0.0000 0%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 10,626.4 -446.9 -4.0%
US.DOW 29,170.4 -756.6 -2.5%
EU.FTSE 100 6,991.1 -6.2 -0.1%
EU.DAX 12,273 -197.8 -1.6%
EU.CAC 40 5,866.9 -69.5 -1.2%
A.NIKKIE 225 27,116.1 -195.2 -0.7%
A.HANGSENG 17,740.1 -272.1 -1.5%
A.KOSPI 2,232.8 -5.0 -0.2%
A.SHANGHAI 3,024.4 -16.8 -0.6%
A.AUSTRALIAN 7,253.7 45.5 0.6%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 40.3 -0.1 -0.1%
GOLD (VÀNG) 1,891.1 0.9 0.0%
BITCON 11,414.7 -4.6 -0.0%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     ^NYA      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     EIB     000001.SS     BCM     BTCUSD     CKG     CTF     DDG     DHM     DSC     FIR     HDC     HTP     KOS     LCM     LPT      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
ASM 07/10/2022 15% 12.7 11.9 (-0.9) -6.7%
BCM 07/10/2022 7% 88.3 84.5 (-3.8) -4.3%
BSI 07/10/2022 7% 24.4 22.7 (-1.7) -7.0%
BTP 07/10/2022 15% 14.5 15.5 (1) 6.9%
GMD 07/10/2022 12% 47.8 47.5 (-0.4) -0.7%
NT2 07/10/2022 6.5% 25.9 26.1 (0.3) 1.0%
VGP 07/10/2022 7% 26.8 26.8 (0) 0%
XMP 07/10/2022 10% 16.4 17.4 (1) 6.1%
IN4 10/10/2022 12% 100 100 (0) 0%
MSB 10/10/2022 100/30 15.8 14.7 (-1.1) -7.0%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 22,630 22,860
EUR EURO 25,740.9 27,080.5
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,123.8 16,797.5
CAD CANADIAN DOLLAR 17,552.3 18,285.7
GBP POUND STERLING 30,084.6 31,341.6
JPY YEN 200.1 210.6
CHF SWISS FRANC 23,867.5 24,864.7
HKD HONGKONG DOLLAR 2,850.2 2,969.3
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,358 17,041.5


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
ATG 3.0000 -0.4 -11.8% 750,200 23,432 32.0
MIM 5.8000 0 0% 249,000 10,570 23.6
BHT 15.0000 0.3 2.0% 215,300 11,090 19.4
KHL 1.3000 -0.1 -7.1% 755,700 72,712 10.4
VST 3.4000 -0.1 -2.9% 183,800 18,198 10.1
AFX 12.6000 -0.1 -0.8% 108,000 10,795 10.0
SPP 0.7000 0 0% 442,000 49,941 8.9
HVG 2.2000 -0.3 -12% 1,990,500 265,136 7.5
PVV 4.2000 -0.7 -14.3% 552,600 75,110 7.4
MPT 1.2000 -0.1 -7.7% 263,200 35,950 7.3
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357