Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH NHÓM NGÀNH

Chỉ số tài chính Ngành được tính dựa trên các cổ phiếu thuộc nhóm ngành, và tỉ lệ ảnh hưởng cao nhất của một cổ phiếu đối với nhóm ngành là 20%

Bạn muốn đóng góp, cập nhật dữ liệu Ngành cho Cophieu68.vn Vui lòng nhấn vào đây.
STT Nhóm Ngành +/- EPS PE ROA ROE Giá TB Giá SS P/B Beta Tổng KL NN SởHữu Vốn TT (Tỷ)
1 Bất Động Sản 654.1
(4.0)
2,407 23.2 4% 12% 55.9 20.0 279% 0.6 12,134,415,239 4,328,220,570
(36%)
669,552
2 Cao Su 656.2
(1.5)
2,502 10 6% 12% 25.1 21.5 124% 0.6 1,700,155,088 694,313,942
(41%)
42,770
3 Chứng Khoán 788.2
(11.7)
2,398 15.7 6% 13% 37.6 16.4 199% 1.0 2,703,297,431 1,259,856,753
(47%)
101,490
4 Công Nghệ Viễn Thông 983.5
(-7.0)
3,223 11.6 9% 18% 37.5 18.6 169% 0.4 1,394,094,069 488,656,526
(35%)
52,189
5 Dịch vụ - Du lịch 1,516.3
(19.8)
1,600 25.2 7% 9% 40.4 17.1 280% 0.4 982,319,118 336,206,186
(34%)
39,669
6 Dịch vụ công ích 0
(0)
2,265 11 10% 15% 25.0 15.1 162% 0.3 615,264,105 57,063,200
(9%)
14,740
7 Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất 977.6
(-19.3)
3,667 17.6 12% 17% 64.6 20.9 292% 0.3 1,278,843,082 379,152,669
(30%)
82,575
8 Giáo Dục 1,802.5
(11.1)
1,671 14.9 6% 10% 24.8 14.9 170% 0.3 254,138,035 93,403,600
(37%)
6,362
9 Hàng không 7,217.6
(-21.7)
4,208 24.3 14% 28% 102.3 16.5 606% 0.3 4,074,983,116 89,771,206
(2%)
416,381
10 Khoáng Sản 146.0
(0)
1,038 32 -30% 9% 33.2 12.9 334% 0.1 2,247,562,962 594,488,881
(26%)
71,212
11 Năng lượng Điện/Khí/ 1,381.2
(-25.7)
2,129 10.8 9% 15% 23.1 13.1 163% 0.2 4,248,258,053 1,016,074,210
(24%)
97,732
12 Ngân hàng- Bảo hiểm 709.9
(17.0)
1,837 19.6 1% 12% 36.0 15.6 229% 1.3 20,236,729,846 5,575,432,089
(28%)
730,775
13 Ngành Thép 1,668.8
(50.1)
3,689 8.2 9% 22% 30.2 16.6 172% 0.6 3,603,063,466 1,268,021,078
(35%)
108,849
14 Nhóm Dầu Khí 663.4
(3.8)
2,384 22.4 6% 12% 53.4 23.1 255% 1.1 5,875,789,251 2,188,900,158
(37%)
314,426
15 Nhựa - Bao Bì 1,827.3
(-0.9)
3,671 13 9% 18% 47.6 22.2 194% 0.5 612,689,346 196,907,818
(32%)
28,900
16 Phân bón 522.2
(1.1)
2,481 8.2 8% 15% 20.5 18.0 112% 0.3 1,448,715,203 682,497,358
(47%)
29,682
17 Sản Xuất - Kinh doanh 1,393.4
(-4.3)
4,178 11.6 8% 14% 48.4 23.3 222% 0.2 1,889,261,822 622,538,813
(33%)
91,156
18 Thực Phẩm 969.2
(12.4)
4,748 30.5 16% 23% 144.7 22.4 677% 0.8 6,317,015,147 2,228,994,596
(35%)
929,931
19 Thương Mại 1,009.4
(8.3)
3,993 17.7 8% 18% 70.8 22.0 339% 0.5 1,197,427,598 415,271,715
(35%)
85,104
20 Thủy Sản 1,490.6
(3.1)
2,735 11.7 5% 11% 32.0 21.9 138% 0.6 1,006,131,959 420,107,966
(42%)
32,553
21 Vận Tải/ Cảng / Taxi 857.1
(0.4)
2,386 13 7% 12% 31.0 22.6 142% 0.4 2,981,037,177 1,073,796,594
(36%)
91,499
22 Vật Liệu Xây Dựng 1,943.9
(17.4)
4,604 14.3 11% 21% 65.8 19.2 283% 0.7 1,848,407,006 697,448,305
(38%)
118,296
23 Xây Dựng 1,891.3
(12.4)
6,254 15 7% 16% 93.7 30.1 448% 0.7 2,643,390,055 698,206,251
(26%)
247,859
24 Đầu tư phát triển 1,174.3
(7.1)
2,693 14 7% 13% 37.8 17.1 187% 0.4 1,879,796,714 664,229,248
(35%)
63,733
25 Đầu tư xây dựng 523.4
(4.1)
2,473 9.5 5% 12% 23.6 18.5 111% 0.3 1,829,266,926 714,693,576
(39%)
43,053

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357