Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Đầu tư và Khoáng sản AMD GROUP - AMD


BÁO CÁO TÀI CHÍNH


[ 2016 ]    [ 2015 ]    [ 2014 ]    [ 2013 ]    [ 2012 ]    [ 2011 ]    
Kết Quả Kinh Doanh Q4 2016 Q3 2016 Q2 2016 Q1 2016 Q4 2015
Doanh Thu Thuần 390,771 322,264 369,547 301,403 305,537
Giá Vốn Hàng Bán 366,249 298,648 349,765 271,607 281,012
Lợi Nhuận Gộp 24,522 23,616 19,781 29,796 24,525
Chi phí hoạt động
Chi phí tài chính 1,362 520 315 13 251
     Trong đó: Chi phí lãi vay 1,241 478 7 153 226
Chi phí bán hàng 810 789 442 59 73
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,453 7,261 4,968 15,654 8,069
Tổng Chi phí hoạt động 10,625 8,570 5,725 15,726 8,393
Tổng doanh thu hoạt động tài chính 409 281 238 79 160
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,337 15,315 14,278 14,149 16,300
Lợi nhuận khác -230 -310 95 926 110
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,107 15,005 14,374 15,075 16,410
Chi phí lợi nhuận
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,510 3,665 4,445 2,957 3,361
Chi phí thuế TNDN hoãn lại N/A N/A N/A N/A -30
Lợi ích của cổ đông thiểu số 147 293 443 N/A 281
Tổng Chi phí lợi nhuận 3,657 3,958 4,888 2,957 3,612
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,450 11,047 9,486 12,117 12,798
Khối Lượng 62,399,936 62,399,936 62,399,936 30,000,000 30,000,000
Giá Cuối Kỳ 14 10.5 11.5 9.4 8.6
EPS
(EPS chưa điều chỉnh)
691
(691)
728
(728)
607
(607)
512.5
(1,066)
390.9
(813)
PE 20.3 14.4 18.9 8.8 10.6
Giá Sổ Sách 11.8 11.6 11.4 6.4 5.8

 

Khoáng Sản:    MSR    SQC    MVB    KSB    KSV    AMD    HGM    MTA    LBM    BMC    TVD    NBC    FCM    DHM    THT    KSA    TC6    TDN    MDC    TCS




Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357