Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 943.6900 0.3900 0.0%
^HASTC 140.8840 1.0640 0.8%
^UPCOM 63.9521 0.1021 0.2%
^VN30 903.5100 1.9200 0.2%
^LARGECAP 836.8542 3.2502 0.4%
^MIDCAP 627.4786 0.1807 0.0%
^SMALLCAP 337.4830 5.7635 1.7%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 11,478.9 -192.7 -1.7%
US.DOW 28,195.4 -410.9 -1.4%
EU.FTSE 100 5,884.6 -34.9 -0.6%
EU.DAX 12,854.7 -54.3 -0.4%
EU.CAC 40 4,929.3 -6.6 -0.1%
A.NIKKIE 225 23,636.4 -34.7 -0.1%
A.HANGSENG 24,542.3 155.5 0.6%
A.KOSPI 2,346.3 -0.5 -0.0%
A.SHANGHAI 3,312.7 -23.7 -0.7%
A.AUSTRALIAN 6,441.4 5.8 0.1%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 40.3 -0.1 -0.1%
GOLD (VÀNG) 1,891.1 0.9 0.0%
BITCON 11,414.7 -4.6 -0.0%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     BSI     DRI     HCM     MBS     NKG     SRA     SSI     TPB     TVC     VGT     VPI     ^NYA      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     NRC      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     BCE     CTR     DRI     HCM     MBS     TCB     000001.SS     AAA     AAV     ACB     ACM     ACV     AGG     AGR     AMD      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
AAA 19/10/2020 100/5 11.7 11.9 (0.2) 1.7%
MWG 19/10/2020 15% 106.9 106.8 (-0.1) -0.1%
NQN 19/10/2020 5.9% 19.7 19.7 (0) 0%
SLS 19/10/2020 70% 71 67.3 (-3.7) -5.2%
VCF 19/10/2020 250% 222 230 (8) 3.6%
ARM 20/10/2020 10/2 16.8 16.8 (0) 0%
BVH 20/10/2020 8% 53.9 55.5 (1.6) 3.0%
HU3 20/10/2020 9% 8.0 8.4 (0.5) 5.7%
PVM 20/10/2020 8% 14.2 14.3 (0.1) 0.7%
QHW 20/10/2020 12% 14.5 16.6 (2.1) 14.5%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 23,060 23,270
EUR EURO 26,443.1 27,791.7
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,004.5 16,673
CAD CANADIAN DOLLAR 17,133.9 17,849.4
GBP POUND STERLING 29,201.2 30,420.8
JPY YEN 214.1 225.3
CHF SWISS FRANC 24,682.6 25,713.4
HKD HONGKONG DOLLAR 2,915.4 3,037.2
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,642.9 17,338


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
SGT 5.4700 0.1 1.3% 368,360 39,501 9.3
LCM 0.7100 0 0% 226,690 37,513 6.0
S99 19.3000 -0.1 -0.5% 413,400 81,811 5.1
DRI 4.8000 0.6 14.3% 1,300,100 268,617 4.8
SAM 9.3500 0.1 0.5% 683,530 168,210 4.1
BSI 10.1000 0.6 6.7% 394,760 102,279 3.9
PSH 18.3000 0 0% 610,170 193,431 3.2
SRA 15.3000 0.8 5.5% 546,000 177,647 3.1
MBS 11.4000 0.5 4.6% 484,300 171,204 2.8
CLG 1.2000 0.0 1.7% 146,020 56,238 2.6
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357