Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH NHÓM NGÀNH

Chỉ số tài chính Ngành được tính dựa trên các cổ phiếu thuộc nhóm ngành, và tỉ lệ ảnh hưởng cao nhất của một cổ phiếu đối với nhóm ngành là 20%

Bạn muốn đóng góp, cập nhật dữ liệu Ngành cho Cophieu68.vn Vui lòng nhấn vào đây.
STT Nhóm Ngành +/- EPS PE ROA ROE Giá TB Giá SS P/B Beta Tổng KL NN SởHữu Vốn TT (Tỷ)
1 Thực Phẩm 730.2
(3.0)
4,887 23.2 18% 26% 113.4 19.9 531% 0.9 6,404,262,958 2,292,455,083
(36%)
718,170
2 Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất 1,018.6
(-0.5)
3,601 19.9 12% 17% 71.5 23.9 242% 0.7 1,184,102,647 379,152,669
(32%)
79,207
3 Vật Liệu Xây Dựng 1,714.0
(3.8)
3,792 13.6 11% 22% 51.6 18.1 215% 0.7 1,792,079,050 697,448,305
(39%)
87,849
4 Ngành Thép 1,101.4
(2.7)
3,761 5.8 10% 26% 21.8 19.0 109% 0.6 3,659,638,172 1,268,021,078
(35%)
69,800
5 Nhựa - Bao Bì 1,853.9
(15.3)
3,713 12.4 10% 18% 46.1 26.4 168% 1.1 571,551,984 196,907,818
(34%)
22,865
6 Hàng không 3,057.3
(1.7)
2,689 26.7 10% 18% 71.8 15.4 410% 0.2 3,911,672,403 89,771,206
(2%)
280,781
7 Thương Mại 810.6
(9.7)
4,333 12.8 9% 22% 55.7 23.0 247% 0.4 1,162,709,219 415,271,715
(36%)
56,259
8 Dịch vụ - Du lịch 1,319.0
(-12.6)
1,611 20.9 9% 10% 33.7 19.2 219% 0.4 897,467,318 336,206,186
(37%)
28,963
9 Vận Tải/ Cảng / Taxi 877.4
(4.7)
2,687 11.9 8% 13% 31.9 21.0 148% 0.4 2,748,543,733 1,073,796,594
(39%)
87,362
10 Công Nghệ Viễn Thông 888.4
(5.5)
2,934 12.4 8% 18% 36.3 18.9 159% 0.3 1,327,632,148 488,656,526
(37%)
44,772
11 Sản Xuất - Kinh doanh 1,289.7
(5.7)
3,724 13.1 8% -12% 48.7 23.1 222% 0.6 1,802,004,109 622,538,813
(35%)
86,109
12 Phân bón 528.8
(-1.4)
2,400 9.1 8% 15% 21.8 17.4 122% 0.6 1,448,715,203 682,497,358
(47%)
31,671
13 Xây Dựng 1,358.5
(10.6)
5,505 14 7% 15% 76.9 28.8 291% 0.3 2,620,313,560 698,206,251
(27%)
192,605
14 Dịch vụ công ích 0
(0)
1,515 16.5 7% 11% 25.0 11.5 138% 0 615,274,105 57,063,200
(9%)
14,711
15 Đầu tư phát triển 827.7
(15.8)
2,096 12.6 7% 12% 26.4 14.4 160% 0.3 1,763,485,817 664,229,248
(38%)
41,522
16 Nhóm Dầu Khí 443.1
(7.1)
2,505 14.7 6% 13% 36.9 22.7 174% 1.6 5,875,789,362 2,188,900,158
(37%)
217,403
17 Năng lượng Điện/Khí/ 1,284.1
(5.1)
1,609 14 6% 11% 22.6 13.2 161% 0.1 4,260,763,339 1,028,156,134
(24%)
95,569
18 Giáo Dục 1,634.6
(3.5)
1,371 18.8 5% 9% 25.8 13.4 196% -0.2 254,138,035 93,403,600
(37%)
6,606
19 Đầu tư xây dựng 530.4
(3.8)
2,753 8.2 5% 14% 22.6 17.7 119% 0.6 1,728,395,626 714,693,576
(41%)
38,704
20 Cao Su 616.9
(10.1)
1,403 15.9 4% 7% 22.3 22.1 110% 1.5 1,700,155,088 694,313,942
(41%)
37,952
21 Khoáng Sản 117.1
(-0.3)
1,148 28.7 4% 7% 33.0 15.0 298% 0.1 2,163,164,080 616,908,262
(29%)
71,215
22 Thủy Sản 1,148.2
(3.1)
1,854 13.5 4% 8% 25.0 17.7 140% 0.3 868,274,510 385,807,966
(44%)
21,457
23 Chứng Khoán 589.3
(4.6)
1,241 22.1 4% 7% 27.4 11.9 110% -0.7 2,632,225,010 1,259,856,753
(48%)
71,943
24 Bất Động Sản 440.7
(2.0)
1,591 22.2 4% 9% 35.4 18.1 205% 1.0 11,626,788,167 4,328,220,570
(37%)
399,432
25 Ngân hàng- Bảo hiểm 523.7
(7.1)
1,689 16.2 1% 11% 27.3 15.2 177% 1.1 19,530,898,230 5,575,432,089
(29%)
535,202

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357