Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAACBACMADSAGRAPGAPSATGBCCBHSKLFKSKNDNPVCSBT
Giá Thị Trường 32.10
-0.70   -2.1%
25.00
-0.20   -0.8%
2.00
0.10   5.3%
17.85
-1.30   -6.8%
4.45
-0.23   -4.9%
5.49
0   0%
4.00
0.20   5.3%
3.31
-0.09   -2.6%
14.20
-0.10   -0.7%
24.30
0   0%
3.00
-0.20   -6.3%
1.30
0   0%
9.00
-0.50   -5.3%
8.70
0.30   3.6%
39.55
1.15   3.0%
EPS/PE 3.17k / 10.11.49k / 16.70.08k / 25.02.86k / 6.3-1.19k / -3.7-0.01k / -686.20.20k / 20.50.31k / 10.62.24k / 6.30.95k / 25.60.10k / 30.30.03k / 50.01.27k / 7.1-0.79k / -11.11.35k / 29.4
Giá Sổ Sách 18.55
ngàn
14.56
ngàn
10.57
ngàn
16.10
ngàn
8.12
ngàn
10.07
ngàn
9.37
ngàn
10.39
ngàn
17.72
ngàn
18.03
ngàn
10.64
ngàn
10.02
ngàn
12.23
ngàn
19.41
ngàn
11.96
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,429,2842,605,705650,966236,643814,323186,594184,976493,292310,4082,987,1833,613,305661,611728,292133,3982,239,508
Khối lượng đang lưu hành 56,964,988999,407,90151,000,00016,873,481211,200,00013,528,90039,000,00015,220,000110,010,054297,874,449165,352,56123,888,00042,136,99450,000,000253,188,268
Tổng Vốn Thị Trường 1,829
tỷ VND
24,985
tỷ VND
102
tỷ VND
301
tỷ VND
940
tỷ VND
74
tỷ VND
156
tỷ VND
50
tỷ VND
1,562
tỷ VND
7,238
tỷ VND
496
tỷ VND
31
tỷ VND
379
tỷ VND
435
tỷ VND
10,014
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(15.77%)
281,308,949
(28.15%)
386,900
(0.76%)
132,260
(0.78%)
324,284
(0.15%)
22,100
(0.16%)
7,022,450
(18.01%)
500
(0%)
7,018,775
(6.38%)
10,130,427
(3.4%)
9,784,293
(5.92%)
6,700
(0.03%)
10,126,866
(24.03%)
7,260,434
(14.52%)
22,708,656
(8.97%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,827
tỷ VND
126,489
tỷ VND
418
tỷ VND
2,016
tỷ VND
5,920
tỷ VND
119
tỷ VND
555
tỷ VND
65
tỷ VND
33,822
tỷ VND
26,524
tỷ VND
3,979
tỷ VND
362
tỷ VND
1,287
tỷ VND
24,960
tỷ VND
18,770
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 429
tỷ VND
7,179
tỷ VND
54
tỷ VND
61
tỷ VND
-358
tỷ VND
2
tỷ VND
-7
tỷ VND
9
tỷ VND
671
tỷ VND
815
tỷ VND
159
tỷ VND
5
tỷ VND
168
tỷ VND
412
tỷ VND
1,404
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,057
tỷ VND
14,556
tỷ VND
539
tỷ VND
272
tỷ VND
1,716
tỷ VND
136
tỷ VND
366
tỷ VND
158
tỷ VND
1,949
tỷ VND
2,335
tỷ VND
1,759
tỷ VND
239
tỷ VND
515
tỷ VND
970
tỷ VND
3,028
tỷ VND
Tổng Nợ 2,155
tỷ VND
236,981
tỷ VND
143
tỷ VND
1,159
tỷ VND
38
tỷ VND
12
tỷ VND
8
tỷ VND
43
tỷ VND
3,206
tỷ VND
4,350
tỷ VND
111
tỷ VND
163
tỷ VND
89
tỷ VND
745
tỷ VND
4,963
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,212
tỷ VND
251,537
tỷ VND
682
tỷ VND
1,431
tỷ VND
1,754
tỷ VND
148
tỷ VND
373
tỷ VND
201
tỷ VND
5,155
tỷ VND
6,686
tỷ VND
1,870
tỷ VND
402
tỷ VND
604
tỷ VND
1,716
tỷ VND
7,991
tỷ VND
Tiền mặt 480
tỷ VND
3,797
tỷ VND
4
tỷ VND
34
tỷ VND
171
tỷ VND
41
tỷ VND
8
tỷ VND
0
tỷ VND
37
tỷ VND
180
tỷ VND
10
tỷ VND
0
tỷ VND
19
tỷ VND
270
tỷ VND
156
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 181% / 101% / 13% / 18-14% / -150% / 02% / 22% / 35% / 124% / 121% / 10% / 09% / 11-3% / -64% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%94%21%81%2%8%2%21%62%65%6%41%15%43%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%6%13%3%-6%2%-1%14%2%3%4%1%13%2%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.30%3.40%49.10%-5.60%-35.80%57.20%1.60%1,066%5.70%15.30%1,006%27.50%23.50%6.20%3.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 41.90%-3.60%4,884%39.70%-201.40%226.40%-40.10%-26.40%-176.60%41.50%1,988.80%-55.50%49.20%-12.10%-3.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.20%2.20%-28%14.60%-8.90%0%-3.20%-14.40%15.60%7.10%-13.70%-24.20%14.80%-1%16.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357