Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH NHÓM NGÀNH

Chỉ số tài chính Ngành được tính dựa trên các cổ phiếu thuộc nhóm ngành, và tỉ lệ ảnh hưởng cao nhất của một cổ phiếu đối với nhóm ngành là 20%

Bạn muốn đóng góp, cập nhật dữ liệu Ngành cho Cophieu68.vn Vui lòng nhấn vào đây.
STT Nhóm Ngành +/- EPS PE ROA ROE Giá TB Giá SS P/B Beta Tổng KL NN SởHữu Vốn TT (Tỷ)
1 Bất Động Sản 578.6
(-3.1)
2,399 19.2 4% 12% 46.1 20.0 231% 0.7 12,124,298,555 4,328,220,570
(36%)
550,118
2 Cao Su 601.3
(12.2)
2,529 9 6% 12% 22.7 21.9 107% 1.0 1,700,155,088 694,313,942
(41%)
38,682
3 Chứng Khoán 656.7
(3.5)
2,396 13.5 6% 13% 32.4 16.5 171% 0.9 2,703,297,431 1,259,856,753
(47%)
86,728
4 Công Nghệ Viễn Thông 987.7
(10.0)
3,255 11.6 9% 19% 37.7 18.6 170% 0.6 1,393,680,889 488,656,526
(35%)
52,517
5 Dịch vụ - Du lịch 1,436.4
(-6.6)
1,591 24 7% 9% 38.1 14.8 593% 0.5 982,496,693 336,206,186
(34%)
34,228
6 Dịch vụ công ích 0
(0)
2,282 10.6 10% 15% 24.2 15.1 158% 0.5 615,264,105 57,063,200
(9%)
14,253
7 Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất 964.5
(2.9)
3,806 18.1 12% 18% 69.1 21.5 299% 0.3 1,279,987,776 379,152,669
(30%)
83,667
8 Giáo Dục 1,814.7
(-18.8)
1,547 16.3 6% 9% 25.3 14.6 176% 0.2 254,138,035 93,403,600
(37%)
6,477
9 Hàng không 5,316.1
(-175.0)
4,292 19.4 14% 28% 83.4 16.4 486% 0.2 4,074,983,116 89,771,206
(2%)
339,236
10 Khoáng Sản 118.6
(-0.1)
1,126 27.5 -33% 10% 31.0 13.0 314% 0.1 2,145,683,640 594,488,881
(28%)
66,390
11 Năng lượng Điện/Khí/ 1,281.4
(9.3)
2,140 10.2 9% 15% 21.8 13.0 154% 0.1 4,248,258,053 1,016,074,210
(24%)
92,413
12 Ngân hàng- Bảo hiểm 615.3
(-2.9)
1,847 17 1% 12% 31.4 15.6 201% 1.3 20,052,790,377 5,575,432,089
(28%)
633,564
13 Ngành Thép 1,259.6
(24.0)
3,599 6.8 9% 22% 24.6 16.4 144% 0.3 3,573,063,466 1,268,021,078
(35%)
88,197
14 Nhóm Dầu Khí 515.8
(-0.6)
2,427 17.1 6% 12% 41.5 22.7 198% 1.1 5,875,789,251 2,188,900,158
(37%)
244,528
15 Nhựa - Bao Bì 1,997.8
(-9.1)
3,828 13.5 9% 17% 51.5 22.1 209% 0.5 588,339,368 196,907,818
(33%)
29,960
16 Phân bón 484.9
(-0.4)
2,479 8 8% 15% 19.9 18.1 107% 0.4 1,448,715,203 682,497,358
(47%)
28,804
17 Sản Xuất - Kinh doanh 1,308.7
(8.6)
4,297 11 9% 15% 47.1 23.5 214% 0.3 1,882,194,902 622,538,813
(33%)
88,334
18 Thực Phẩm 916.1
(9.7)
4,742 30.5 16% 23% 144.6 22.5 664% 0.8 6,317,015,147 2,228,994,596
(35%)
929,621
19 Thương Mại 989.5
(1.9)
4,011 16.9 8% 18% 67.9 21.9 331% 0.5 1,187,583,653 415,271,715
(35%)
80,862
20 Thủy Sản 1,482.2
(13)
2,734 12.7 5% 11% 34.7 22.0 140% 0.3 1,000,417,039 420,107,966
(42%)
35,022
21 Vận Tải/ Cảng / Taxi 836.7
(6.6)
2,536 12.4 8% 12% 31.3 21.4 289% 0.4 2,834,252,450 1,073,796,594
(38%)
86,336
22 Vật Liệu Xây Dựng 1,878.4
(12.7)
4,670 14 11% 21% 65.2 18.8 281% 0.6 1,839,778,061 697,448,305
(38%)
116,104
23 Xây Dựng 2,043.5
(20.7)
1,886 8.2 2% 6% 15.4 31.2 53% 0.8 4,600,002,634,791,356 698,206,251
(0%)
39,930
24 Đầu tư phát triển 1,066.5
(7.1)
2,747 12.8 7% 14% 35.0 17.3 173% 0.6 1,868,776,714 664,229,248
(36%)
58,618
25 Đầu tư xây dựng 507.1
(6.3)
2,476 9.2 5% 12% 22.8 18.4 110% 0.3 1,827,214,926 714,693,576
(39%)
41,690

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357