Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Năm 2017     » Năm 2016     » Năm 2015     » Năm 2014     » Năm 2013     » Năm 2012     » Năm 2011     » Năm 2010     » Năm 2009     » Năm 2008     » Năm 2007     » Năm 2006     » Năm 2005    
STT Mã CK Quý Doanh thu LNT từ HĐKD LNTT LNST Tổng tài sản TS ngắn hạn Tổng nợ Nợ Ngắn hạn VCSH
1 BID
Q1 6,805,759 4,625,261 2,277,065 1,848,920 1,026,251,638 848,900,389 980,500,669 901,315,037 44,119,313
2 CTG
Q1 6,165,524 4,608,799 2,544,073 2,039,127 987,383,026 810,111,456 928,919,393 814,137,034 58,195,828
3 VCB
Q1 5,275,809 4,137,564 2,736,903 2,209,645 794,278,974 651,019,307 743,965,779 717,219,299 50,165,955
4 STB
Q1 1,051,544 308,486 309,456 210,538 344,409,236 222,486,372 321,296,630 312,562,001 23,112,606
5 ACB
Q1 1,908,067 1,202,109 594,788 478,166 251,536,647 191,752,856 236,980,600 226,330,080 14,556,047
6 MBB
Q1 2,406,612 1,691,106 1,111,942 889,659 250,066,008 180,408,511 223,758,851 214,037,634 25,061,434
7 SHB
Q1 924,533 498,706 307,106 245,042 247,910,479 204,726,572 234,451,112 216,955,907 13,457,119
8 EIB
Q1 687,423 303,450 170,406 136,439 132,826,258 102,346,925 119,229,151 113,732,851 13,597,107
9 VIB
Q1 692,738 302,843 157,136 125,709 105,981,522 76,138,837 97,113,263 91,219,532 8,868,259
10 NVB
Q1 225,379 11,686 11,686 9,331 68,139,677 38,533,748 64,902,181 62,878,050 3,237,496
11 KLB
Q1 220,243 77,428 72,375 58,179 32,216,141 25,813,927 28,795,341 28,251,337 3,420,800
12 UIC
Q1 497,047 31,570 31,570 25,256 397,031 281,064 164,137 162,902 232,894
Q2 574,973 17,544 17,628 14,760 434,746 300,063 200,270 199,022 234,476
13 SII
Q1 29,151 -40,876 -11,257 -11,265 3,447,985 691,697 2,092,110 365,987 1,355,876
Q2 40,149 -36,763 -6,426 -6,574 3,443,072 674,170 1,979,188 325,163 1,463,885
14 FMC
Q1 532,644 14,648 14,227 14,538 1,300,095 984,255 913,341 906,335 386,754
Q2 858,958 20,508 20,479 19,942 1,427,458 1,132,506 1,020,800 1,013,923 406,658
15 PXT
Q1 70,481 3,869 3,754 3,754 507,624 421,436 423,942 399,412 83,682
Q2 37,636 1,095 2,249 2,249 477,877 397,134 391,946 380,565 85,931
16 PVP
Q1 241,068 26,281 26,296 16,021 3,148,086 1,079,132 2,108,102 631,971 1,039,985
Q2 204,741 11,700 12,152 11,558 2,976,079 954,703 1,928,058 603,213 1,048,020
17 SEB
Q1 100,575 65,101 65,101 62,987 902,040 94,429 460,517 121,104 441,523
Q2 91,123 56,175 56,174 53,950 913,307 117,010 421,729 101,005 491,578
18 NHP
Q1 38,947 2,282 2,158 1,702 391,419 142,715 105,829 87,891 285,590
Q2 42,919 667 481 370 390,188 146,675 110,057 95,209 280,131
19 NPS
Q1 3,304 -173 258 258 64,024 4,975 32,089 6,342 31,935
20 CLW
Q1 233,979 -3,863 -3,236 -3,236 400,922 101,231 194,826 168,542 206,097
Q2 271,694 2,116 1,901 1,901 487,345 104,672 294,225 267,678 193,119
21 HTT
Q1 34,123 1,838 1,838 1,471 446,326 134,821 223,781 87,333 222,545
Q2 23,965 6,537 6,626 5,285 442,310 128,498 214,480 71,228 227,830
22 TCL
Q1 189,960 22,771 22,785 18,139 834,810 329,426 232,579 175,466 602,230
Q2 206,824 28,716 29,246 24,059 859,769 364,078 268,062 217,737 591,707
23 MTM
Q1 0 -884 -884 -884 163,784 160,957 32,766 32,766 131,018
Q2 0 -863 -859 -859 163,489 160,960 33,330 33,330 130,159
24 VSC
Q1 269,560 56,946 56,959 48,287 2,394,475 639,129 798,593 214,627 1,595,882
Q2 337,294 78,811 78,136 69,795 2,494,995 574,577 899,014 327,819 1,595,981
25 DGC
Q1 822,332 47,372 47,507 45,492 1,924,835 757,856 516,966 516,966 1,407,869
Q2 963,660 88,693 88,638 81,365 2,082,130 859,867 603,057 603,057 1,479,074

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357