Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 000001.SS 3,338.1
(67.7)
0 3,451.1 2,660.2 0 0 0% 0% 0 34,902,498 59.86% 0 0
2 A32 30
(0)
0 51.8 21.0 0 0 11% 21% 0 251 0.01% 6,800,000 204
3 AAA 12.3
(-0.1)
18.9 15.4 9.0 7.6 1,603 4% 9% 1.04 2,338,616 6.74% 171,199,976 2,097
4 AAM 11
(-0.6)
19.7 12.5 10.1 76.4 144 1% 1% 0.31 2,023 0.04% 10,446,411 136
5 AAS 6.7
(-0.3)
0 34.2 6.8 0 0 0% 0% 0 379,729 3.10% 31,000,000 208
6 AAV 9.5
(-0.3)
12.0 10 4.3 12.7 747 4% 7% 1.12 396,371 3.17% 31,874,996 303
7 ABC 13.7
(0)
28.9 14.9 7.2 6.9 1,975 6% 8% 0 23,217 0.27% 20,393,000 279
8 ABI 32.8
(0.4)
28.1 33.9 22.2 4.9 6,708 9% 24% 0 32,019 0.22% 38,000,000 1,246
9 ABR 32.9
(0)
11.4 41.6 11.7 40.6 811 6% 7% 0 738 0.01% 20,000,000 658
10 ABS 11.4
(-0.2)
13.8 27.2 8.7 16 711 4% 6% 0.76 203,238 1.43% 37,439,873 425
11 ABT 33.5
(0)
35.4 36.4 30 11.8 2,835 7% 8% 0.10 937 0.01% 11,558,307 473
12 AC4 3
(0)
0 3 3 0 0 3% 18% 0 0 0% 2,940,862 9
13 ACB 21.7
(0.2)
18.5 21.5 13.7 7.4 2,921 2% 20% 1.26 4,755,125 8.60% 2,161,558,460 46,906
14 ACC 19.2
(-0.3)
0 22 15 3.4 5,569 10% 22% 0.45 11,809 0.26% 10,000,000 192
15 ACE 26
(-1.5)
0 33.2 18.8 14.4 1,806 9% 22% 0 1,350 0.09% 3,050,781 79
16 ACL 15.5
(-0.1)
29.4 17.3 7.9 21.1 732 2% 5% 1.12 102,115 0.58% 50,159,019 775
17 ACM 0.8
(0)
8.3 1 0.3 -42.1 -19 0% 0% 0.58 696,808 3.93% 51,000,000 41
18 ACS 11.4
(0)
0 14.5 4.9 0 0 0% 7% 0 120 0.01% 4,000,000 46
19 ACV 62
(0.1)
17.1 80.1 42.2 23 2,696 10% 16% 0 271,960 0.49% 2,177,173,236 134,985
20 ADC 16
(-1)
17.7 17 10.2 4.7 3,410 9% 19% 0.12 5,169 0.35% 3,060,000 49
21 ADG 50.5
(-1.1)
0 65.7 44.4 0 0 20% 33% 0 18,993 0.25% 17,819,200 900
22 ADP 22.5
(0)
16.5 22.5 13.0 6.3 3,559 16% 22% 0 692 0.01% 15,359,914 346
23 ADS 9.0
(0.0)
15.2 11.3 8.2 -50.1 -180 0% -1% 0.21 23,784 0.21% 28,069,450 253
24 AFC 10
(0)
11.1 10 10 3,333.3 3 4% 11% 0 0 0% 10,688,363 107
25 AFX 7.8
(-0.1)
10.6 11.9 2.8 50.3 155 1% 1% 0 172,862 1.28% 35,000,000 273
Download dữ liệu Excel



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357