Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 AAA 31.3
(0.9)
21.5 35.4 20.7 8.9 3,499 6% 19% 0.89 1,247,133 6.61% 56,964,988 1,783
2 AAM 10.6
(0.4)
22.7 10.9 8.5 -44 -241 -1% -1% -0.06 966 0.02% 10,435,840 134
3 ABC 16.3
(0.2)
26.4 31.1 14.9 1 16,401 53% 63% 0 42,916 0.50% 20,393,000 332
4 ABI 29.5
(0)
0 41.5 19.3 7.4 3,985 9% 22% 0 8,619 0.06% 38,000,000 1,121
5 ABT 27.5
(1.4)
34.2 44.8 25.9 13.6 2,019 5% 6% 0.04 2,830 0.05% 11,558,307 387
6 AC4 16.2
(0)
0 35.6 10.3 0 0 2% 24% 0 11 0% 2,940,862 48
7 ACB 32.8
(-0.3)
15.4 33.1 16.6 17.7 1,856 1% 12% 1.82 1,689,516 3.35% 999,407,901 33,696
8 ACC 22.1
(-0.1)
0 29.3 22.1 7.8 2,822 9% 14% -0.07 1,077 0.02% 10,000,000 221
9 ACE 28.8
(3.6)
0 30.6 23.1 15.9 1,806 16% 30% 0 2,080 0.14% 3,050,781 88
10 ACL 8.7
(0.1)
20.3 9.4 7.7 5.8 1,507 2% 7% 0.42 2,858 0.04% 18,399,675 160
11 ACM 1.4
(-0.1)
10.5 2.5 1.4 -11.9 -118 -1% -1% 2.35 645,038 3.68% 51,000,000 71
12 ACS 12.5
(1.5)
0 20.3 7.4 0 0 2% 13% 0 681 0.04% 4,000,000 50
13 ACV 83.3
(0.9)
12.0 83.3 34.7 36.7 2,268 10% 19% 0 59,626 0.11% 2,177,173,236 181,359
14 ADC 16.5
(0)
14.9 18.1 13.5 6.4 2,593 6% 17% 1.28 963 0.06% 3,060,000 50
15 ADP 30.8
(0)
14.5 39.8 25.7 8.5 3,638 17% 25% 0 2,684 0.04% 15,359,914 473
16 ADS 19.8
(-0.2)
16.0 21.6 17.4 7.6 2,610 5% 23% 0.16 111,426 1.52% 22,497,975 334
17 AFC 12.5
(0)
7.6 20 10.2 4,166.7 3 0% 0% 0 28 0% 10,688,363 134
18 AFX 4.4
(0.3)
0 8.2 3.1 8.3 533 3% 5% 0 1,406 0.01% 35,000,000 154
19 AGF 9
(0.3)
28.2 10.5 6.9 55.9 161 0% 1% 0.84 1,864 0.02% 28,109,743 253
20 AGM 9.1
(0)
19.6 10.7 8.5 13.3 682 2% 3% -0.03 3,645 0.05% 18,200,000 166
21 AGP 23.1
(0)
19.9 34.7 21.5 8.4 2,755 8% 18% 0 789 0.04% 7,187,202 101
22 AGR 5.3
(0)
8.3 6.7 2.0 13.9 379 4% 5% 0.48 936,489 2.56% 211,200,000 1,119
23 AGX 26
(0)
0 41 13.9 0 0 14% 17% 0 241 0% 10,800,000 281
24 ALT 13.3
(-0.2)
35.9 16.2 10.3 11.2 1,187 3% 3% -0.37 374 0.01% 5,736,709 82
25 ALV 13.9
(0)
18.8 16.5 2.5 4.8 2,869 7% 18% -0.05 53,938 3.68% 3,007,936 42
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357