Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 TV2 230
(4.8)
59.4 231.8 75.0 11.8 19,539 7% 33% -0.22 5,724 0.24% 5,098,764 1,173
2 CTD 204
(-1)
81.0 215 125.0 11 18,472 12% 23% 1.03 143,005 0.70% 76,983,344 15,718
3 SAB 199.9
(0)
19.3 227 130.0 28.6 6,978 24% 38% 3.30 69,314 0.18% 641,281,186 128,192
4 VCF 192
(12.3)
80.9 179.7 139 13.3 14,450 12% 18% -0.86 127 0% 26,579,135 5,103
5 BMP 187
(0)
52.4 205.7 131.6 13.7 13,691 22% 26% 1.30 58,439 0.39% 45,478,480 8,504
6 SLS 180
(8.6)
42.5 171.4 74.2 10.7 16,793 25% 47% 0.65 17,363 0.46% 8,159,983 1,469
7 SGN 180
(4.8)
17.3 192 58.9 22.7 7,935 30% 47% 0 2,602 0.03% 20,000,000 3,600
8 WCS 180
(1)
78.3 205 150 8.1 22,327 24% 29% -0.19 1,151 0.09% 2,500,000 450
9 MWG 167
(0.2)
26.2 174 73.6 16.3 10,246 11% 41% 0.31 185,208 0.66% 153,950,927 25,710
10 ROS 162
(1)
11.5 177.8 12.6 166.2 975 5% 9% -1.61 3,284,227 8.97% 430,000,000 69,660
11 VCS 155.5
(0.5)
24.1 169 69.8 13.8 11,266 20% 47% 1.52 61,140 0.34% 60,000,000 9,330
12 VNM 148
(1.5)
15.4 156 110.7 23 6,442 32% 42% 0.83 979,301 2.35% 1,451,453,429 214,815
13 DHG 145
(0)
33.2 145 76 17.8 8,147 18% 25% 0.59 80,323 0.37% 87,154,200 12,639
14 RAL 130
(5.7)
53.7 124.3 65.4 10.1 12,892 7% 24% 0.37 16,830 0.33% 11,500,000 1,495
15 VJC 127.7
(-0.4)
0 137.4 115.5 0 0 0% 0% 2.30 478,533 1.40% 300,000,000 38,310
16 PTB 127
(2.5)
36.7 142.5 92.5 10.5 12,093 15% 35% 0.68 56,277 0.65% 21,600,531 2,743
17 TRA 124
(6)
29.4 127.7 79.4 20.3 6,096 17% 22% 0.43 5,625 0.05% 34,542,826 4,284
18 QNS 123.5
(-0.3)
0 128.8 92.2 0 0 23% 36% 0 91,096 0.30% 187,549,373 23,162
19 BBC 112.9
(-1.5)
49.0 128.3 69.1 21.2 5,325 8% 11% -0.07 1,087 0.02% 15,371,192 1,741
20 CMF 112.6
(0)
30.0 162.3 74.5 16.2 6,960 10% 23% 0 99 0% 8,100,000 912
21 NSC 109
(4)
71.0 108.2 84.6 9.5 11,480 13% 18% 0.64 3,017 0.05% 15,295,000 1,667
22 TLG 105
(1)
24.1 111.4 63.8 16.8 6,257 17% 26% 0.40 3,345 0.03% 38,312,672 4,023
23 MAS 100
(7.2)
0 156.2 89 6.7 14,863 35% 71% 0.19 7,907 0.54% 3,010,080 301
24 DHT 94
(0.1)
32.2 95 39.8 11.4 8,220 11% 28% 0.14 8,777 0.30% 6,282,602 591
25 DPG 93
(-6.6)
0 140 43.4 0 0 8% 31% 0 34,142 1.11% 6,587,652 613
Download dữ liệu Excel
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357