Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1201 VIR 12
(0)
0 15 10.2 0 0 8% 9% 0 540 0.01% 8,240,000 99
1202 VIS 24.6
(-0.2)
14.4 24.8 11.3 14.5 1,689 3% 12% 0.22 86,547 0.50% 49,220,262 1,208
1203 VIT 28.8
(-0.4)
15.5 32 23.6 7.1 4,030 7% 26% 0.18 35,285 0.53% 15,000,000 432
1204 VIX 7
(-0.1)
11.5 7.4 5.0 11.4 616 3% 6% 1.43 627,743 2.88% 73,605,173 491
1205 VJC 126
(0)
22.9 136.3 114.6 100.4 1,255 2% 5% 0.64 401,431 0.96% 300,000,000 37,800
1206 VKC 10.6
(0)
11.9 18.2 10 5.9 1,805 6% 15% 0.88 152,464 1.79% 20,000,000 212
1207 VKD 11
(0)
71.8 32.2 10.1 16.5 666 1% 2% 0 953 0.02% 11,999,988 132
1208 VKP 0.5
(0)
-16.8 0.5 0.3 -0.1 -5,984 -35% 44% 1.66 0 0% 8,000,000 4
1209 VLA 12
(0)
14.6 13.2 9.3 7.5 1,599 11% 11% -0.49 216 0.04% 1,080,000 13
1210 VLB 44
(5.7)
14.0 58 18.8 12.1 3,636 20% 26% 0 352 0% 45,000,000 1,980
1211 VLC 16.5
(0.1)
20.7 17.6 13.9 8.9 1,852 13% 16% 0 21,793 0.11% 63,101,000 1,041
1212 VLF 0.6
(0)
-1.1 1.1 0.5 0 0 -26% 104% 0.93 1,358 0.03% 11,959,982 7
1213 VLG 6.9
(0.9)
11.9 7.3 4.9 7.3 940 5% 8% 0 2,569 0.04% 14,212,130 98
1214 VMA 9.2
(0)
11.0 17.1 6 0 0 3% 13% 0 4,595 0.35% 2,700,000 25
1215 VMC 47.5
(2.6)
25.6 46.6 21.0 18.9 2,513 1% 10% 1.40 27,240 0.59% 10,000,000 475
1216 VMD 28.8
(1.1)
23.0 37.2 26.0 12.7 2,274 0% 10% 0.46 462 0.01% 11,940,268 344
1217 VMI 5.8
(-0.1)
11.7 8.0 3.8 4.5 1,291 5% 11% 1.17 165,841 3.32% 10,949,999 64
1218 VMS 14.8
(0)
0 14.8 10.4 0 0 0% 0% 0.53 1,961 0.05% 9,000,000 133
1219 VNA 1.4
(0.1)
2.4 2.5 0.7 -0.2 -5,964 -13% -247% 0.27 45,522 0.53% 20,000,000 28
1220 VNB 14.2
(0.2)
10.4 27.2 14 179.7 79 1% 1% 0 34,205 0.16% 67,909,960 964
1221 VNC 36.8
(0)
18.0 40.4 28.7 11.6 3,167 13% 19% 0.28 631 0.01% 10,499,955 386
1222 VND 21.7
(0)
13.8 21.9 10.9 8.8 2,453 6% 18% 1.58 602,862 1.82% 154,998,165 3,363
1223 VNE 10.4
(-0.3)
11.0 11.2 5.5 27.7 376 2% 3% 0.47 269,081 1.06% 88,834,033 941
1224 VNF 60
(-2)
44.4 91.0 39.5 6.8 8,770 9% 21% -0.38 752 0.03% 5,600,000 336
1225 VNG 13
(-0.3)
10.7 15.2 8.5 108.3 120 1% 1% 0.30 96,993 1.66% 75,205,000 169
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357