Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAAAVACBACMACVAGGAGRAMDITAMBBROSSBSTCMTPB
Giá Thị Trường 12.6000
12.60   -0.8%
7.9000
7.90   3.9%
27.3000
27.30   0.4%
0.8000
0.80   0%
71.8000
71.80   -0.7%
30.4500
30.45   0.5%
6.0400
6.04   6.9%
2.6400
2.64   -1.1%
5.1200
5.12   0%
20.8500
20.85   2.5%
2.1600
2.16   -0.9%
1.4000
1.40   7.7%
36.9000
36.90   3.9%
22.3500
22.35   0.2%
EPS/PE 1.47k / 8.60.40k / 19.83.09k / 8.8-0.01k / -66.71.73k / 41.55.54k / 5.50.48k / 12.50.13k / 19.70.08k / 64.02.98k / 7.0-0.08k / -25.7-0.03k / -48.34.24k / 8.73.69k / 6.1
Giá Sổ Sách 18.78
ngàn
11.97
ngàn
15.23
ngàn
8.26
ngàn
17.13
ngàn
23.12
ngàn
9.66
ngàn
11.91
ngàn
11.49
ngàn
20.01
ngàn
10.38
ngàn
1.60
ngàn
25.22
ngàn
18.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,213,227342,4698,047,559718,037239,733638,198749,5452,365,35510,981,2997,014,9826,686,600289,3791,127,5221,555,773
Khối lượng đang lưu hành 221,759,97431,874,9962,161,558,46051,000,0002,177,173,23682,492,517211,200,000163,504,874937,883,6092,773,140,752567,598,121126,660,00061,967,8991,027,907,047
Tổng Vốn Thị Trường 2,794
tỷ VND
252
tỷ VND
59,011
tỷ VND
41
tỷ VND
156,321
tỷ VND
2,512
tỷ VND
1,276
tỷ VND
432
tỷ VND
4,802
tỷ VND
57,820
tỷ VND
1,226
tỷ VND
177
tỷ VND
2,287
tỷ VND
22,974
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(4.05%)
0
(0%)
281,308,949
(13.01%)
386,900
(0.76%)
0
(0%)
0
(0%)
324,284
(0.15%)
24,188
(0.01%)
113,145,899
(12.06%)
326,236,356
(11.76%)
0
(0%)
0
(0%)
24,107,971
(38.9%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 35,766
tỷ VND
1,471
tỷ VND
242,176
tỷ VND
463
tỷ VND
70,577
tỷ VND
458
tỷ VND
6,625
tỷ VND
10,607
tỷ VND
12,546
tỷ VND
191,606
tỷ VND
18,030
tỷ VND
3,297
tỷ VND
34,046
tỷ VND
49,683
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,658
tỷ VND
91
tỷ VND
35,438
tỷ VND
15
tỷ VND
25,315
tỷ VND
535
tỷ VND
418
tỷ VND
223
tỷ VND
2,948
tỷ VND
39,373
tỷ VND
1,568
tỷ VND
-172
tỷ VND
1,833
tỷ VND
9,562
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,967
tỷ VND
381
tỷ VND
32,919
tỷ VND
421
tỷ VND
37,291
tỷ VND
1,907
tỷ VND
2,039
tỷ VND
1,947
tỷ VND
10,781
tỷ VND
48,254
tỷ VND
5,893
tỷ VND
202
tỷ VND
1,563
tỷ VND
15,438
tỷ VND
Tổng Nợ 4,239
tỷ VND
233
tỷ VND
385,829
tỷ VND
158
tỷ VND
20,831
tỷ VND
6,845
tỷ VND
177
tỷ VND
796
tỷ VND
2,454
tỷ VND
378,921
tỷ VND
5,592
tỷ VND
72
tỷ VND
1,373
tỷ VND
178,023
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,206
tỷ VND
614
tỷ VND
418,748
tỷ VND
579
tỷ VND
58,122
tỷ VND
8,752
tỷ VND
2,216
tỷ VND
2,743
tỷ VND
13,235
tỷ VND
427,175
tỷ VND
11,485
tỷ VND
274
tỷ VND
2,936
tỷ VND
193,461
tỷ VND
Tiền mặt 239
tỷ VND
4
tỷ VND
29,839
tỷ VND
2
tỷ VND
584
tỷ VND
332
tỷ VND
141
tỷ VND
3
tỷ VND
78
tỷ VND
30,609
tỷ VND
42
tỷ VND
2
tỷ VND
272
tỷ VND
19,326
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 72% / 42% / 200% / 06% / 105% / 245% / 51% / 11% / 12% / 180% / -1-1% / -29% / 172% / 25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%38%92%27%36%78%8%29%19%89%49%26%47%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%6%15%3%36%117%6%2%23%21%9%-5%5%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 47.70%148.30%15.80%14.40%12.10%4.10%-2.80%42.10%55.20%19.20%1,550%11.90%7.30%38.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 86.70%127.70%51.30%-21.50%45.80%-112.40%-97%19.20%178.90%28.20%1,208.20%-95.60%10.40%46.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.50%-5%8.70%-32%14.70%0%0.50%-11.50%5.30%11.10%107.80%6.40%29.10%-1.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357