Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 A32 26.3
(0)
0 51.8 20.3 0 0 11% 21% 0 727 0.02% 6,800,000 179
2 AAA 12.3
(0.1)
18.9 18.7 9.4 6.2 1,990 5% 11% 1.02 2,217,808 6.14% 171,199,976 2,097
3 AAM 11
(-0.3)
19.8 12.5 10.1 19.7 558 3% 3% 0.17 2,385 0.04% 10,446,411 136
4 AAV 5.7
(0)
11.8 11.3 4.4 6.3 901 5% 8% 0.66 235,991 1.86% 31,874,996 182
5 ABC 10.8
(0.1)
28.4 11.4 7.9 6.6 1,633 5% 7% 0 9,221 0.11% 20,393,000 220
6 ABI 28.4
(-0.2)
25.2 31.7 22.8 4.4 6,384 9% 25% 0 29,711 0.20% 38,000,000 1,079
7 ABR 28.4
(0)
11.1 41.6 6.9 7.8 3,630 4% 5% 0 1,048 0.01% 20,000,000 568
8 ABS 12.3
(0.1)
14.1 34.0 11.3 10.7 1,153 5% 8% 0.64 154,538 1.32% 28,800,000 354
9 ABT 31.2
(0.2)
34.8 37.5 30.1 9.4 3,304 8% 9% -0.04 590 0.01% 11,558,307 439
10 AC4 4.5
(0)
0 4.5 4.5 0 0 3% 18% 0 0 0% 2,940,862 13
11 ACB 23
(-0.1)
18.1 26.6 17.8 6 3,804 2% 21% 1.40 4,555,548 7.99% 1,621,314,669 29,638
12 ACC 16.9
(0.1)
0 22 16.8 3.7 4,574 9% 19% 0.34 8,204 0.18% 10,000,000 169
13 ACE 28.5
(0)
0 34.9 19.8 15.8 1,806 9% 22% 0 369 0.02% 3,050,781 87
14 ACL 22.2
(-0.3)
29.3 37.6 17.3 5.5 4,025 7% 14% 0.79 36,078 0.37% 22,799,675 506
15 ACM 0.7
(0)
8.4 0.8 0.3 -50 -14 0% 0% -0.40 438,930 2.42% 51,000,000 36
16 ACS 11
(-1.9)
0 14.5 4.9 0 0 2% 12% 0 298 0.02% 4,000,000 44
17 ACV 59.1
(0)
17.2 84.8 42.2 16.3 3,627 13% 21% 0 288,925 0.49% 2,177,173,236 128,671
18 ADC 13.6
(-0.4)
18.7 15.5 10.2 3.9 3,491 10% 19% -0.04 726 0.05% 3,060,000 42
19 ADG 107.2
(-0.1)
0 109 77 0 0 20% 33% 0 11,644 0.30% 8,288,000 888
20 ADP 17.1
(0)
15.7 18.3 12.4 5.9 2,918 15% 19% 0 769 0.01% 15,359,914 263
21 ADS 9.7
(0)
15.7 13.3 9.2 36.2 268 0% 2% -0.03 3,193 0.03% 25,517,801 247
22 AFC 10
(0)
11.1 10.3 10 3,333.3 3 4% 11% 0 39 0% 10,688,363 107
23 AFX 5.1
(0.2)
10.3 8.8 2.8 115.9 44 0% 0% 0 58,970 0.43% 35,000,000 178
24 AG1 10
(0)
11.7 10.8 3.6 23.7 422 6% 13% 0 174 0.01% 4,863,386 49
25 AGF 2.8
(0.1)
5.7 5.3 2.2 -0.6 -4,847 -17% -86% 0.04 726 0.01% 28,109,743 79
Download dữ liệu Excel



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357