Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH NHÓM NGÀNH

Chỉ số tài chính Ngành được tính dựa trên các cổ phiếu thuộc nhóm ngành, và tỉ lệ ảnh hưởng cao nhất của một cổ phiếu đối với nhóm ngành là 20%

Bạn muốn đóng góp, cập nhật dữ liệu Ngành cho Cophieu68.vn Vui lòng nhấn vào đây.
STT Nhóm Ngành +/- EPS PE ROA ROE Giá TB Giá SS P/B Beta Tổng KL NN SởHữu Vốn TT (Tỷ)
1 Ngân hàng- Bảo hiểm 517.4
(4.9)
1,690 16.1 1% 11% 27.2 15.2 177% 1.1 19,530,898,230 5,575,432,089
(29%)
532,633
2 Bất Động Sản 440.4
(6.3)
1,595 22.1 4% 9% 35.2 18.1 203% 1.0 11,626,788,167 4,328,220,570
(37%)
397,295
3 Thực Phẩm 722.9
(2.8)
4,879 23 17% 26% 112.4 19.9 526% 0.9 6,404,262,958 2,292,455,083
(36%)
711,836
4 Nhóm Dầu Khí 442.7
(2.8)
2,505 14.9 6% 13% 37.2 22.7 176% 1.6 5,875,789,362 2,188,900,158
(37%)
219,159
5 Ngành Thép 1,106.9
(29.2)
3,784 5.7 10% 26% 21.6 19.1 107% 0.6 3,659,638,172 1,268,021,078
(35%)
69,007
6 Chứng Khoán 585.1
(10.8)
1,241 21.3 4% 7% 26.5 11.9 109% -0.7 2,632,225,010 1,259,856,753
(48%)
69,648
7 Vận Tải/ Cảng / Taxi 874.1
(5.7)
2,705 11.9 8% 13% 32.2 21.1 148% 0.4 2,748,543,733 1,073,796,594
(39%)
87,978
8 Năng lượng Điện/Khí/ 1,282.3
(1.2)
1,610 14.1 6% 11% 22.8 13.2 162% 0.1 4,260,763,339 1,028,156,134
(24%)
96,410
9 Đầu tư xây dựng 531.0
(-3.7)
2,753 8.3 5% 14% 22.9 17.6 123% 0.6 1,728,395,626 714,693,576
(41%)
39,242
10 Xây Dựng 1,336.1
(24.3)
5,545 13.7 7% 15% 75.8 28.9 289% 0.3 2,620,313,560 698,206,251
(27%)
189,756
11 Vật Liệu Xây Dựng 1,687.2
(13.2)
3,772 12.8 11% 22% 48.2 18.0 204% 0.7 1,792,079,050 697,448,305
(39%)
82,045
12 Cao Su 606.3
(3.3)
1,398 15.9 4% 7% 22.3 22.1 111% 1.5 1,700,155,088 694,313,942
(41%)
37,927
13 Phân bón 530.5
(6.6)
2,399 8.9 8% 15% 21.4 17.4 120% 0.6 1,448,715,203 682,497,358
(47%)
31,009
14 Đầu tư phát triển 803.3
(10.9)
2,123 12.4 7% 13% 26.3 14.4 158% 0.3 1,763,485,817 664,229,248
(38%)
41,286
15 Sản Xuất - Kinh doanh 1,279.1
(13.6)
3,718 12.7 8% -12% 47.2 23.1 215% 0.6 1,802,004,109 622,538,813
(35%)
83,552
16 Khoáng Sản 118.3
(0.5)
1,144 28.5 4% 7% 32.7 14.9 297% 0.1 2,163,164,080 616,908,262
(29%)
70,580
17 Công Nghệ Viễn Thông 875.5
(23.2)
2,945 11.9 8% 18% 35.2 19.0 154% 0.3 1,327,632,148 488,656,526
(37%)
43,394
18 Thương Mại 805.4
(14.6)
4,336 12.6 9% 22% 54.8 23.1 242% 0.4 1,162,709,219 415,271,715
(36%)
55,427
19 Thủy Sản 1,151.2
(4.3)
1,858 13.5 4% 8% 25.1 17.7 141% 0.3 868,274,510 385,807,966
(44%)
21,605
20 Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất 1,019.3
(16.2)
3,603 19.7 12% 17% 70.8 23.9 239% 0.7 1,184,102,647 379,152,669
(32%)
78,445
21 Dịch vụ - Du lịch 1,322.8
(13.1)
1,662 20.4 9% 10% 34.0 19.1 219% 0.4 897,467,318 336,206,186
(37%)
29,200
22 Nhựa - Bao Bì 1,851.1
(3.5)
3,721 12.5 10% 18% 46.5 26.4 169% 1.1 571,551,984 196,907,818
(34%)
23,069
23 Giáo Dục 1,596.9
(25.8)
1,382 18.4 5% 9% 25.5 13.4 194% -0.2 254,138,035 93,403,600
(37%)
6,524
24 Hàng không 3,053.8
(1.1)
2,715 26.6 10% 18% 72.2 15.5 413% 0.2 3,911,672,403 89,771,206
(2%)
282,481
25 Dịch vụ công ích 0
(0)
1,476 15.7 7% 10% 23.1 11.4 129% 0 615,274,105 57,063,200
(9%)
13,617

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357