Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH NHÓM NGÀNH

Chỉ số tài chính Ngành được tính dựa trên các cổ phiếu thuộc nhóm ngành, và tỉ lệ ảnh hưởng cao nhất của một cổ phiếu đối với nhóm ngành là 20%

Bạn muốn đóng góp, cập nhật dữ liệu Ngành cho Cophieu68.vn Vui lòng nhấn vào đây.
STT Nhóm Ngành +/- EPS PE ROA ROE Giá TB Giá SS P/B Beta Tổng KL NN SởHữu Vốn TT (Tỷ)
1 Bất Động Sản 652.6
(5.2)
3,765 15.8 7% 18% 59.3 23.8 240% 0.8 20,375,284,276 4,230,220,570
(21%)
1,174,224
2 Cao Su 332.1
(0.4)
1,578 17 3% 4% 26.8 19.4 154% 0.4 2,095,439,239 694,313,942
(33%)
56,207
3 Chứng Khoán 433.3
(-2.4)
1,148 12 4% 7% 13.7 14.0 86% 1.0 3,509,886,436 1,259,856,753
(36%)
47,402
4 Công Nghệ Viễn Thông 1,030.5
(-0.1)
2,959 10.1 8% 17% 29.9 19.3 140% 0.5 1,840,246,172 488,656,526
(27%)
51,205
5 Dịch vụ - Du lịch 924.6
(-6.1)
892 45.8 4% 6% 40.8 14.5 339% 0.3 1,125,501,717 335,229,424
(30%)
46,246
6 Dịch vụ công ích 363.4
(1.3)
2,073 11.8 8% 14% 24.6 14.3 170% 0.2 694,662,284 57,063,200
(8%)
17,057
7 Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất 933.1
(7.7)
4,149 11.6 12% 16% 48.3 25.1 181% 0.4 1,376,034,273 356,416,724
(26%)
66,401
8 Giáo Dục 1,000.1
(-4.2)
1,713 12 7% 11% 20.6 15.8 127% 0.1 263,483,326 94,428,614
(36%)
5,464
9 Hàng không 3,013.0
(6.5)
2,899 20.7 9% 13% 60.1 18.4 309% 0.5 4,365,572,571 89,771,206
(2%)
262,531
10 Khoáng Sản 94.9
(-0.9)
1,046 26.7 -25% 7% 28.0 12.4 312% 0.1 2,458,308,732 547,184,980
(22%)
68,723
11 Năng lượng Điện/Khí/ 1,517.0
(8.1)
1,908 9.6 8% 13% 18.3 13.6 126% 0.4 6,618,209,344 1,016,074,210
(15%)
121,216
12 Ngân hàng- Bảo hiểm 609.2
(1.9)
2,956 12.6 2% 15% 37.3 19.4 183% 1.1 33,113,846,198 5,575,432,089
(17%)
1,190,189
13 Ngành Thép 724.0
(0.0)
794 16.6 2% 4% 13.2 14.2 95% 0.6 5,118,562,281 1,268,021,078
(25%)
67,504
14 Nhóm Dầu Khí 371.3
(0)
1,901 16.9 5% 8% 32.0 20.6 151% 0.9 9,046,147,342 2,188,900,158
(24%)
290,186
15 Nhựa - Bao Bì 1,101.2
(4.9)
3,361 8.9 8% 13% 29.9 23.6 110% 0.5 853,906,457 196,907,818
(23%)
24,499
16 Phân bón 352.8
(2.2)
1,050 15.3 3% 23% 16.1 15.3 38% 0.5 1,800,269,944 682,497,358
(38%)
28,979
17 Sản Xuất - Kinh doanh 1,067.1
(6.6)
3,483 8.1 7% 19% 28.1 23.0 121% 0.4 2,102,892,052 618,921,513
(29%)
58,729
18 Thực Phẩm 737.4
(10.4)
5,536 16.7 15% 22% 92.4 27.2 375% 0.7 7,131,205,166 2,224,912,206
(31%)
658,935
19 Thương Mại 859.7
(-1.2)
4,584 10 8% 17% 45.9 26.0 175% 0.8 1,541,863,865 415,271,715
(27%)
70,391
20 Thủy Sản 1,142.7
(2.7)
3,075 7.7 9% 7% 23.7 19.7 128% 0.7 1,258,686,827 420,107,966
(33%)
30,034
21 Vận Tải/ Cảng / Taxi 540.2
(2.3)
2,448 9.4 7% 11% 23.0 21.0 106% 0.4 3,089,590,108 1,069,249,757
(35%)
71,314
22 Vật Liệu Xây Dựng 938.2
(-1.3)
3,530 7.4 11% 19% 26.3 16.5 140% 0.7 2,122,350,104 695,113,757
(33%)
54,673
23 Xây Dựng 0
(0)
3,096 9.9 6% 12% 30.8 29.7 120% 0.5 3,200,192,010 656,707,608
(21%)
98,452
24 Đầu tư phát triển 781.9
(2.7)
2,138 16.1 7% 10% 34.3 18.2 150% 0.3 2,006,049,323 664,229,248
(33%)
62,414
25 Đầu tư xây dựng 525.7
(2.7)
2,951 8.9 6% 14% 26.2 21.7 131% 0.3 1,883,861,485 670,730,706
(36%)
49,351



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357