Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 SAB 314
(1)
24.8 339 182.0 45.1 6,966 22% 30% 1.21 44,370 0.09% 641,281,186 201,362
2 VCF 251.2
(-8.8)
86.8 260 155 17.2 14,601 12% 17% -0.84 512 0% 26,579,135 6,677
3 VCS 246.5
(4.5)
26.6 242 91.3 18.7 13,163 29% 49% 0.45 93,768 0.40% 80,000,000 19,720
4 CTD 218.2
(0.1)
88.9 239 170.7 10.2 21,448 12% 24% 0.63 85,423 0.37% 76,983,344 16,812
5 VNM 194.8
(0.3)
16.6 203 119.3 27.2 7,151 33% 43% 1.15 856,474 1.63% 1,451,453,429 282,743
6 SLS 168
(0)
48.1 193.8 82.4 8 21,100 17% 44% 0.15 13,589 0.36% 8,159,983 1,371
7 WCS 165
(0)
92.7 200.8 148.6 6.9 23,875 22% 26% 0.81 669 0.05% 2,500,000 412
8 SGN 155
(-5)
18.6 197.2 127.8 18.6 8,322 33% 48% 0 2,932 0.03% 23,995,952 3,719
9 ROS 146.2
(1)
10.9 214.1 76.6 174.7 837 5% 8% 0.74 2,156,296 4.73% 472,999,999 69,153
10 TV2 141.2
(0.2)
67.9 200.6 125 5.2 27,072 10% 40% -0.63 13,690 0.49% 5,863,470 828
11 RAL 139.9
(2.4)
57.7 148.4 88.9 8.7 16,040 8% 28% -0.11 12,255 0.23% 11,500,000 1,609
12 BHN 135
(3.4)
28.4 221.7 74.6 51.6 2,614 6% 9% 2.26 37,422 0.10% 231,800,000 31,293
13 VJC 133.9
(0.5)
25.7 135.7 75.3 18.4 7,276 13% 40% 0.77 828,568 1.83% 451,343,284 60,435
14 PTB 129
(0)
37.0 144.8 97.2 10.8 11,942 14% 34% 0.71 114,111 1.08% 25,920,194 3,344
15 MWG 124.1
(-2.4)
17.0 137.5 74.9 19.2 6,464 12% 38% 0.69 570,144 1.38% 307,765,789 38,194
16 PNJ 122
(-1.5)
25.2 127 64.8 22 5,533 15% 22% 0.89 268,795 0.97% 108,101,325 13,188
17 DMC 118.5
(2.7)
27.5 137 65.6 20.7 5,727 18% 21% 1.02 4,749 0.04% 34,727,465 4,115
18 TRA 115.5
(0)
27.2 136.5 91.8 21.6 5,351 17% 21% 0.05 21,114 0.14% 41,450,983 4,788
19 NSC 115
(3)
76.9 130.3 86.5 8.9 12,865 14% 18% 0.03 1,963 0.03% 15,295,000 1,759
20 SCS 115
(-0.9)
18.0 123 72.8 16.9 6,797 35% 38% 0 28,772 0.18% 46,187,200 5,312
21 DHG 112.5
(4.8)
21.7 127.9 59.6 19.9 5,648 18% 26% 0.44 175,979 0.58% 130,735,941 14,709
22 NCT 106
(3)
14.2 104 72.7 10.3 10,340 59% 73% 0.26 28,913 0.27% 26,166,940 2,774
23 TLG 101
(1)
21.3 112.6 73.3 19 5,306 17% 25% -0.13 2,452 0.01% 50,556,256 5,106
24 PDN 95.4
(-3.6)
33.1 105 54.4 14.1 6,789 10% 21% -0.35 1,368 0.02% 12,347,987 1,178
25 BBC 93.5
(-0.5)
51.3 127.2 83.3 17.6 5,309 8% 10% 0.39 918 0.01% 15,371,192 1,442
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357