Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH NHÓM NGÀNH

Chỉ số tài chính Ngành được tính dựa trên các cổ phiếu thuộc nhóm ngành, và tỉ lệ ảnh hưởng cao nhất của một cổ phiếu đối với nhóm ngành là 20%

Bạn muốn đóng góp, cập nhật dữ liệu Ngành cho Cophieu68.vn Vui lòng nhấn vào đây.
STT Nhóm Ngành +/- EPS PE ROA ROE Giá TB Giá SS P/B Beta Tổng KL NN SởHữu Vốn TT (Tỷ)
1 Thực Phẩm 688.5
(-3.6)
5,027 20.8 18% 26% 104.7 19.7 487% 1.0 6,255,012,958 2,292,455,083
(37%)
649,099
2 Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất 908.3
(-7.7)
4,228 17.3 13% 21% 73.0 27.1 304% 0.6 861,763,236 379,152,669
(44%)
61,002
3 Dịch vụ công ích 0
(0)
2,816 8.8 12% 17% 24.7 15.5 167% 0 336,858,940 57,063,200
(17%)
8,302
4 Vật Liệu Xây Dựng 1,586.7
(-13.5)
4,712 11.4 11% 22% 53.9 18.8 230% 0.7 1,649,070,700 697,448,305
(42%)
85,901
5 Ngành Thép 996.4
(-17.4)
4,677 4.7 10% 26% 22.2 19.1 110% 0.6 3,173,080,262 1,268,021,078
(40%)
69,722
6 Nhựa - Bao Bì 1,858.9
(-3.9)
5,062 13.8 10% 18% 69.9 26.5 218% 0.9 480,786,275 196,907,818
(41%)
33,735
7 Dịch vụ - Du lịch 1,282.1
(-2.0)
2,373 17.7 10% 12% 42.0 17.4 252% 0.4 809,864,026 336,206,186
(42%)
31,382
8 Hàng không 2,889.4
(-40.8)
2,695 27.5 10% 17% 74.0 12.9 324% 0.3 3,910,414,800 89,771,206
(2%)
289,544
9 Thương Mại 772.4
(-8.6)
4,350 12.5 9% 22% 54.3 23.9 239% 0.5 1,118,138,568 415,271,715
(37%)
52,545
10 Vận Tải/ Cảng / Taxi 844.4
(-1.2)
2,831 11.1 9% 14% 31.4 21.7 135% 0.4 2,659,583,009 1,073,796,594
(40%)
83,233
11 Công Nghệ Viễn Thông 817.2
(1.4)
3,162 12 9% 19% 37.8 19.6 166% 0.2 1,244,849,904 488,656,526
(39%)
44,027
12 Phân bón 501.5
(-8.5)
2,424 8.9 8% 16% 21.7 17.4 121% 0.5 1,448,715,203 682,497,358
(47%)
31,459
13 Đầu tư phát triển 709.3
(-10.1)
2,350 11.7 8% 13% 27.5 15.4 167% 0.4 1,663,051,717 664,229,248
(40%)
40,590
14 Xây Dựng 1,487.6
(-10.9)
5,865 15.1 7% 17% 88.3 29.9 370% 0.4 2,322,324,271 698,206,251
(30%)
201,755
15 Năng lượng Điện/Khí/ 1,179.7
(17.9)
1,874 11.5 7% 12% 21.6 13.7 148% 0.2 3,320,456,619 1,028,156,134
(31%)
71,775
16 Sản Xuất - Kinh doanh 1,215.3
(-7.6)
3,878 11.9 7% -17% 46.2 23.5 215% 0.6 1,757,483,692 622,538,813
(35%)
80,777
17 Đầu tư xây dựng 559.5
(-8.3)
2,961 8.3 6% 15% 24.4 18.2 121% 0.5 1,595,532,026 714,693,576
(45%)
38,662
18 Nhóm Dầu Khí 425.8
(-10.1)
2,004 13.2 5% 9% 26.5 24.2 114% 1.1 4,581,701,197 2,188,900,158
(48%)
121,624
19 Cao Su 645.2
(-5.9)
1,620 15.4 5% 8% 24.9 23.7 121% 1.1 1,512,855,088 694,313,942
(46%)
37,759
20 Giáo Dục 1,445.3
(-12.3)
1,323 17.8 5% 9% 23.6 13.3 185% -0.1 254,138,035 93,403,600
(37%)
6,046
21 Chứng Khoán 537.9
(-15.6)
1,579 13.3 5% 9% 21.0 14.4 126% 1.4 2,192,750,275 1,259,856,753
(57%)
46,224
22 Khoáng Sản 116.5
(0.1)
1,136 28.7 4% 7% 32.7 15.0 297% 0.3 2,156,068,048 616,908,262
(29%)
70,302
23 Thủy Sản 1,059.5
(-4.1)
2,001 12.1 4% 9% 24.3 17.9 127% 0.2 849,647,188 385,807,966
(45%)
20,892
24 Bất Động Sản 416.2
(-6.2)
1,739 20.1 4% 10% 35.0 18.2 202% 0.8 11,471,560,084 4,328,220,570
(38%)
394,388
25 Ngân hàng- Bảo hiểm 494.5
(-7.6)
1,688 16.1 1% 11% 27.1 14.4 163% 1.1 19,450,898,230 5,575,432,089
(29%)
528,789
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357