Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 AAA 19.8
(-1.2)
18.1 26.0 18.1 13.2 1,504 6% 20% 0.47 1,068,497 4.39% 167,199,976 1,655
2 AAM 10.8
(0.3)
22.9 11 9.1 34 318 1% 1% -0.12 3,137 0.06% 10,435,840 136
3 ABC 7
(-0.5)
26.9 31.1 7 0.4 15,587 44% 58% 0 21,201 0.24% 20,393,000 143
4 ABI 26.5
(0)
19.2 39.6 21.0 8.1 3,281 7% 17% 0 6,289 0.04% 38,000,000 1,007
5 ABR 10.5
(0)
0 10.5 10.5 0 0 0% 0% 0 0 0% 0 0
6 ABT 37.5
(0)
34.7 38.9 25.1 16.6 2,257 4% 6% 0.50 4,711 0.07% 11,558,307 529
7 AC4 10
(0)
0 21.2 8.3 0 0 3% 23% 0 583 0.04% 2,940,862 29
8 ACB 39.8
(-1.5)
15.6 51.1 22.5 15.7 2,533 1% 16% 1.53 4,171,952 7.98% 1,099,348,691 40,887
9 ACC 19
(0)
0 24.7 17.5 6.2 3,040 9% 14% 0.07 1,048 0.02% 10,000,000 190
10 ACE 25.2
(0)
0 30.2 23.4 14 1,806 13% 21% 0 2,300 0.15% 3,050,781 77
11 ACL 10
(0)
16.7 10.6 7.6 8.7 1,147 2% 7% 0.16 12,641 0.13% 22,799,675 228
12 ACM 0.9
(0)
10.0 2.5 0.7 -1.5 -586 -5% -6% 1.34 302,147 1.70% 51,000,000 46
13 ACS 14.5
(0)
0 19.0 6.9 0 0 2% 12% 0 100 0.01% 4,000,000 58
14 ACV 88.4
(-0.7)
13.0 119 47.9 43.7 2,024 9% 16% 0 106,177 0.19% 2,177,173,236 192,462
15 ADC 18.3
(0)
16.6 19 12.4 5.9 3,124 9% 19% 0.43 210 0.01% 3,060,000 56
16 ADP 18.6
(0)
14.7 36.1 17 7.3 2,554 13% 17% 0 3,122 0.05% 15,359,914 286
17 ADS 16.0
(0.5)
16.1 19.2 15.2 6 2,678 4% 17% 0 18,202 0.17% 25,517,801 407
18 AFC 10
(0)
9.8 20 6.5 3,333.3 3 -1% -2% 0 0 0% 10,688,363 107
19 AFX 3.8
(0)
10.4 5.4 3.0 8.1 472 3% 5% 0 1,383 0.01% 35,000,000 133
20 AG1 10
(0)
10.2 13.7 10 23.7 422 6% 17% 0 99 0% 4,863,386 49
21 AGF 4.4
(0)
15.4 10.2 4.1 -0.3 -12,774 -23% -83% 0.14 1,836 0.02% 28,109,743 124
22 AGM 9.3
(0.3)
20.0 9.6 8 15 621 1% 3% 0.20 3,092 0.04% 18,200,000 169
23 AGP 25.5
(0)
19.3 25.5 16.5 12.4 2,057 9% 19% 0 77 0% 9,626,495 189
24 AGR 3.6
(0.1)
8.4 6.7 3.2 33.2 107 1% 1% 0.98 201,476 0.54% 211,200,000 753
25 AGX 28.9
(0)
0 38.3 17.8 0 0 15% 18% 0 186 0% 10,800,000 312
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357