Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 1262.3300 10.2600 0.8%
^HASTC 303.4200 3.2400 1.1%
^UPCOM 92.8400 0.1200 0.1%
^VN30 1280.9600 8.6300 0.7%
^LARGECAP 0.0000 0.0000 0%
^MIDCAP 0.0000 0.0000 0%
^SMALLCAP 0.0000 0.0000 0%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 13,047.2 267.3 2.1%
US.DOW 33,761.1 424.4 1.3%
EU.FTSE 100 7,500.9 35.0 0.5%
EU.DAX 13,795.8 101.3 0.7%
EU.CAC 40 6,553.9 9.2 0.1%
A.NIKKIE 225 28,547.0 727.7 2.6%
A.HANGSENG 20,175.6 93.2 0.5%
A.KOSPI 2,527.9 4.2 0.2%
A.SHANGHAI 3,276.9 -4.8 -0.1%
A.AUSTRALIAN 7,288.8 -36.6 -0.5%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 40.3 -0.1 -0.1%
GOLD (VÀNG) 1,891.1 0.9 0.0%
BITCON 11,414.7 -4.6 -0.0%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     AGM     ANV     APS     BVB     BVS     CTS     FRT     GAS     HAX     HHV     HSG     HVH     KVC     LHG     NVL      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     AMD     CMX     DHM     MST     NED     VGI      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     LHG     SHI     VGC     000001.SS     AAA     AAT     AAV     ABS     ACB     ACC     ACM     ADS     AGG     AGM     AGR      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
GIL 12/08/2022 10% 55.5 55.6 (0.1) 0.2%
MTV 12/08/2022 10% 19 21.8 (2.8) 14.7%
NDX 12/08/2022 4.5% 7.6 7.5 (-0.1) -1.3%
PAC 12/08/2022 5% 33.5 34.1 (0.6) 1.8%
PCE 12/08/2022 25% 28.6 31 (2.4) 8.4%
TID 12/08/2022 10% 45.9 47.5 (1.6) 3.5%
VLP 12/08/2022 5% 0.6 0.6 (0) 0%
AGX 15/08/2022 10% 33.1 33.1 (0) 0%
CRE 15/08/2022 100/30 28.2 28.2 (0) 0%
CRE 15/08/2022 1/1
Giá 10,000
28.2 28.2 (0) 0%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 22,630 22,860
EUR EURO 25,740.9 27,080.5
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,123.8 16,797.5
CAD CANADIAN DOLLAR 17,552.3 18,285.7
GBP POUND STERLING 30,084.6 31,341.6
JPY YEN 200.1 210.6
CHF SWISS FRANC 23,867.5 24,864.7
HKD HONGKONG DOLLAR 2,850.2 2,969.3
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,358 17,041.5


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
MPT 1.8000 0.1 5.9% 1,066,900 36,860 28.9
CLG 1.7000 0.1 6.3% 1,136,800 50,257 22.6
SGO 1.2000 0.1 9.1% 1,133,900 56,360 20.1
HDO 1.4000 0.1 7.7% 369,600 18,600 19.9
NHP 1.7000 0.1 6.3% 894,800 46,881 19.1
HLA 1.2000 0.1 9.1% 738,900 39,910 18.5
NTB 1.2000 0 0% 865,400 47,263 18.3
HNM 8.8000 -0.4 -4.3% 226,000 13,880 16.3
DIC 2.9000 0.1 3.6% 997,800 61,427 16.2
PVR 2.7000 0.3 12.5% 157,200 11,762 13.4
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357