Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 MEL 10
(0.5)
0 19.4 9 0 0 0% 0% -33.30 17,019 0.25% 15,000,000 142
2 GKM 14.6
(0)
12.7 20.2 13.8 20.9 700 2% 6% -5.34 53,488 2.47% 4,500,000 66
3 VDP 38
(1.3)
0 46.2 33.3 78.5 468 12% 16% -4.63 60,830 1.05% 12,782,904 470
4 SDG 27.9
(0)
17.2 33.6 13.8 9.1 3,059 8% 18% -3.36 19,028 0.62% 6,499,997 181
5 TDG 14.6
(-0.1)
12.3 15.4 8.9 11.4 1,286 7% 10% -2.30 486,556 8.35% 12,900,000 189
6 HTP 7.2
(0)
11.4 19.2 5 11.2 642 5% 6% -1.79 50 0.01% 1,759,180 13
7 C92 7.9
(0.7)
12.1 37.9 6 8.4 853 1% 7% -1.69 428 0.02% 5,312,920 38
8 CMC 6.9
(0)
13.1 12.3 4.6 20.2 342 2% 3% -1.68 367 0.02% 4,561,050 31
9 D11 13
(-0.5)
14.0 15 9.4 64.9 208 1% 1% -1.58 139 0% 6,551,965 88
10 KSH 2.7
(-0.1)
20.0 4.2 1.4 -89.4 -31 0% 0% -1.50 466,271 3.94% 29,456,175 82
11 BSC 14.4
(0)
11.5 35.2 12.6 33.5 430 3% 4% -1.46 29 0% 3,150,747 45
12 AMD 10.6
(0.1)
11.9 23.5 9.3 18.9 556 3% 5% -1.33 1,842,008 8.72% 64,878,394 681
13 PIT 6.3
(0)
12.6 8.1 5.9 -7.5 -843 -1% -7% -1.23 490 0.01% 14,210,225 96
14 SRA 9.1
(0)
8.1 14.9 2.4 1.8 5,148 47% 63% -1.22 7,384 0.75% 2,000,000 18
15 TV1 18.5
(0)
12.5 27.6 14.6 17.6 1,049 2% 8% -1.21 8,916 0.08% 26,691,319 494
16 AMV 15
(0.3)
147.8 18.5 5 21.2 695 0% 0% -1.18 6,154 0.59% 2,115,750 31
17 TAG 36.5
(-0.5)
11.1 59.8 18.8 74.3 498 1% 4% -1.18 10,361 0.10% 24,914,991 922
18 ICF 2.2
(-0.2)
10.8 2.9 2.2 -2.1 -1,125 -5% -10% -1.18 4,633 0.08% 12,807,000 30
19 MDG 13.5
(-0.2)
13.5 14.3 8.5 19.4 707 2% 5% -1.13 6,830 0.14% 10,589,781 149
20 AMC 26
(0)
15.6 30.2 24.9 6.1 4,272 14% 27% -1.06 2,259 0.16% 2,850,000 74
21 TMC 13.8
(0)
15.1 19.8 12.6 7.2 1,904 7% 13% -1.05 332 0.01% 12,400,000 171
22 VTC 10
(0)
17.2 11.6 8.2 8.4 1,189 7% 13% -1.03 1,912 0.09% 4,534,696 45
23 TXM 10.5
(0.8)
16.9 13 5.9 6.2 1,572 6% 9% -1 2,040 0.06% 7,000,000 68
24 NHC 42.5
(0)
19.0 43.9 25.3 11.2 3,783 16% 18% -0.99 288 0.02% 3,041,542 129
25 DAE 17
(0)
21.0 18.6 14.8 5.4 3,151 10% 15% -0.99 421 0.06% 1,498,680 25
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357