Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 SAB 257
(4)
21.2 257 130.0 37 6,940 23% 32% 1.48 42,071 0.08% 641,281,186 164,809
2 CTD 209.4
(0.4)
84.9 218.8 165 10.5 19,999 12% 24% 0.86 92,509 0.38% 76,983,344 16,134
3 VCF 199.8
(0)
79.5 230 141 15.2 13,134 13% 16% 0.27 341 0% 26,579,135 5,311
4 VCS 178.1
(-1.9)
27.0 187.9 74.0 20.1 8,864 22% 44% 1.18 74,064 0.36% 80,000,000 10,686
5 WCS 174
(0)
84.8 202.7 156.3 7.5 23,236 25% 27% 0.09 1,075 0.09% 2,500,000 435
6 SLS 168
(2.4)
46.8 200 85 7.5 22,365 23% 48% 0.87 18,762 0.49% 8,159,983 1,371
7 VNM 148.9
(-0.3)
17.2 155.5 119.3 21.3 6,978 33% 41% 0.93 658,547 1.11% 1,451,453,429 216,121
8 SGN 146
(-4.3)
17.1 199.8 90.5 15.5 9,421 31% 57% 0 1,510 0.02% 20,000,000 2,920
9 TV2 139.4
(-0.1)
58.0 200.6 91.3 7.9 17,709 8% 35% -0.49 7,884 0.32% 5,863,579 711
10 PTB 131
(-2.5)
36.9 136 89.6 11.4 11,457 15% 35% 1.10 74,151 0.80% 25,920,637 2,830
11 NSC 128.5
(-3.4)
73.5 131.9 84.6 10.3 12,475 14% 19% 0.08 4,177 0.06% 15,295,000 1,965
12 VJC 123.5
(0.5)
22.9 134.2 105.5 98.4 1,255 2% 5% 0.49 320,535 0.71% 300,000,000 37,050
13 RAL 121.5
(0)
57.7 149 89.3 8.5 14,221 7% 26% 0.47 31,851 0.60% 11,500,000 1,397
14 TRA 119.8
(-0.2)
29.1 136.5 89.3 24.6 4,867 16% 23% 0.47 18,845 0.14% 41,451,391 4,139
15 CMF 116.7
(0)
29.9 162.3 74.5 22.5 5,186 7% 16% 0 134 0% 8,100,000 945
16 DMC 116
(-0.4)
26.8 137 65.6 20.7 5,598 17% 22% 1.62 17,043 0.12% 34,727,465 4,028
17 BBC 111
(0)
50.1 128.3 78.5 20.9 5,323 9% 11% 0.55 3,084 0.04% 15,371,192 1,712
18 DHG 110.8
(0.8)
35.2 129 60.2 19 5,836 18% 27% 0.66 219,474 0.84% 130,731,300 9,658
19 MWG 106
(0.4)
28.6 109.2 65.0 18 5,885 12% 39% 0.63 302,991 0.86% 307,901,854 16,319
20 PNJ 104.5
(-0.3)
17.8 106.5 64.3 17.6 5,935 16% 34% 1.07 281,831 1.01% 98,273,868 10,270
21 TLG 103.9
(-0.1)
25.2 112.6 73.3 21 4,936 18% 25% 0.22 1,378 0.01% 49,806,474 3,981
22 ROS 94
(0.5)
11.7 161.6 11.5 107.9 871 5% 8% -2.03 3,870,022 7.81% 473,000,000 40,420
23 PDN 90.2
(-0.8)
28.9 91 52.5 14.5 6,226 10% 20% -0.76 915 0.02% 12,347,987 1,114
24 MAS 90
(-1)
0 109.5 82.9 7.6 11,835 32% 67% 0.32 13,118 0.64% 4,267,683 384
25 SCS 89.6
(-0.5)
0 110.6 72.8 0 0 0% 0% 0 30,601 0.18% 46,187,200 4,138
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357