Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
26 ALV 5.7
(-0.6)
17.2 18.4 3.3 1.8 3,182 10% 23% 0.86 105,761 6.85% 3,157,936 18
27 AMC 25.5
(0.5)
17.7 30 20 6 4,231 14% 24% 0.35 701 0.05% 2,850,000 73
28 AMD 4.1
(0.1)
12.1 23.5 3.7 15.1 274 3% 5% 0 2,414,252 6.51% 163,504,874 677
29 AME 12.4
(0)
12.4 16.2 4 12.3 1,009 2% 8% 0.97 2,298 0.04% 12,000,000 149
30 AMP 16.2
(0)
12.8 24.0 12.5 15.2 1,063 2% 12% 0 1,291 0.02% 13,000,000 211
31 AMS 7.4
(-0.1)
12.1 9.5 5.6 9.3 794 1% 6% 0 2,817 0.04% 15,000,000 111
32 AMV 16.9
(0)
13.0 18.5 12.6 11.9 1,419 9% 11% 0.35 5,606 0.05% 27,115,750 458
33 ANT 8.8
(-1.5)
0 12.9 8.3 0 0 -7% -40% 0 461 0.02% 6,000,000 53
34 ANV 25.6
(0.1)
11.1 26.9 3.4 24.4 1,050 5% 10% 0.30 797,946 2.45% 124,649,875 3,201
35 APC 31
(0.7)
22.7 90.8 23.0 5.4 5,741 22% 24% 0.19 107,411 1.95% 12,013,000 373
36 APF 51
(1.3)
0 59.6 41 26.5 1,928 4% 15% 0 1,400 0.02% 13,072,268 667
37 APG 5.6
(0)
10.7 6.0 4.3 9.2 608 6% 6% 0.40 361,078 5.87% 13,528,900 75
38 API 27.7
(-0.3)
11.8 38 21.1 17.6 1,576 4% 13% -0.21 3,594 0.03% 36,400,000 1,008
39 APL 15.6
(0)
0 15.6 15.6 0 0 2% 16% 0 0 0% 1,200,000 19
40 APP 9.8
(0)
11.2 11.5 5.2 27.5 356 1% 2% 0.10 3,563 0.17% 4,411,655 43
41 APS 3
(0)
9.7 5.4 2.5 10.3 291 3% 3% 1.07 145,352 0.96% 39,000,000 117
42 ARM 30.7
(0)
14.8 60 23 9.7 3,173 7% 21% 2.11 775 0.06% 2,592,740 80
43 ART 8.8
(0.1)
12.9 26.9 5.2 3.1 2,836 20% 22% 0 558,692 4.42% 31,050,000 273
44 ASA 2.9
(0.1)
10.5 4 1.8 60.4 48 0% 0% 1.81 122,218 2.62% 10,000,000 29
45 ASD 1.2
(0)
11.1 1.2 0.5 0 0 2% 8% 0 9,337 0.48% 4,000,000 5
46 ASM 14.7
(0.9)
11.7 14 9.5 19.6 748 3% 6% 0.72 4,490,016 10.33% 241,933,853 3,544
47 ASP 7.8
(0.1)
11.4 8.4 4.3 6.6 1,176 3% 10% 0.41 52,485 0.36% 37,339,929 291
48 AST 82.5
(0.5)
13.0 84.9 57.7 42.7 1,930 24% 32% 0.09 190,161 1.34% 36,000,000 2,970
49 ATA 1.2
(-0.2)
-25.2 1.5 0.6 20 60 -456% 35% -0.93 44,591 0.81% 11,999,998 14
50 ATB 1.3
(0)
11.1 11.2 1.3 5.3 243 1% 2% 0 392,566 6.23% 13,884,000 18
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357