Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH NHÓM NGÀNH

Chỉ số tài chính Ngành được tính dựa trên các cổ phiếu thuộc nhóm ngành, và tỉ lệ ảnh hưởng cao nhất của một cổ phiếu đối với nhóm ngành là 20%

Bạn muốn đóng góp, cập nhật dữ liệu Ngành cho Cophieu68.vn Vui lòng nhấn vào đây.
STT Nhóm Ngành +/- EPS PE ROA ROE Giá TB Giá SS P/B Beta Tổng KL NN SởHữu Vốn TT (Tỷ)
1 Ngân hàng- Bảo hiểm 834.6
(30.0)
1,955 22.8 1% 13% 44.7 15.8 280% 1.4 20,336,658,177 5,575,432,089
(27%)
910,087
2 Bất Động Sản 821.8
(11.4)
2,812 21.5 5% 15% 60.5 20.8 293% 0.7 12,493,242,769 4,328,220,570
(35%)
731,219
3 Thực Phẩm 918.3
(15.4)
4,971 26.5 16% 26% 131.6 20.6 659% 0.7 6,325,198,982 2,228,994,596
(35%)
846,650
4 Nhóm Dầu Khí 698.1
(21.5)
2,243 24.6 6% 11% 55.1 23.2 252% 1.0 5,875,789,251 2,188,900,158
(37%)
324,320
5 Ngành Thép 1,658.2
(38.1)
3,341 8.3 7% 18% 27.7 17.1 152% 0.6 3,603,063,466 1,268,021,078
(35%)
100,030
6 Chứng Khoán 976.4
(13.5)
2,865 17.6 6% 15% 50.4 17.7 245% 1.1 2,790,462,821 1,259,856,753
(45%)
137,342
7 Vận Tải/ Cảng / Taxi 765.5
(4.4)
2,203 11.9 7% 10% 26.3 19.2 154% 0.3 2,991,677,711 1,073,796,594
(36%)
77,676
8 Năng lượng Điện/Khí/ 1,431.2
(-21.6)
2,096 10.3 9% 15% 21.6 13.3 149% 0.2 4,250,833,275 1,016,074,210
(24%)
91,718
9 Vật Liệu Xây Dựng 1,847.1
(26.8)
3,208 12.9 11% 19% 41.3 18.8 179% 0.7 2,081,757,006 697,448,305
(34%)
80,646
10 Cao Su 567.8
(1.9)
2,169 10.3 4% 7% 22.3 22.1 108% 0.6 1,700,155,088 694,313,942
(41%)
38,032
11 Phân bón 468.9
(2.4)
2,486 7.8 7% 15% 19.5 15.7 121% 0.4 1,448,715,203 682,497,358
(47%)
28,277
12 Đầu tư xây dựng 533.4
(9.8)
2,642 8 5% 12% 21.1 17.4 104% 0.4 1,743,404,761 672,200,706
(39%)
36,793
13 Đầu tư phát triển 1,073.0
(10.1)
3,508 9.9 9% 18% 34.7 17.6 165% 0.4 1,881,823,928 664,229,248
(35%)
58,711
14 Xây Dựng 1,343.5
(28.2)
5,768 10 8% 20% 57.9 28.2 276% 0.7 2,563,838,381 655,713,381
(26%)
148,187
15 Sản Xuất - Kinh doanh 1,363.5
(8.4)
4,121 10.7 8% 17% 44.3 23.0 189% 0.3 1,959,261,822 622,538,813
(32%)
86,495
16 Khoáng Sản 139.7
(1.1)
1,263 25.6 -25% 10% 32.4 13.2 322% 0.1 2,244,460,120 594,488,881
(26%)
72,587
17 Công Nghệ Viễn Thông 1,037.3
(-0.1)
3,381 10.2 9% 19% 34.5 17.9 159% 0.5 1,394,304,046 488,656,526
(35%)
48,015
18 Thủy Sản 1,823.3
(7.8)
3,626 12 6% 12% 43.4 21.5 182% 0.5 1,006,131,959 420,107,966
(42%)
44,078
19 Thương Mại 904.1
(32.0)
4,324 15.9 6% 17% 68.9 23.1 295% 0.4 1,204,608,682 415,271,715
(34%)
83,230
20 Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất 908.3
(8.6)
3,963 15.5 12% 18% 61.5 22.0 272% 0.4 1,279,749,963 379,152,669
(30%)
78,617
21 Dịch vụ - Du lịch 1,558.2
(-12.4)
1,592 27.4 7% 9% 43.7 16.8 295% 0.3 996,468,335 336,206,186
(34%)
42,992
22 Nhựa - Bao Bì 1,476.6
(15.4)
3,650 10.2 9% 16% 37.4 23.6 149% 0.4 697,264,251 196,907,818
(28%)
22,998
23 Giáo Dục 1,670.8
(5.2)
1,391 16.3 6% -6% 22.7 14.4 189% 0.2 254,138,035 93,403,600
(37%)
5,809
24 Hàng không 6,635.0
(-15.7)
4,989 20.8 13% 28% 103.7 16.3 599% 0.2 4,074,961,713 89,771,206
(2%)
422,461
25 Dịch vụ công ích 0
(0)
2,241 10.9 10% 14% 24.5 15.7 154% 0.2 640,364,105 57,063,200
(9%)
15,656

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357