Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAAAVABSACBACMC4GEVFHVHIJCLCGOILPNJTDCVEA
Giá Thị Trường 12.2500
12.25   -0.4%
9.5000
9.50   -3.1%
11.3500
11.35   -1.3%
21.7000
21.70   0.9%
0.8000
0.80   0%
9.5000
9.50   1.1%
7.2000
7.20   1.4%
8.1700
8.17   0.5%
12.3000
12.30   -0.8%
8.7600
8.76   -0.3%
8.0000
8   0%
60.4000
60.40   1.0%
9.1700
9.17   0.2%
44.7000
44.70   -0.2%
EPS/PE 1.60k / 7.60.75k / 12.70.71k / 16.02.92k / 7.4-0.02k / -42.10.72k / 13.20.07k / 97.31.98k / 4.11.89k / 6.51.47k / 6.0-0.27k / -29.94.58k / 13.21.74k / 5.34.69k / 9.5
Giá Sổ Sách 18.93
ngàn
11.96
ngàn
13.80
ngàn
18.54
ngàn
8.31
ngàn
11.73
ngàn
11.84
ngàn
15.19
ngàn
13.43
ngàn
15.43
ngàn
9.60
ngàn
20.87
ngàn
11.38
ngàn
21.87
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,337,338394,441203,7694,749,048701,358783,965129,595188,485349,729847,004674,770627,178136,801174,521
Khối lượng đang lưu hành 171,199,97631,874,99637,439,8732,161,558,46051,000,000100,000,000264,981,26521,949,995137,097,323117,248,5101,088,425,100225,292,876100,000,0001,328,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,097
tỷ VND
303
tỷ VND
425
tỷ VND
46,906
tỷ VND
41
tỷ VND
950
tỷ VND
1,908
tỷ VND
179
tỷ VND
1,686
tỷ VND
1,027
tỷ VND
8,707
tỷ VND
13,608
tỷ VND
917
tỷ VND
59,397
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.25%)
0
(0%)
0
(0%)
281,308,949
(13.01%)
386,900
(0.76%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
19,511,112
(14.23%)
26,321,378
(22.45%)
0
(0%)
48,154,538
(21.37%)
923,440
(0.92%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 33,836
tỷ VND
1,420
tỷ VND
1,046
tỷ VND
162,045
tỷ VND
463
tỷ VND
7,973
tỷ VND
492
tỷ VND
1,340
tỷ VND
12,617
tỷ VND
15,810
tỷ VND
165,200
tỷ VND
137,247
tỷ VND
17,282
tỷ VND
18,907
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,595
tỷ VND
93
tỷ VND
41
tỷ VND
31,331
tỷ VND
18
tỷ VND
389
tỷ VND
0
tỷ VND
123
tỷ VND
2,328
tỷ VND
1,188
tỷ VND
331
tỷ VND
5,339
tỷ VND
1,417
tỷ VND
20,977
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,242
tỷ VND
381
tỷ VND
397
tỷ VND
30,832
tỷ VND
424
tỷ VND
1,173
tỷ VND
2,961
tỷ VND
304
tỷ VND
1,841
tỷ VND
1,619
tỷ VND
10,448
tỷ VND
4,701
tỷ VND
1,138
tỷ VND
29,057
tỷ VND
Tổng Nợ 4,545
tỷ VND
240
tỷ VND
258
tỷ VND
365,928
tỷ VND
155
tỷ VND
6,212
tỷ VND
15,737
tỷ VND
80
tỷ VND
4,834
tỷ VND
3,971
tỷ VND
11,274
tỷ VND
3,461
tỷ VND
4,933
tỷ VND
1,051
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,787
tỷ VND
621
tỷ VND
655
tỷ VND
396,760
tỷ VND
579
tỷ VND
7,385
tỷ VND
18,698
tỷ VND
384
tỷ VND
6,675
tỷ VND
5,590
tỷ VND
21,722
tỷ VND
8,162
tỷ VND
6,071
tỷ VND
30,109
tỷ VND
Tiền mặt 268
tỷ VND
2
tỷ VND
3
tỷ VND
5,519
tỷ VND
3
tỷ VND
259
tỷ VND
0
tỷ VND
19
tỷ VND
147
tỷ VND
190
tỷ VND
1,786
tỷ VND
230
tỷ VND
69
tỷ VND
317
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 94% / 74% / 62% / 200% / 01% / 60% / 012% / 154% / 143% / 11-2% / -313% / 223% / 1621% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%39%39%92%27%84%84%21%72%71%52%42%81%3%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%7%4%19%4%5%0%9%18%8%0%4%8%111%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 47.70%148.30%25.60%20.50%14.40%-21.40%0%89.20%32.90%18.60%7.80%14.50%1.10%-0.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 86.70%127.70%6.60%51.30%-21.50%17.10%0%372%10.10%56.30%-42%108.70%7.10%18%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.50%-5%0%9.20%-32%-11.50%0%-2.10%10.80%14.60%-13.80%22.70%5.60%13%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357