Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ THỊ TRƯỜNG

Giá vàng/dầu

Tên thị trường Chi số Thay đổi Thấp/Cao 52 tuần Biểu Đồ 30 ngày
CL-F Crude Oil (Giá Dầu) 44.7300 -0.8000 (-1.7571%)
10.01
63.27
1 month
GC-F GOLD (Giá Vàng) 1776.5000 -5.4000 (-0.3030%)
1,459.10
2,051.50
1 month
SI-F Silver (Giá Bạc) 22.2300 -0.4100 (-1.8110%)
11.77
29.25
1 month

Tỉ giá tiền tệ

Tên thị trường Chi số Thay đổi Thấp/Cao 52 tuần Biểu Đồ 30 ngày
AUD-X USD/AUD (Australian Dollar) 1.3544 0.0014 (0.1035%)
1.35
1.74
1 month
BRL-X USD/BRL (Brazilian Real) 5.3279 0.0009 (0.0169%)
4.02
5.89
1 month
CAD-X USD/CAD (Canadian Dollar) 1.2969 -0.0021 (-0.1617%)
1.30
1.45
1 month
CNY-X USD/CNY (Chinese Yuan) 6.5735 -0.0005 (-0.0076%)
6.56
7.17
1 month
EUR-X USD/EUR (Euro) 0.8423 0.0000 (0.0000%)
0.84
0.94
1 month
GBP-X USD/GBP (British Pound) 0.7618 0.0000 (0.0000%)
0.74
0.87
1 month
HKD-X USD/HKD (Hong Kong Dollar ) 7.7510 0.0000 (0.0000%)
7.75
7.83
1 month
INR-X USD/INR (Indian Rupee) 73.8780 -0.0420 (-0.0568%)
70.56
77.57
1 month
JPY-X USD/JPY (Japanese Yen) 104.0100 -0.0750 (-0.0721%)
103.11
111.95
1 month
KRW-X USD/KRW (South Korean won) 1105.7000 1.2800 (0.1159%)
1,104.49
1,262.93
1 month
MXX-X USD/MXX (Mexican Peso) 20.0777 -0.0003 (-0.0015%)
20.05
22.78
1 month
RUB-X USD/RUB (Russian Ruble) 76.0352 0.1842 (0.2428%)
61.01
80.92
1 month
SAR-X USD/SAR (Saudi Riyal) 3.7504 0.0004 (0.0107%)
3.71
3.76
1 month
SGD-X USD/SGD (Singapore Dollar) 1.3370 -0.0010 (-0.0747%)
1.33
1.46
1 month
VND-X USD/VND (Viet Nam Dong) 23176.0000 0.0000 (0.0000%)
22,761.70
23,631
1 month
ZAR-X USD/ZAR (South African Rand) 15.2662 0.0132 (0.0865%)
14
19.25
1 month

Tiền ảo

Tên thị trường Chi số Thay đổi Thấp/Cao 52 tuần Biểu Đồ 30 ngày
BTCUSD-X Bitcoin Price Index 18498.0527 320.5687 (1.7635%)
4,970.79
19,107.45
1 month
ETHUSD-X Ethereum Price Index 581.6126 5.8546 (1.0169%)
110.61
608.45
1 month
LINK-USD Chainlink USD 13.7700 -0.1670 (-1.1982%)
1.74
19.10
1 month
XRP-USD XRP USD 0.3007 0.0000 (0.0000%)
0.14
0.69
1 month

Thị trường chứng khoán Mỹ

Tên thị trường Chi số Thay đổi Thấp/Cao 52 tuần Biểu Đồ 30 ngày
^DJI Dow Jones Industrial Average (DJI) 29910.3691 37.8700 (0.1268%)
18,591.93
30,046.24
1 month
^GSPC S&P 500 INDEX,RTH (SNP) 3638.3501 8.7000 (0.2397%)
2,237.40
3,638.35
1 month
^IXIC NASDAQ Composite (Nasdaq) 12205.8496 111.4500 (0.9215%)
6,860.67
12,205.85
1 month
^NYA NYSE COMPOSITE INDEX (NEW METHO) 14198.5000 6.9200 (0.0488%)
8,777.38
14,249.50
1 month

Thị trường chứng khoán Châu Âu

Tên thị trường Chi số Thay đổi Thấp/Cao 52 tuần Biểu Đồ 30 ngày
^AEX AEX General (Amsterdam) 613.5700 1.9100 (0.3123%)
404.10
629.23
1 month
^ATX ATX (Vienna) 2590.7000 -8.2600 (-0.3178%)
1,630.84
3,229.37
1 month
^BFX BEL-20 (Brussels) 3695.9399 -23.4200 (-0.6297%)
2,528.77
4,198.31
1 month
^FCHI CAC 40 (Paris) 5591.6401 -6.5400 (-0.1168%)
3,754.84
6,111.24
1 month
^FTSE FTSE 100 (London) 6383.5200 15.9400 (0.2503%)
0
7,674.60
1 month
^GDAXI DAX (Germany) 13380.4805 44.8000 (0.3359%)
8,441.71
13,789
1 month
^OMXSPI Stockholm General (Stockholm) 762.5100 0.0900 (0.0118%)
478.95
762.42
1 month
^OSEAX OSE All Share (Oslo) 1017.3700 10.4900 (1.0418%)
687.04
1,053.51
1 month
^SSMI Swiss Market (Voter Turnout - Social ) 10097.9697 0.0000 (0.0000%)
0
11,263.01
1 month

Thị trường chứng khoán Châu Á

Tên thị trường Chi số Thay đổi Thấp/Cao 52 tuần Biểu Đồ 30 ngày
000001.SS China ShangHai Composite Index 3391.7600 -16.5500 (-0.4856%)
2,660.17
3,451.09
1 month
^AORD All Ordinaries (Australian) 6742.1001 -74.7000 (-1.0958%)
4,564.10
7,255.20
1 month
^BSESN BSE 30 (Bombay) 44149.7188 -110.0200 (-0.2486%)
25,981.24
44,523.02
1 month
^HSI HANG SENG (HongKong) 26341.4902 -553.1900 (-2.0569%)
21,696.13
29,056.42
1 month
^JKSE Jakarta Composite (Jakarta) 5612.4199 -170.9100 (-2.9552%)
3,937.63
6,329.31
1 month
^KLSE KLSE Composite (Kulalumpuar) 1562.7100 -44.8800 (-2.7918%)
0
1,615.67
1 month
^KS11 KOSPI Composite Index (Korea) 2591.3401 -42.1100 (-1.5990%)
1,457.64
2,633.45
1 month
^N225 NIKKEI 225 (Osaka) 26433.6191 -211.0900 (-0.7922%)
0
26,644.71
1 month
^NZ50 NZSE 50 (New Zealand) 12768.5195 128.6900 (1.0181%)
8,495.39
12,765.03
1 month
^STI STI (Singapore) 2805.9500 -49.8700 (-1.7463%)
0
3,281.03
1 month
^TWII Taiwan Weighted (Taiwan) 13722.8896 -144.2000 (-1.0399%)
8,681.34
13,878.01
1 month



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357