Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

KẾT QUẢ KINH DOANH Năm 2014


Liệt kê kế hoạch tăng trưởng kinh doanh, lợi nhuận và kết quả mà công ty đã đạt được cho đến thời điểm hiện tại trong năm.

2017    2016    2015    2014    2013    2012    2011    2010   

Đơn vị Tỷ
STT Mã CK quý/Doanh thu Kế hoạch doanh thu Lũy kế Doanh thu Kết quả doanh thu đạt được Lợi nhuận sau thuế Kế Hoạch Lợi Nhuận Lũy kế lợi nhuận Kết quả lợi nhuận đạt được Cổ tức EPS 2014 Giá hiện tại PE 2014
26 ARM 324,581 372,873 114.9% 5,505 6,187 112.4% 2,123.2 30.8 0.0
27 ASA 420,000 177,222 42.2% 7,700 1,266 16.4% 770 2.5 0.0
28 ASD 0 73,695 0% 3,100 598 19.3% 775 1 0.0
29 ASM 0 1,222,978 0% 80,000 89,154 111.4% 363.7 12.8 0.0
30 ASP 2,116,000 1,871,963 88.5% 14,200 4,325 30.5% 380.3 4.8 0.0
31 ATA 0 253,930 0% 5,000 -14,401 -288.0% 416.7 1 0.0
32 AVF 600,000 177,375 29.6% 6,000 -892,618 -14,877.0% 138.4 0.6 0.0
33 B82 0 719,322 0% 9,360 3,284 35.1% 1,872 2.8 0.0
34 BBC 0 1,132,669 0% 48,499 57,793 119.2% 3,155.2 107.5 0.0
35 BBS 401,432 491,225 122.4% 9,055 10,747 118.7% 0 14.7 0
36 BCC 4,165,832 4,453,071 106.9% 160,000 205,391 128.4% 0 14.2 0
37 BCE 800,000 613,296 76.7% 48,750 21,423 43.9% 1,625 6.0 0.0
38 BCI 394,230 240,809 61.1% 96,000 97,454 101.5% 1,107.0 26.5 0.0
39 BCP 91,000 83,510 91.8% 3,630 5,088 140.2% 898.5 7 0.0
40 BDB 48,000 55,640 115.9% 1,600 512 32% 0 9 0
41 BED 70,000 67,066 95.8% 4,333 4,299 99.2% 1,444.3 39.5 0.0
42 BGM 0 46,316 0% 0 833 0% 0 0.9 0
43 BHC 171,700 44,656 26.0% 500 -5,188 -1,037.6% 0 3.2 0
44 BHP 337,307 365,498 108.4% 6,679 8,873 132.9% 727.6 12.1 0.0
45 BHS 0 2,611,435 0% 63,640 81,780 128.5% 213.6 24.3 0.1
46 BHT 125,000 31,208 25.0% 10,500 9,672 92.1% 2,282.6 4.8 0.0
47 BHV 44,360 8,996 20.3% 641 -716 -111.7% 0 8.2 0
48 BIC 1,000,000 1,219,543 122.0% 130,000 138,019 106.2% 0 37.9 0
49 BID 0 16,844,262 0% 6,000,000 6,297,033 105.0% 0 19.3 0
50 BKC 120,000 75,325 62.8% 26,000 7,900 30.4% 2,252.7 6.8 0.0
Đơn vị Tỷ

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357