Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SỰ KIỆN CHUYỂN SÀN - SÁP NHẬP - HỦY NIÊM YẾT



STT Sự Kiện Mã CK Ngày GD Cuối Cùng Ngày Niêm Yết Mới Giá Tham Chiếu KL Niêm Yết Ghi Chú
1 Huy Niem Yet VTF 2015-12-15 2015-12-15 N/A N/A HOSE
2 Huy Niem Yet NHS 2015-11-28 2015-11-28 N/A N/A HOSE
3 Huy Niem Yet BT6 2015-11-27 2015-11-27 N/A N/A HOSE
4 Huy Niem Yet HPC 2015-11-17 2015-11-17 N/A N/A HOSE
5 Huy Niem Yet TTP 2015-10-25 2015-10-25 N/A N/A HOSE
6 Sap Nhap SEC 2015-09-25 2015-09-25 N/A N/A HOSE => HOSE (SBT)
7 Huy Niem Yet MAX 2015-06-29 2015-06-29 N/A N/A HOSE
8 Chuyen San AMD 2015-06-09 2015-06-16 N/A N/A => HOSE
9 Huy Niem Yet TSM 2015-06-12 2015-06-12 N/A N/A HOSE
10 Huy Niem Yet CTM 2015-06-12 2015-06-12 N/A N/A HOSE
11 Huy Niem Yet MTG 2015-06-05 2015-06-05 N/A N/A HOSE
12 Huy Niem Yet DCT 2015-05-08 2015-05-08 N/A N/A HOSE
13 Huy Niem Yet VST 2015-05-08 2015-05-08 N/A N/A HOSE
14 Huy Niem Yet BTH 2015-05-07 2015-05-07 N/A N/A HOSE
15 Huy Niem Yet NVN 2015-05-06 2015-05-06 N/A N/A HOSE
16 Chuyen San VNI 2015-04-24 2015-04-24 N/A N/A HOSE =>
17 Chuyen San HSI 2015-04-23 2015-04-23 N/A N/A HOSE =>
18 Huy Niem Yet MPC 2015-03-31 2015-03-31 N/A 70,000,000 HOSE
19 Huy Niem Yet NHW 2015-02-25 2015-02-25 N/A 22,950,627 HOSE
20 Huy Niem Yet HLA 2015-02-12 2015-02-12 N/A 34,459,293 HOSE
21 Huy Niem Yet SBC 2015-02-12 2015-02-12 N/A 8,000,000 HOSE
22 Huy Niem Yet ASIAGF 2014-12-31 2014-12-31 N/A 24,008,000 HOSE
23 Huy Niem Yet ALP 2014-12-31 2014-12-31 N/A 192,484,413 HOSE
24 Sap Nhap SKS 2014-12-02 2014-12-02 N/A N/A HNX => HNX (SD2)
25 Sap Nhap NLC 2014-11-27 2014-11-27 N/A N/A HNX => HNX (SJD)
26 Huy Niem Yet SNG 2014-10-10 2014-10-10 N/A N/A HOSE
27 Huy Niem Yet MAFPF1 2014-08-20 2014-08-20 N/A N/A HOSE
28 Huy Niem Yet NIS 2014-08-13 2014-08-13 N/A N/A HNX
29 Huy Niem Yet SDB 2014-07-21 2014-07-21 N/A N/A HNX
30 Huy Niem Yet HTB 2014-07-08 2014-07-08 N/A N/A HNX
31 Huy Niem Yet NVC 2014-06-25 2014-06-25 N/A N/A HNX
32 Huy Niem Yet PSG 2014-06-04 2014-06-04 N/A N/A HNX
33 Huy Niem Yet S96 2014-05-30 2014-05-30 N/A N/A HNX
34 Huy Niem Yet YBC 2014-05-28 2014-05-28 N/A N/A HNX
35 Huy Niem Yet ILC 2014-05-27 2014-05-27 N/A N/A HNX
36 Huy Niem Yet QCC 2014-05-26 2014-05-26 N/A N/A HNX
37 Huy Niem Yet BHC 2014-05-26 2014-05-26 N/A N/A HNX
38 Huy Niem Yet GGG 2014-05-23 2014-05-23 N/A N/A HNX
39 Huy Niem Yet VHH 2014-05-23 2014-05-23 N/A N/A HNX
40 Huy Niem Yet BHV 2014-05-20 2014-05-20 N/A N/A HNX
41 Huy Niem Yet VCV 2014-05-20 2014-05-20 N/A N/A HNX
42 Huy Niem Yet FDG 2014-05-14 2014-05-14 N/A N/A HOSE
43 Huy Niem Yet PXM 2014-05-14 2014-05-14 N/A N/A HOSE
44 Huy Niem Yet CLP 2014-05-14 2014-05-14 N/A N/A HOSE
45 Huy Niem Yet CNT 2014-05-14 2014-05-14 N/A 10,015,069 HOSE
46 Huy Niem Yet MMC 2014-05-07 2014-05-07 N/A N/A HNX
47 Huy Niem Yet HHL 2014-05-07 2014-05-07 N/A N/A HNX
48 Huy Niem Yet SJM 2014-04-25 2014-04-25 N/A N/A HNX
49 Huy Niem Yet PHS 2014-01-10 2014-01-10 N/A N/A HNX
50 Huy Niem Yet S91 2014-01-07 2014-01-07 N/A N/A HNX
51 Huy Niem Yet CTV 2013-12-20 2013-12-20 N/A N/A HNX
52 Sap Nhap RHC 2013-12-10 2013-12-10 N/A N/A HNX => HNX (SJD)
53 Huy Niem Yet KBT 2013-11-29 2013-11-29 N/A N/A HNX
54 Huy Niem Yet VFMVF4 2013-11-26 2013-11-26 N/A N/A HOSE
55 Huy Niem Yet XMC 2013-11-11 2013-11-11 N/A N/A HNX
56 Huy Niem Yet DHI 2013-10-25 2013-10-25 N/A N/A HNX
57 Huy Niem Yet MCL 2013-10-23 2013-10-23 N/A N/A HNX
58 Huy Niem Yet GBS 2013-10-22 2013-10-22 N/A N/A HNX
59 Sap Nhap SEL 2013-09-30 2013-09-30 N/A 5,000,000 HNX => HNX (SJE)
60 Huy Niem Yet VFMVF1 2013-09-25 2013-09-25 N/A N/A HOSE
61 Huy Niem Yet PVF 2013-09-24 2013-09-24 N/A 600,000,000 HOSE
62 Sap Nhap DHL 2013-09-20 2013-09-20 N/A 5,500,000 HNX => HNX (HDO)
63 Huy Niem Yet TAS 2013-09-20 2013-09-20 N/A N/A HNX
64 Huy Niem Yet CIC 2013-09-20 2013-09-20 N/A N/A HNX
65 Huy Niem Yet HPB 2013-09-13 2013-09-13 N/A N/A HNX
66 Huy Niem Yet PRUBF1 2013-09-04 2013-09-04 N/A N/A HOSE
67 Huy Niem Yet AGD 2013-08-27 2013-08-27 N/A N/A HOSE
68 Huy Niem Yet MIH 2013-07-31 2013-07-31 N/A N/A HNX
69 Huy Niem Yet STL 2013-07-26 2013-07-26 N/A N/A HNX
70 Huy Niem Yet STL 2013-07-26 2013-07-26 N/A N/A HNX
71 Huy Niem Yet NTB 2013-07-23 2013-07-23 2.5 39,779,577 HOSE
72 Huy Niem Yet GFC 2013-07-19 2013-07-19 N/A N/A HNX
73 Huy Niem Yet NSN 2013-07-08 2013-07-08 N/A N/A HNX
74 Huy Niem Yet THV 2013-07-04 2013-07-04 N/A N/A HNX
75 Huy Niem Yet SDB 2013-07-03 2013-07-03 N/A N/A HNX
76 Chuyen San VFC 2013-01-30 2013-07-01 5.9 34,000,000 HOSE => HNX
77 Huy Niem Yet HBD 2013-06-28 2013-06-28 N/A N/A HNX
78 Huy Niem Yet FBT 2013-06-17 2013-06-17 N/A N/A HOSE
79 Huy Niem Yet AVS 2013-06-05 2013-06-05 N/A N/A HNX
80 Huy Niem Yet SCC 2013-05-23 2013-05-23 N/A N/A HNX
81 Huy Niem Yet SDJ 2013-05-21 2013-05-21 N/A N/A HNX
82 Huy Niem Yet SHC 2013-05-21 2013-05-21 N/A N/A HNX
83 Huy Niem Yet VCH 2013-05-21 2013-05-21 N/A N/A HNX
84 Huy Niem Yet TLC 2013-05-17 2013-05-17 N/A N/A HNX
85 Huy Niem Yet S27 2013-05-17 2013-05-17 N/A N/A HNX
86 Huy Niem Yet SVS 2013-05-10 2013-05-10 N/A N/A HNX
87 Huy Niem Yet SD8 2013-05-10 2013-05-10 N/A N/A HNX
88 Huy Niem Yet HPR 2013-05-03 2013-05-03 N/A N/A HNX
89 Huy Niem Yet VSG 2013-05-03 2013-05-03 N/A N/A HOSE
90 Huy Niem Yet VES 2013-05-03 2013-05-03 N/A N/A HOSE
91 Huy Niem Yet IFS 2013-05-03 2013-05-03 N/A N/A HOSE
92 Huy Niem Yet DDM 2013-04-10 2013-04-10 N/A N/A HOSE
93 Chuyen San DTC 2013-02-23 2013-04-10 2.7 4,000,000 HNX => HNX
94 Huy Niem Yet VFMVFA 2013-03-08 2013-03-08 7 24,043,760 HOSE
95 Huy Niem Yet TLT 2013-02-28 2013-02-28 1.1 6,989,800 HNX
96 Huy Niem Yet SBS 2013-02-23 2013-02-23 0.9 126,660,000 HOSE
97 Huy Niem Yet VFC 2013-01-30 2013-01-30 N/A N/A HOSE
98 Sap Nhap PHT 2013-01-24 2013-01-24 5.6 21,440,030 HOSE => HOSE (TLH)
99 Huy Niem Yet HU4 2012-12-07 2012-12-07 N/A 15,000,000 HOSE
100 Huy Niem Yet SD3 2012-10-26 2012-10-26 1.5 N/A HNX
101 Huy Niem Yet SME 2012-10-26 2012-10-26 0.3 N/A HNX
102 Huy Niem Yet CSG 2012-10-03 2012-10-03 12.2 29,742,020 HOSE
103 Huy Niem Yet SDS 2012-09-14 2012-09-14 4.1 2,800,000 HNX
104 Sap Nhap HBB 2012-08-17 2012-08-17 5.2 405,000,000 HNX => HNX (SHB)
105 Huy Niem Yet AGC 2012-07-16 2012-07-16 N/A 8,300,000 HOSE
106 Sap Nhap SSS 2012-07-12 2012-07-12 N/A N/A HNX => HNX (SD6)
107 Sap Nhap S64 2012-07-12 2012-07-12 N/A N/A HNX => HOSE (SD6)
108 Huy Niem Yet CAD 2012-06-04 2012-06-04 N/A 8,799,927 HOSE
109 Huy Niem Yet VSP 2012-06-01 2012-06-01 N/A 38,084,489 HNX
110 Huy Niem Yet BAS 2012-05-03 2012-05-03 N/A 9,600,000 HOSE
111 Chuyen San SVI 2012-02-27 2012-03-12 18.7 8,918,990 HNX => HOSE
112 Sap Nhap VPL 2011-12-23 2012-01-19 80.5 205,498,489 HOSE => HOSE (VIC)
113 Huy Niem Yet DVD 2011-09-01 2011-09-01 N/A 11,910,000 HOSE
114 Sap Nhap GHA 2011-08-23 2011-08-24 N/A 1,289,480 HNX => HOSE (HAP)
115 Sap Nhap YSC 2011-08-23 2011-08-24 N/A 1,100,000 HNX => HOSE (HAP)
116 Huy Niem Yet VTA 2011-05-31 2011-05-31 N/A 6,000,000 HNX
117 Sap Nhap NKD 2010-12-14 2011-03-02 N/A 18,241,293 HNX => HOSE (KDC)
118 Chuyen San FPC 2010-05-05 2011-02-23 7.2 13,106,292 HOSE => HOSE
119 Chuyen San IFS 2010-08-16 2011-01-26 9.4 6,875,359 HOSE => HOSE
120 Chuyen San PAN 2010-11-24 2010-12-15 16.6 11,500,000 HNX => HOSE
121 Chuyen San CDC 2010-08-30 2010-09-13 29 12,465,715 HNX => HOSE
122 Chuyen San TRI 2010-03-24 2010-06-22 6.4 27,548,360 HOSE => HOSE
123 Sap Nhap HT2 2010-04-15 2010-06-08 N/A 88,000,000 HOSE => HOSE (HT1)
124 Chuyen San HAI 2010-04-05 2010-04-20 37.7 14,499,998 HNX => HOSE
125 Sap Nhap KMF 2009-12-23 2010-02-12 N/A 10,383,054 HNX => HOSE (KMR)
126 Chuyen San KBC 2009-12-08 2009-12-18 65 199,124,330 HNX => HOSE
127 Chuyen San TBC 2009-09-28 2009-10-19 30.3 63,500,000 HNX => HOSE
128 Chuyen San VTA 2007-07-23 2009-08-06 8.7 6,000,000 HOSE => HNX
129 Huy Niem Yet BBT 2009-07-31 2009-07-31 N/A 6,840,000 HOSE
130 Chuyen San SGH 2007-07-20 2009-07-30 63.1 1,766,300 HOSE => HNX
131 Chuyen San ALT 2009-07-10 2009-07-27 23.3 4,933,905 HOSE => HNX
132 Chuyen San CSG 2009-06-29 2009-07-10 17.6 29,742,020 HNX => HOSE
133 Chuyen San RHC 2009-06-19 2009-06-30 25 3,200,000 HOSE => HNX
134 Chuyen San DNP 2009-06-17 2009-06-29 19.9 3,427,637 HOSE => HNX
135 Huy Niem Yet BTC 2009-06-26 2009-06-26 N/A 1,387,479 HOSE
136 Chuyen San SDN 2009-06-09 2009-06-22 21.7 3,000,000 HOSE => HNX
137 Chuyen San SGC 2009-06-09 2009-06-18 16.8 5,956,402 HOSE => HNX
138 Chuyen San NHC 2009-06-08 2009-06-17 35.9 1,520,771 HOSE => HNX
139 Chuyen San SHC 2009-06-02 2009-06-15 17.8 3,709,500 HOSE => HNX
140 Chuyen San HBD 2009-06-02 2009-06-15 13 1,535,000 HOSE => HNX
141 Chuyen San CAN 2009-06-01 2009-06-12 13.7 5,000,000 HOSE => HNX
142 Chuyen San SFN 2009-06-03 2009-06-12 14.7 3,000,000 HOSE => HNX
143 Chuyen San VGP 2009-05-29 2009-06-12 24 6,201,608 HOSE => HNX
144 Chuyen San DPC 2009-06-01 2009-06-10 16.5 2,237,280 HOSE => HNX
145 Chuyen San BPC 2009-05-28 2009-06-08 13.3 3,800,000 HOSE => HNX
146 Chuyen San TMC 2009-05-28 2009-06-08 28.9 4,000,000 HOSE => HNX
147 Chuyen San SAF 2009-05-28 2009-06-08 19.1 2,706,000 HOSE => HNX
148 Chuyen San SJ1 2009-05-28 2009-06-08 17.8 3,500,000 HOSE => HNX
149 Chuyen San UNI 2009-05-28 2009-06-08 15.7 4,743,933 HOSE => HNX
150 Chuyen San PMS 2009-05-28 2009-06-08 14.9 5,200,000 HOSE => HNX
151 Chuyen San VTC 2009-05-28 2009-06-08 11.4 4,050,085 HOSE => HNX
152 Chuyen San DXP 2009-05-28 2009-06-08 35.6 5,200,000 HOSE => HNX
153 Huy Niem Yet HSC 2009-02-14 2009-02-14 N/A 580,000 HNX
154 Chuyen San SSI 2007-10-12 2007-10-29 250 79,999,917 HNX => HOSE

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357