Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

KẾT QUẢ KINH DOANH Năm 2018


Liệt kê kế hoạch tăng trưởng kinh doanh, lợi nhuận và kết quả mà công ty đã đạt được cho đến thời điểm hiện tại trong năm.

2018    2017    2016    2015    2014    2013    2012    2011   

Đơn vị Tỷ
STT Mã CK quý/Doanh thu Kế hoạch doanh thu Lũy kế Doanh thu Kết quả doanh thu đạt được Lợi nhuận sau thuế Kế Hoạch Lợi Nhuận Lũy kế lợi nhuận Kết quả lợi nhuận đạt được Cổ tức EPS 2018 Giá hiện tại PE 2018
1 MWG 86,390 23,123,987 26,767.0% 2,600 807,563 31,060.1% 8.0 120.9 15.0
2 TSC 1,028,000 167,618 16.3% 80 1,146 1,432.5% 0.5 1.8 3.4
3 HNA 660,460 167,852 25.4% 6,970 17,161 246.2% 0 9.8 0
4 KGM 3,800,000 1,210,888 31.9% 16,000 25,877 161.7% 0 5.1 0
5 NNB 120,430 25,899 21.5% 250 355 142% 16.6 10 0.6
6 BTP 2,301,420 630,406 27.4% 86,880 109,482 126.0% 1,465.4 11.7 0.0
7 HRT 2,623,900 643,785 24.5% 2,760 3,035 110.0% 34.5 4 0.1
8 TVT 1,756,000 631,709 36.0% 25,000 27,447 109.8% 1,190.5 19.6 0.0
9 NVT 245,000 75,858 31.0% 25,000 26,833 107.3% 276.2 4.5 0.0
10 PMB 1,557,950 458,843 29.5% 7,070 7,270 102.8% 589.2 7.5 0.0
11 QNS 7,500,000 1,609,274 21.5% 194,010 188,281 97.1% 663.1 38 0.1
12 PVO 0 67,664 0% 960 914 95.2% 107.9 5.3 0.0
13 BCM 4,300,000 1,973,446 45.9% 570,000 510,323 89.5% 24,287.4 21.8 0.0
14 HLD 450,000 30,953 6.9% 60,800 51,416 84.6% 1,520 15.1 0.0
15 TDN 2,436,000 612,658 25.2% 23,360 18,693 80.0% 0 4.4 0
16 SEB 158,100 105,037 66.4% 97,130 75,592 77.8% 4,856.5 34.5 0.0
17 TMX 1,464,730 306,925 21.0% 12,510 9,641 77.1% 0 8.9 0
18 PVT 2,100,000 1,782,251 84.9% 225,000 172,915 76.9% 799.5 15.5 0.0
19 DNS 1,400,000 368,099 26.3% 35,000 26,005 74.3% 0 12 0
20 SII 666,680 55,820 8.4% 78,330 57,033 72.8% 0 19.9 0
21 VGV 268,000 282,772 105.5% 22,000 15,727 71.5% 0 10 0
22 KKC 300,000 80,517 26.8% 7,000 4,971 71.0% 0 12 0
23 SDG 187,000 62,239 33.3% 13,200 8,851 67.1% 2,030.8 31 0.0
24 PVB 287,000 68,130 23.7% 28,000 18,146 64.8% 1,296.3 15.6 0.0
25 HVN 97,073,000 24,591,627 25.3% 1,917,000 1,220,971 63.7% 1,561.7 34.4 0.0
Đơn vị Tỷ

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357