Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

KẾT QUẢ KINH DOANH Năm 2013


Liệt kê kế hoạch tăng trưởng kinh doanh, lợi nhuận và kết quả mà công ty đã đạt được cho đến thời điểm hiện tại trong năm.

2018    2017    2016    2015    2014    2013    2012    2011   

Đơn vị Tỷ
STT Mã CK quý/Doanh thu Kế hoạch doanh thu Lũy kế Doanh thu Kết quả doanh thu đạt được Lợi nhuận sau thuế Kế Hoạch Lợi Nhuận Lũy kế lợi nhuận Kết quả lợi nhuận đạt được Cổ tức EPS 2013 Giá hiện tại PE 2013
1 AAA 1,100,000 1,158,677 105.3% 55,000 71,087 129.3% 0 19.5 0
2 AAM 450,000 537,068 119.4% 10,000 10,930 109.3% 0 10.5 0
3 ABT 650,000 542,857 83.5% 60,000 86,425 144.0% 0 38 0
4 ACC 385,120 361,174 93.8% 57,550 34,277 59.6% 5,755 18 0.0
5 ACE 179,734 179,734 100% 8,320 8,320 100% 2,727.2 24.7 0.0
6 ACL 1,261,400 990,819 78.6% 40,000 5,459 13.7% 0 10 0
7 ADC 90,000 116,682 129.7% 0 6,067 0% 0 18.3 0
8 AGD 1,000,000 432,179 43.2% 100,000 3,807 3.8% 8,333.4 50 0.0
9 AGF 3,000,000 3,060,291 102.0% 120,000 37,303 31.1% 0 3.6 0
10 AGM 2,678,000 1,770,161 66.1% 41,250 31,991 77.6% 2,266.5 8.4 0.0
11 AGR 0 413,751 0% 76,000 25,623 33.7% 0 3.5 0
12 ALP 0 1,759,044 0% 100,000 -213,256 -213.3% 519.5 3.4 0.0
13 ALT 0 122,012 0% 7,500 2,115 28.2% 1,307.4 14 0.0
14 AMC 97,260 113,897 117.1% 7,650 9,768 127.7% 2,684.2 18.5 0.0
15 AME 0 233,858 0% 7,000 21,447 306.4% 583.3 14 0.0
16 AMV 0 7,741 0% 820 145 17.7% 30.2 15.7 0.5
17 ANV 2,297,000 2,575,619 112.1% 106,000 6,808 6.4% 0 24 0
18 APC 94,000 91,666 97.5% 14,100 15,557 110.3% 1,173.7 30.5 0.0
19 APG 11,960 11,993 100.3% 6,500 4,780 73.5% 480.5 5.7 0.0
20 API 68,500 0 0% 18,370 45,947 250.1% 504.7 17.2 0.0
21 APP 0 144,663 0% 0 10,737 0% 0 9 0
22 APS 39,650 24,912 62.8% 15,300 11,689 76.4% 0 3.3 0
23 ARM 360,020 340,253 94.5% 7,870 7,651 97.2% 3,035.4 42.8 0.0
24 ASA 250,000 321,732 128.7% 3,750 423 11.3% 375 1.8 0.0
25 ASM 1,150,000 1,182,024 102.8% 20,000 25,485 127.4% 82.7 12.8 0.2
Đơn vị Tỷ

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357