Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

KẾT QUẢ KINH DOANH Năm 2012


Liệt kê kế hoạch tăng trưởng kinh doanh, lợi nhuận và kết quả mà công ty đã đạt được cho đến thời điểm hiện tại trong năm.

2018    2017    2016    2015    2014    2013    2012    2011   

Đơn vị Tỷ
STT Mã CK quý/Doanh thu Kế hoạch doanh thu Lũy kế Doanh thu Kết quả doanh thu đạt được Lợi nhuận sau thuế Kế Hoạch Lợi Nhuận Lũy kế lợi nhuận Kết quả lợi nhuận đạt được Cổ tức EPS 2012 Giá hiện tại PE 2012
1 AAM 650,000 486,777 74.9% 60,000 17,824 29.7% 0 10.5 0
2 ABT 700,000 636,359 90.9% 90,000 86,075 95.6% 0 38 0
3 ACC 346,170 377,423 109.0% 56,940 61,403 107.8% 5,694 18 0.0
4 ACL 1,290,000 1,033,667 80.1% 50,000 17,412 34.8% 0 10 0
5 ADC 60,000 90,130 150.2% 0 5,018 0% 0 18.3 0
6 AGC 0 3,130 0% 0 -10,474 0% 0 0.9 0
7 AGD 1,000,000 868,535 86.9% 145,000 96,694 66.7% 12,083.4 50 0.0
8 ALP 2,500,000 978,581 39.1% 212,000 -148,924 -70.3% 1,101.4 3.4 0.0
9 ALT 0 133,577 0% 7,500 -6,945 -92.6% 1,307.4 14 0.0
10 ALV 30,000 11,841 39.5% 3,000 551 18.4% 950.0 4 0.0
11 AMC 91,860 100,553 109.5% 9,990 9,061 90.7% 0 18.5 0
12 AME 0 333,592 0% 12,000 -7,117 -59.3% 1,000 14 0.0
13 APC 119,000 100,962 84.8% 29,800 12,954 43.5% 2,480.6 30.5 0.0
14 APG 17,950 7,647 42.6% 10,860 412 3.8% 802.7 5.7 0.0
15 API 58,000 0 0% 15,000 -19,915 -132.8% 0 17.2 0
16 APS 48,540 31,033 63.9% 7,700 14,174 184.1% 197.4 3.3 0.0
17 ARM 386,470 458,480 118.6% 8,270 10,260 124.1% 3,189.7 42.8 0.0
18 ASA 220,000 125,248 56.9% 3,000 409 13.6% 300 1.8 0.0
19 ASM 1,310,000 1,185,080 90.5% 130,440 13,245 10.2% 539.2 12.8 0.0
20 AVF 1,900,000 1,880,517 99.0% 90,000 35,508 39.5% 0 0.6 0
21 AVS 0 34,193 0% 24,860 -10,563 -42.5% 690.6 6.2 0.0
22 B82 345,000 345,194 100.1% 7,000 6,291 89.9% 0 1.3 0
23 BAS 50,000 798 1.6% 0 -4,309 0% 0 1.5 0
24 BBC 1,353,000 938,970 69.4% 49,900 25,886 51.9% 3,246.3 80 0.0
25 BBS 305,000 335,958 110.2% 8,000 10,462 130.8% 0 13.5 0
Đơn vị Tỷ

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357