Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAACBACMADSAGRAPGAPSATGBCCBHSKLFKSKNDNPVCSBT
Giá Thị Trường 35.35
0.35   1%
29.20
0.80   2.8%
2.10
-0.10   -4.5%
19.45
0.05   0.3%
6.03
0   0%
5.71
-0.42   -6.9%
3.90
-0.10   -2.5%
4.00
-0.08   -2.0%
8.60
-0.10   -1.1%
21.70
0   0%
6.20
0.50   8.8%
1.90
0   0%
8.40
0   0%
9.30
-0.10   -1.1%
27.55
0.25   0.9%
EPS/PE 3.27k / 10.81.49k / 19.5-0.10k / -20.82.93k / 6.60.45k / 13.40.34k / 16.90.44k / 8.80.16k / 25.51.03k / 8.31.01k / 21.40.11k / 55.40.06k / 32.21.38k / 6.1-0.50k / -18.51.34k / 20.5
Giá Sổ Sách 20.59
ngàn
14.56
ngàn
10.55
ngàn
14.62
ngàn
8.35
ngàn
10.42
ngàn
9.79
ngàn
10.43
ngàn
16.18
ngàn
12.57
ngàn
10.34
ngàn
10.05
ngàn
11.86
ngàn
19.03
ngàn
12.28
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,339,9881,913,632839,138184,2801,143,844264,305464,943578,716259,9552,699,2986,371,388974,958610,429160,1082,354,002
Khối lượng đang lưu hành 56,964,988999,407,90151,000,00016,873,481211,200,00013,528,90039,000,00015,220,000110,010,054297,874,449165,352,56123,888,00042,136,99450,000,000253,188,268
Tổng Vốn Thị Trường 2,014
tỷ VND
29,183
tỷ VND
107
tỷ VND
328
tỷ VND
1,274
tỷ VND
77
tỷ VND
152
tỷ VND
61
tỷ VND
946
tỷ VND
6,464
tỷ VND
1,025
tỷ VND
45
tỷ VND
354
tỷ VND
465
tỷ VND
6,975
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(15.77%)
281,308,949
(28.15%)
386,900
(0.76%)
132,260
(0.78%)
324,284
(0.15%)
22,100
(0.16%)
7,022,450
(18.01%)
500
(0%)
7,018,775
(6.38%)
10,130,427
(3.4%)
9,784,293
(5.92%)
6,700
(0.03%)
10,126,866
(24.03%)
7,260,434
(14.52%)
22,708,656
(8.97%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,680
tỷ VND
126,489
tỷ VND
421
tỷ VND
2,358
tỷ VND
5,961
tỷ VND
128
tỷ VND
588
tỷ VND
107
tỷ VND
34,802
tỷ VND
28,036
tỷ VND
4,332
tỷ VND
443
tỷ VND
1,321
tỷ VND
26,040
tỷ VND
20,054
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 601
tỷ VND
15,498
tỷ VND
53
tỷ VND
71
tỷ VND
-77
tỷ VND
14
tỷ VND
42
tỷ VND
10
tỷ VND
1,396
tỷ VND
1,308
tỷ VND
184
tỷ VND
28
tỷ VND
254
tỷ VND
773
tỷ VND
2,678
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,173
tỷ VND
14,884
tỷ VND
538
tỷ VND
247
tỷ VND
1,763
tỷ VND
141
tỷ VND
382
tỷ VND
159
tỷ VND
1,780
tỷ VND
3,745
tỷ VND
1,709
tỷ VND
240
tỷ VND
500
tỷ VND
951
tỷ VND
3,110
tỷ VND
Tổng Nợ 2,200
tỷ VND
250,958
tỷ VND
138
tỷ VND
1,100
tỷ VND
67
tỷ VND
11
tỷ VND
8
tỷ VND
66
tỷ VND
3,289
tỷ VND
7,663
tỷ VND
220
tỷ VND
161
tỷ VND
124
tỷ VND
1,388
tỷ VND
4,720
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,373
tỷ VND
265,842
tỷ VND
676
tỷ VND
1,347
tỷ VND
1,829
tỷ VND
151
tỷ VND
390
tỷ VND
225
tỷ VND
5,070
tỷ VND
11,409
tỷ VND
1,929
tỷ VND
401
tỷ VND
624
tỷ VND
2,339
tỷ VND
7,830
tỷ VND
Tiền mặt 215
tỷ VND
4,240
tỷ VND
2
tỷ VND
28
tỷ VND
90
tỷ VND
40
tỷ VND
23
tỷ VND
0
tỷ VND
46
tỷ VND
753
tỷ VND
8
tỷ VND
0
tỷ VND
24
tỷ VND
288
tỷ VND
202
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 171% / 10-1% / -14% / 215% / 53% / 34% / 51% / 22% / 63% / 81% / 10% / 19% / 12-1% / -24% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%94%20%82%4%7%2%29%65%67%11%40%20%59%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%12%13%3%-1%11%7%10%4%5%4%6%19%3%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.30%3.40%49.10%-5.60%-35.80%57.20%1.60%1,066%5.60%15.30%1,006%24.70%22.40%6.20%19.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 41.90%-3.60%4,789%39.70%-201.40%226.40%-40.10%-26.40%-176.60%41.80%1,988.30%-46.80%49.20%-12.10%4.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.20%2.20%-28%14.60%-8.90%0%-3.20%-14.40%15.60%7.10%-13.70%-24.20%14.80%-1%16.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357