Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAAASAAVABBAMVCKGCSCDS3HSGMIGPVTPXLTNSVNP
Giá Thị Trường 0.00
0   -1.4%
0.00
0   -1.0%
0.00
0   -2.6%
0.00
0   -0.6%
0.00
0   -1.6%
0.00
0   0.6%
0.00
0   0.3%
0.00
0   0%
0.00
0   1.9%
0.00
0   0.3%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   14.7%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 18.15
ngàn
11.18
ngàn
12.16
ngàn
15.60
ngàn
21.40
ngàn
12.30
ngàn
18.63
ngàn
10.81
ngàn
15.93
ngàn
11.81
ngàn
22.10
ngàn
9.82
ngàn
0.19
ngàn
9.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,609,1792,231,563549,0282,493,7101,112,3781,707,15691,911172,0019,371,656358,0474,921,432440,72238,517168,900
Khối lượng đang lưu hành 221,759,97431,000,00031,874,996571,311,35591,108,86182,499,73121,525,00010,669,730444,625,213130,000,000323,651,24682,500,41220,000,00019,428,913
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(4.05%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
241,940
(0.27%)
0
(0%)
1,917,617
(8.91%)
0
(0%)
53,827,603
(12.11%)
0
(0%)
65,665,285
(20.29%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 37,887
tỷ VND
723
tỷ VND
1,562
tỷ VND
8,431
tỷ VND
1,306
tỷ VND
2,857
tỷ VND
4,004
tỷ VND
220
tỷ VND
221,963
tỷ VND
10,475
tỷ VND
67,065
tỷ VND
807
tỷ VND
5,505
tỷ VND
1,739
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,716
tỷ VND
48
tỷ VND
98
tỷ VND
1,390
tỷ VND
547
tỷ VND
281
tỷ VND
369
tỷ VND
32
tỷ VND
8,207
tỷ VND
554
tỷ VND
4,233
tỷ VND
83
tỷ VND
70
tỷ VND
145
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,024
tỷ VND
347
tỷ VND
387
tỷ VND
8,912
tỷ VND
813
tỷ VND
646
tỷ VND
401
tỷ VND
115
tỷ VND
7,085
tỷ VND
1,535
tỷ VND
6,220
tỷ VND
811
tỷ VND
4
tỷ VND
191
tỷ VND
Tổng Nợ 4,545
tỷ VND
305
tỷ VND
213
tỷ VND
107,686
tỷ VND
95
tỷ VND
4,268
tỷ VND
749
tỷ VND
50
tỷ VND
10,266
tỷ VND
3,988
tỷ VND
4,862
tỷ VND
59
tỷ VND
394
tỷ VND
251
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,570
tỷ VND
651
tỷ VND
601
tỷ VND
116,598
tỷ VND
908
tỷ VND
4,914
tỷ VND
1,150
tỷ VND
166
tỷ VND
17,351
tỷ VND
5,523
tỷ VND
11,082
tỷ VND
869
tỷ VND
398
tỷ VND
442
tỷ VND
Tiền mặt 964
tỷ VND
254
tỷ VND
3
tỷ VND
28,459
tỷ VND
26
tỷ VND
52
tỷ VND
253
tỷ VND
4
tỷ VND
491
tỷ VND
12
tỷ VND
2,287
tỷ VND
2
tỷ VND
11
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%47%35%92%11%87%65%30%59%72%44%7%99%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%7%6%16%42%10%9%15%4%5%6%10%1%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 43.10%336.30%40.90%10.80%207.80%15.70%-2.30%28.90%12.20%18.30%6%35.40%11.80%-10.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 80.10%5,011.60%193.60%49.60%961.30%17.30%357.30%14.80%51.90%51.60%8.80%-512.30%30,228.90%-301.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.60%-5.30%5.80%0%20.70%15.10%19.90%-3%39.70%3.90%8.70%8%-2.40%15.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357