Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 GKM 14.8
(0.1)
0 21.6 14.7 0 0 0% 0% -8.19 48,348 2.22% 4,500,000 67
2 TDG 13.5
(0.9)
12.0 15.4 8.9 13.3 1,012 5% 8% -3.80 560,624 9.56% 12,900,000 174
3 SDG 20.1
(0.3)
15.6 33.6 13.8 6.4 3,161 8% 20% -2.92 18,829 0.61% 6,499,997 131
4 ROS 94
(0.5)
11.7 161.6 11.5 107.9 871 5% 8% -2.03 3,870,022 7.81% 473,000,000 40,420
5 HTT 7.8
(0)
0 17.3 7.8 0 0 0% 0% -1.93 1,228,356 14.19% 20,000,000 156
6 BSC 16
(0)
11.4 35.2 12.6 37.2 430 3% 4% -1.48 53 0% 3,150,747 50
7 HTP 7
(0)
11.1 19.2 7 10.9 642 5% 6% -1.45 20 0% 1,759,180 13
8 D11 10.8
(-0.8)
14.8 15 9.4 51.9 208 1% 1% -1.43 128 0% 6,551,965 71
9 AMD 11.4
(-0.5)
11.8 23.5 9.3 21.3 535 3% 5% -1.38 2,000,333 9.27% 64,878,394 740
10 TAC 46.5
(-0.5)
27.3 62.5 30.2 19.2 2,417 7% 15% -1.35 1,737 0.01% 32,266,332 1,500
11 HLY 17.8
(0)
22.9 23.9 13 9.8 1,822 3% 8% -1.35 491 0.10% 999,905 18
12 MSC 19.5
(0)
18.9 35.5 17.1 9.6 2,030 5% 11% -1.32 2,120 0.02% 22,500,000 439
13 CMC 8.1
(-0.9)
12.9 12.3 4.6 23.7 342 2% 3% -1.32 371 0.02% 4,561,050 37
14 HVX 4.4
(0)
10.3 6 4.2 14.3 307 1% 3% -1.32 3,268 0.02% 43,440,000 163
15 SGH 37
(0)
11.3 43.5 10.2 53.2 695 6% 6% -1.28 1,015 0.02% 12,364,100 457
16 DST 27
(-0.6)
10.1 38.4 8.5 658.5 41 0% 0% -1.26 611,105 4.73% 32,300,000 872
17 ICF 2.5
(0)
11.0 3 2.3 -2.3 -1,073 -5% -10% -1.24 5,185 0.09% 12,807,000 32
18 C92 11.7
(0)
12.0 37.9 6.5 13.7 853 1% 7% -1.22 233 0.01% 5,312,920 62
19 DRH 25.1
(0.1)
13.0 32.9 16.6 14.4 1,738 9% 13% -1.14 675,828 3.81% 48,714,150 1,230
20 VCI 60
(0)
0 61 48 0 0 0% 0% -1.11 362,162 1.26% 103,200,000 6,192
21 SRA 9.3
(0)
7.9 14.9 1.5 5.9 1,580 17% 20% -1.09 10,064 1.02% 2,000,000 19
22 PSW 10.2
(0.8)
12.9 14.1 8.6 7.9 1,294 7% 10% -1.06 410 0.01% 17,000,000 173
23 MDG 13
(0)
14.1 13.7 8.5 12.2 1,069 3% 8% -1.03 9,041 0.18% 10,589,781 142
24 AMC 27.2
(0)
18.2 30.2 24.9 6.4 4,272 14% 27% -1.01 4,746 0.34% 2,850,000 78
25 VFR 7.6
(0)
17.6 18.6 6.4 11.9 640 2% 4% -0.99 682 0.01% 15,000,000 114
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357