Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

KẾT QUẢ KINH DOANH Năm 2020


Liệt kê kế hoạch tăng trưởng kinh doanh, lợi nhuận và kết quả mà công ty đã đạt được cho đến thời điểm hiện tại trong năm.

2020    2019    2018    2017    2016    2015    2014    2013   

Đơn vị Tỷ
STT Mã CK quý/Doanh thu Kế hoạch doanh thu Lũy kế Doanh thu Kết quả doanh thu đạt được Lợi nhuận sau thuế Kế Hoạch Lợi Nhuận Lũy kế lợi nhuận Kết quả lợi nhuận đạt được Cổ tức EPS 2020 Giá hiện tại PE 2020
1 A32 737,830 0 0% 47,590 0 0% 0 30 0
2 AAA 10,000,000 3,387.3 0.0% 550,000 147.6 0.0% 3,212.6 12.3 0.0
3 AAV 300,000 182 0.1% 20,380 9.6 0.0% 639.4 9.5 0.0
4 ABS 1,000,000 255.1 0.0% 50,090 7.7 0.0% 1,337.9 11.4 0.0
5 ABT 400,000 168.1 0.0% 25,000 10.9 0.0% 0 33.5 0
6 ACC 595,110 207.4 0.0% 48,050 27.8 0.1% 4,805 19.2 0.0
7 ACE 240,000 0 0% 14,000 0 0% 0 26 0
8 ACL 1,350,000 479.6 0.0% 75,000 6.3 0.0% 0 15.5 0
9 ADC 380,000 115.8 0.0% 13,600 3 0.0% 4,444.4 16 0.0
10 ADG 498,600 0 0% 55,200 0 0% 3,097.8 50.5 0.0
11 ADS 1,951,980 686 0.0% 60,590 -10.4 -0.0% 0 9.0 0
12 AFC 88,920 0 0% 8,170 0 0% 764.4 10 0.0
13 AG1 367,000 0 0% 9,500 0 0% 0 7.8 0
14 AGF 880,000 360.9 0.0% 22,000 4.3 0.0% 0 3.8 0
15 AGM 2,198,500 989.7 0.0% 47,400 14.4 0.0% 0 13.4 0
16 AMC 146,020 64.7 0.0% 7,170 2.8 0.0% 2,515.8 16.5 0.0
17 AMD 1,500,000 601.4 0.0% 25,000 7.2 0.0% 0 2.6 0
18 AMV 750,000 98.2 0.0% 245,000 58.2 0.0% 6,453.8 17.7 0.0
19 APF 4,000,000 2,195.3 0.1% 0 83.3 0% 0 29.6 0
20 APG 84,000 10.2 0.0% 23,800 5.5 0.0% 0 10.6 0
21 APL 350,000 0 0% 3,000 0 0% 2,500 15.1 0.0
22 APS 0 85.5 0% 10,100 5.7 0.1% 259.0 2.8 0.0
23 ARM 220,050 96.6 0.0% 4,430 -0.4 -0.0% 1,708.6 16.8 0.0
24 ART 201,000 139.3 0.1% 87,000 0.4 0% 0 2.5 0
25 ASP 2,900,000 1,314.3 0.0% 50,000 2.7 0.0% 1,339.0 6.2 0.0
Đơn vị Tỷ



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357