Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

KẾT QUẢ KINH DOANH Năm 2017


Liệt kê kế hoạch tăng trưởng kinh doanh, lợi nhuận và kết quả mà công ty đã đạt được cho đến thời điểm hiện tại trong năm.

2017    2016    2015    2014    2013    2012    2011    2010   

Đơn vị Tỷ
STT Mã CK quý/Doanh thu Kế hoạch doanh thu Lũy kế Doanh thu Kết quả doanh thu đạt được Lợi nhuận sau thuế Kế Hoạch Lợi Nhuận Lũy kế lợi nhuận Kết quả lợi nhuận đạt được Cổ tức EPS 2017 Giá hiện tại PE 2017
1 AAA 3,300,000 2,650,256 80.3% 220,000 188,038 85.5% 3,713.1 31.4 0.0
2 AAM 280,000 177,909 63.5% 5,000 -2,603 -52.1% 0 10.5 0
3 ABC 2,874,935 3,863,981 134.4% 467,993 401,860 85.9% 0 15.8 0
4 ABI 1,352,000 899,807 66.6% 153,500 180,940 117.9% 0 29.4 0
5 ABT 500,000 287,285 57.5% 60,000 18,813 31.4% 0 28.7 0
6 AC4 500,000 0 0% 12,000 0 0% 0 9.8 0
7 ACB 0 6,075,169 0% 1,764,000 1,526,911 86.6% 1,765.0 34.1 0.0
8 ACC 286,960 204,633 71.3% 21,340 18,493 86.7% 2,134 21 0.0
9 ACE 220,000 0 0% 14,400 0 0% 4,720.1 27 0.0
10 ACL 1,300,000 888,395 68.3% 25,000 22,773 91.1% 0 8.7 0
11 ACM 200,000 11,280 5.6% 24,400 -3,916 -16.1% 478.4 1.4 0.0
12 ACS 400,000 0 0% 8,580 0 0% 2,145 14.1 0.0
13 ACV 13,294,000 10,358,717 77.9% 3,669,000 3,884,825 105.9% 0 81 0
14 ADC 250,000 230,477 92.2% 10,000 7,590 75.9% 0 16 0
15 ADP 630,000 411,237 65.3% 57,600 40,838 70.9% 3,750.0 30.7 0.0
16 ADS 1,700,000 1,136,957 66.9% 80,000 52,837 66.1% 0 19.1 0
17 AFC 80,720 0 0% 540 0 0% 0 12.5 0
18 AFX 1,298,653 682,663 52.6% 16,746 21,661 129.4% 0 4.5 0
19 AGF 2,500,000 1,787,481 71.5% 50,000 4,510 9.0% 0 8.6 0
20 AGM 2,000,000 1,773,344 88.7% 19,600 8,515 43.4% 1,076.9 9 0.0
21 AGP 362,500 254,825 70.3% 32,400 24,810 76.6% 0 23.1 0
22 AGR 141,000 145,034 102.9% 69,000 66,892 96.9% 0 5.4 0
23 AGX 580,280 0 0% 49,430 0 0% 0 26 0
24 ALT 0 103,979 0% 6,000 4,803 80.1% 1,045.9 14.6 0.0
25 ALV 120,000 109,753 91.5% 7,000 9,946 142.1% 2,327.2 15.4 0.0
Đơn vị Tỷ

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357