Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 908.2700 -0.3100 -0.0%
^HASTC 131.5221 -0.1879 -0.1%
^UPCOM 61.2860 0.2860 0.5%
^VN30 854.7100 1.5000 0.2%
^LARGECAP 773.6805 1.3858 0.2%
^MIDCAP 612.8662 -0.6000 -0.1%
^SMALLCAP 324.4143 5.4384 1.7%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 10,913.6 241.3 2.3%
US.DOW 27,174.0 358.6 1.3%
EU.FTSE 100 5,842.7 19.9 0.3%
EU.DAX 12,469.2 -137.4 -1.1%
EU.CAC 40 4,729.7 -33.0 -0.7%
A.NIKKIE 225 23,204.6 116.8 0.5%
A.HANGSENG 23,235.4 -75.7 -0.3%
A.KOSPI 2,278.8 6.1 0.3%
A.SHANGHAI 3,219.4 -3.8 -0.1%
A.AUSTRALIAN 6,140.5 84 1.4%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 40.0 -0.1 -0.3%
GOLD (VÀNG) 1,863.7 -3.2 -0.2%
BITCON 10,701.7 85.5 0.8%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     BCC     BVS     BWE     DGC     FCN     GIL     HKB     HLD     HPG     LSS     PGC     PSG     SBT     SKG     TDC      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     ABS     BII     HKB     000001.SS     AAA     AAV     ACB     ACM     ACV     AGG     AGR     AMV     ANV     APH     ART      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
BTS 25/09/2020 100/3 4.2 4.4 (0.2) 4.8%
DIH 25/09/2020 3% 14.7 14.7 (0) 0%
HAM 25/09/2020 5% 21.5 21.5 (0) 0%
HU4 25/09/2020 6% 6.4 6.9 (0.5) 7.8%
NED 25/09/2020 5% 9.4 9.5 (0.1) 1.1%
PCM 25/09/2020 2.4% 8.4 8.4 (0) 0%
XLV 25/09/2020 10% 9.5 9.5 (0) 0%
CRE 28/09/2020 10% 22.8 22 (-0.8) -3.5%
CCA 29/09/2020 8% 9.4 9.4 (0) 0%
CNG 29/09/2020 15% 21.8 21.9 (0.1) 0.5%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 23,070 23,280
EUR EURO 26,351.7 27,695.7
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 15,983.3 16,650.8
CAD CANADIAN DOLLAR 16,934.4 17,641.6
GBP POUND STERLING 28,858.5 30,063.7
JPY YEN 212.6 223.7
CHF SWISS FRANC 24,400 25,419.1
HKD HONGKONG DOLLAR 2,917.2 3,039.1
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,451.3 17,138.4


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
^OSEAX 917.4200 -1.2 -0.1% 3,954,924,316 13,880,219 284.9
CVRE2010 0.8900 0 0% 168,870 14,481 11.7
000001.SS 3219.4199 -3.8 -0.1% 3,597,340,012 349,562,452 10.3
TTA 19.2000 -1.4 -6.6% 8,298,350 861,330 9.6
GC-F 1864.3000 -12.6 -0.7% 226,076 26,481 8.5
HVG 4.4000 -0.3 -6.4% 251,500 30,004 8.4
^VN30 854.7100 1.5 0.2% 125,520,670 16,360,038 7.7
TOP 0.5000 0 0% 1,154,400 150,680 7.7
CPNJ2006 0.9400 0 0% 117,380 15,679 7.5
PHC 11.5000 0.6 5.5% 625,450 93,562 6.7
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357