Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABIC) - ABI


BÁO CÁO TÀI CHÍNH


[ 2016 ]    [ 2015 ]    [ 2014 ]    [ 2013 ]    [ 2012 ]    [ 2011 ]    [ 2010 ]    [ 2009 ]    
Kết Quả Kinh Doanh Q4 2016 Q3 2016 Q2 2016 Q1 2016 Q4 2015
Thu/Chi hoạt động bảo hiểm
1- Thu phí bảo hiểm gốc 287,025 276,741 282,270 240,493 228,975
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 1,832 1,783 778 603 10,879
3- Các khoản giảm trừ -14,755 -12,130 -12,821 -8,563 -17,486
4- Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học -25,883 -30,408 -39,764 -39,800 -30,772
5- Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 3,903 3,157 2,916 2,840 4,252
6- Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 395 4,281 N/A N/A 5
Doanh Thu Thuần 252,518 243,425 233,379 195,573 195,852
Chi/Bồi Thường bảo hiểm
1- Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 73,913 59,784 67,915 46,471 54,615
2- Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm N/A N/A N/A N/A N/A
3- Các khoản giảm trừ -1,414 -382 -688 -225 -1,174
4- Tăng (giảm) dự phòng bồi thường 6,121 9,973 158 18,527 -6,489
5- Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 2,703 2,702 2,702 2,325 2,224
6- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 71,374 60,806 59,367 52,571 53,269
Giá Vốn Hàng Bán 152,695 132,884 129,454 119,670 102,445
Lợi Nhuận Gộp 99,822 110,541 103,924 75,903 93,407
Chi phí hoạt động
Chi phí tài chính N/A N/A N/A N/A N/A
     Trong đó: Chi phí lãi vay N/A N/A N/A N/A N/A
Chi phí bán hàng N/A N/A N/A N/A N/A
Chi phí quản lý doanh nghiệp 89,660 82,255 80,259 62,474 79,451
Tổng Chi phí hoạt động 89,660 82,255 80,259 62,474 79,451
Tổng doanh thu hoạt động tài chính N/A N/A N/A N/A N/A
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,162 28,286 23,665 13,429 13,956
Lợi nhuận khác
Lợi nhuận hoạt động tài chính 17,888 16,670 14,717 13,749 12,975
Lợi nhuận hoạt động khác 402 74 168 209 69
Các khoản điều chỉnh để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận khác 18,290 16,744 14,885 13,958 13,044
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,452 45,029 38,550 27,386 27,000
Chi phí lợi nhuận
Chi phí thuế TNDN hiện hành N/A N/A N/A N/A N/A
Chi phí thuế TNDN hoãn lại N/A N/A N/A N/A N/A
Lợi ích của cổ đông thiểu số N/A N/A N/A N/A N/A
Tổng Chi phí lợi nhuận 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 22,753 36,014 30,804 21,909 21,023
Khối Lượng 38,000,000 38,000,000 38,000,000 38,000,000 38,000,000
Giá Cuối Kỳ 22.8 17.6 18.4 14.7 11.2
EPS
(EPS chưa điều chỉnh)
2,934
(2,934)
2,888
(2,888)
2,501
(2,501)
2,246
(2,246)
2,153
(2,153)
PE 7.8 6.1 7.4 6.5 5.2
Giá Sổ Sách 16.7 16.3 15.6 16 15.5

 

Ngân hàng- Bảo hiểm:    VCB    CTG    BID    BVH    MBB    ACB    STB    EIB    VIB    SHB    PVI    BIC    VNR    BMI    PTI    PGI    NVB    ABI    BLI




Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357