Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1201 VOC 28.5
(-0.2)
15.5 40.3 18.9 15.4 1,874 9% 13% 0 144,910 0.53% 121,800,000 3,520
1202 VOS 1.0
(0.0)
4.0 2.3 1 -0.4 -2,883 -10% -73% 1.73 59,221 0.21% 138,110,000 144
1203 VPA 4
(0)
10.2 9.8 4 3.9 1,032 3% 10% 0 10 0% 15,076,177 60
1204 VPC 0.9
(0)
4.1 1.3 0.8 0 0 -10% -34% 1.05 10,936 0.41% 5,625,000 6
1205 VPD 11.6
(0)
10.9 12.2 9.3 13.2 881 3% 8% 0 20,834 0.08% 102,493,098 1,189
1206 VPH 11.1
(-0.4)
12.4 14.8 5.8 9.7 1,185 3% 10% 0.57 416,646 2.43% 52,983,084 607
1207 VPK 12.2
(0.5)
19.0 19.9 10.8 -12.6 -926 -2% -5% 0.67 1,198 0.03% 8,000,000 94
1208 VPR 13.5
(0)
0 17 12.6 0 0 28% 42% 0 400 0.03% 3,200,000 43
1209 VPS 21.0
(-0.1)
14.5 21.8 12.1 6.7 3,147 15% 22% 0.71 1,699 0.02% 24,460,792 514
1210 VQC 12.8
(0)
24.4 18.8 9.3 2.7 4,719 17% 19% 0 118 0.01% 3,599,580 46
1211 VRC 27.4
(-0.8)
12.5 31 6.2 271.2 104 1% 1% -1.52 194,551 3.08% 14,181,142 409
1212 VRG 3.4
(0.4)
9.8 9.8 1.5 -23.6 -127 -1% -1% 0 1,116 0.01% 25,894,868 78
1213 VSA 25
(0)
30.4 27 21.4 6.5 3,855 7% 13% -0.32 2,038 0.04% 11,650,000 291
1214 VSC 57
(0.4)
35.0 72.9 51.2 10.3 5,487 11% 17% 0.35 101,204 0.65% 45,557,142 2,579
1215 VSG 1.9
(0)
-21.8 1.9 0.5 0 0 -14% 16% 1.36 1,131 0.02% 11,044,000 21
1216 VSH 17.3
(0)
14.6 17.4 13.4 10.9 1,588 5% 11% -0.04 70,187 0.21% 202,241,246 3,568
1217 VSI 15.2
(0)
16.0 15.7 10.4 6.5 2,329 7% 15% 0.14 8,354 0.14% 13,200,000 200
1218 VSN 41.5
(-0.8)
11.3 84 41 22.2 1,918 11% 17% 0 3,148 0.01% 80,914,300 3,439
1219 VSP 1.1
(0)
-4.2 1.1 1.1 0 -61,878 -106% 379% 1.54 0 0% 32,915,803 42
1220 VST 0.7
(0)
-9.6 1.4 0.7 -0.1 -5,978 -21% 62% 0.31 968 0.01% 58,999,337 41
1221 VT1 11.1
(0)
15.3 13.5 8.7 0 0 -7% -14% 0 369 0.04% 2,000,000 22
1222 VT8 8
(0)
29.4 8 4.9 0 0 1% 2% 0 28 0% 5,173,979 41
1223 VTA 6
(0)
6.1 8.4 5.4 3.5 1,738 8% 29% 1.77 11,491 0.31% 8,000,000 48
1224 VTB 15.3
(0.2)
19.9 16.2 9.8 8.6 1,755 4% 9% -0.31 12,556 0.24% 10,892,660 181
1225 VTC 9.4
(0)
17.3 11.6 6.0 16.1 584 5% 10% 0.40 1,521 0.07% 4,534,696 43
Download dữ liệu Excel
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357