Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ CÁC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CHỦ YẾU THEO NĂM - TỶ LỆ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

:               Ví dụ: STB, ACB, VCB, CTG
%
ROIC Doanh thu EPS Vốn cổ phần Tiền mặt Nợ/Vốn CSH
1 STL Công ty Cổ phần Sông Đà - Thăng Long 3 502 99 23 -14 2,201
2 TLT Công ty Cổ phần Viglacera Thăng Long 3 -8 0 730 0 2,148
3 VTA Công ty Cổ phần Vitaly -26 66 0 -78 -60 2,054
4 CTG Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam 15 82 78 -1 29 1,982
5 ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu 24 58 -8 31 15 1,676
6 VMD Công ty Cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex 0 -100 253 -100 -100 1,571
7 V21 Công ty Cổ phần Vinaconex 21 2 -100 0 -100 -100 1,439
8 VCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam 38 44 71 14 26 1,339
9 PVA Công ty Cổ phần Tổng Công ty Xây lắp Dầu khí Nghệ An 1 45 153 123 75 1,269
10 SHB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Hà Nội 23 64 74 6 70 1,268
11 DDM Công ty Cổ phần Hàng hải Đông Đô -22 5 0 -33 -62 1,263
12 HUT Công ty Cổ phần TASCO 11 219 379 197 365 1,175
13 CJC Công ty Cổ phần Cơ điện Miền Trung (CEMC) 4 68 -5 -1 734 1,171
14 SDS Công ty cổ phần Xây lắp và Đầu tư Sông Đà 2 87 19 96 731 1,129
15 STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín 18 60 36 31 87 1,080
16 SD8 Công ty Cổ phần Sông Đà 8 0 109 -1,332 -24 29 1,074
17 VCG Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam 4 -3 9 -7 60 973
18 V12 Công ty Cổ phần Xây dựng số 12 3 -100 0 -100 -100 927
19 PVV Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Vinaconex - PVC 4 -100 0 -100 -100 899
20 TSC Công ty Cổ phần Vật tư kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ -16 -32 -1,135 -42 -75 895
21 PVF Tổng công ty Tài chính cổ phần Dầu khí Việt Nam 27 40 117 2 5,683 862
22 L18 Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 18 5 4 54 26 19 778
23 HLC Công ty Cổ phần Than Hà Lầm - Vinacomin 2 18 410 8 -89 764
24 VC9 Công ty Cổ phần Xây dựng số 9 5 -100 132 -100 -100 752
25 VIT Công ty Cổ phần Viglacera Tiên Sơn 5 -100 1,221 -100 -100 681

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357