Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

KẾT QUẢ KINH DOANH Năm 2011


Liệt kê kế hoạch tăng trưởng kinh doanh, lợi nhuận và kết quả mà công ty đã đạt được cho đến thời điểm hiện tại trong năm.

2018    2017    2016    2015    2014    2013    2012    2011   

Đơn vị Tỷ
STT Mã CK quý/Doanh thu Kế hoạch doanh thu Lũy kế Doanh thu Kết quả doanh thu đạt được Lợi nhuận sau thuế Kế Hoạch Lợi Nhuận Lũy kế lợi nhuận Kết quả lợi nhuận đạt được Cổ tức EPS 2011 Giá hiện tại PE 2011
1 AAA 814,000 911,265 112.0% 88,000 77,900 88.5% 0 19.5 0
2 AAM 550,000 640,620 116.5% 51,000 78,522 154.0% 0 10.5 0
3 ABI 0 407,403 0% 77,000 72,110 93.7% 0 24 0
4 ABT 700,000 662,822 94.7% 85,000 99,783 117.4% 7,354.0 38 0.0
5 ACL 1,280,000 1,292,239 101.0% 70,300 120,558 171.5% 0 10 0
6 ADC 32,000 61,000 190.6% 3,000 3,646 121.5% 0 18.3 0
7 ADP 310,000 339,527 109.5% 13,500 4,908 36.4% 878.9 18.6 0.0
8 AGC 0 168,943 0% 0 -144,715 0% 0 0.9 0
9 AGD 660,000 848,771 128.6% 45,000 130,801 290.7% 3,750.0 50 0.0
10 AGF 2,000,000 2,673,687 133.7% 80,000 77,201 96.5% 0 3.6 0
11 AGR 116,500 1,327,402 1,139.4% 130,000 131,679 101.3% 0 3.5 0
12 ALP 2,000,000 1,055,850 52.8% 116,000 15,362 13.2% 602.6 3.4 0.0
13 ALT 0 164,354 0% 10,500 5,660 53.9% 1,830.3 14 0.0
14 ALV 20,000 16,315 81.6% 3,000 1,502 50.1% 0 4 0
15 AME 495,000 424,088 85.7% 20,000 -5,309 -26.6% 1,666.7 14 0.0
16 ANV 1,289,000 1,769,393 137.3% 63,000 46,490 73.8% 0 24 0
17 APC 130,000 116,036 89.3% 34,000 34,554 101.6% 2,830.3 30.5 0.0
18 APG 55,500 12,431 22.4% 22,760 -37,816 -166.2% 1,682.3 5.7 0.0
19 API 257,260 0 0% 71 5,701 8,029.6% 2.0 17.2 8.8
20 APP 160,280 146,292 91.3% 12,500 15,190 121.5% 0 9 0
21 APS 111,600 88,170 79.0% 12,570 -91,798 -730.3% 0 3.3 0
22 ARM 289,000 312,931 108.3% 8,000 9,911 123.9% 0 42.8 0
23 ASM 883,000 925,169 104.8% 242,000 87,674 36.2% 0 12.8 0
24 ASP 0 2,567,016 0% 29,600 -12,859 -43.4% 792.7 7.1 0.0
25 ATA 570,000 612,822 107.5% 55,000 18,691 34.0% 4,583.3 0.6 0.0
Đơn vị Tỷ

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357