Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

KẾT QUẢ KINH DOANH Năm 2016


Liệt kê kế hoạch tăng trưởng kinh doanh, lợi nhuận và kết quả mà công ty đã đạt được cho đến thời điểm hiện tại trong năm.

2018    2017    2016    2015    2014    2013    2012    2011   

Đơn vị Tỷ
STT Mã CK quý/Doanh thu Kế hoạch doanh thu Lũy kế Doanh thu Kết quả doanh thu đạt được Lợi nhuận sau thuế Kế Hoạch Lợi Nhuận Lũy kế lợi nhuận Kết quả lợi nhuận đạt được Cổ tức EPS 2016 Giá hiện tại PE 2016
1 AAA 2,100,000 2,145,497 102.2% 100,000 143,865 143.9% 598.1 19.5 0.0
2 AAM 340,000 278,649 82.0% 5,000 1,904 38.1% 0 10.5 0
3 ABC 2,191,700 7,306,200 333.4% 72,320 100,301 138.7% 3,546.3 7.2 0.0
4 ABI 976,000 1,086,529 111.3% 115,000 139,003 120.9% 0 24 0
5 ABT 0 424,790 0% 60,000 54,147 90.3% 0 38 0
6 AC4 0 506,310 0% 8,560 9,948 116.2% 2,910.7 6 0.0
7 ACB 0 6,891,889 0% 1,202,400 1,325,174 110.2% 1,093.7 39.3 0.0
8 ACC 347,236 402,005 115.8% 37,036 49,033 132.4% 3,703.6 18 0.0
9 ACE 200,000 278,392 139.2% 15,000 25,872 172.5% 0 24.7 0
10 ACL 0 1,291,582 0% 25,000 24,006 96.0% 0 10 0
11 ACM 0 126,243 0% 38,540 8,662 22.5% 755.7 0.9 0.0
12 ACV 0 14,709,557 0% 2,056,000 6,669,378 324.4% 0 92.5 0
13 ADC 221,000 239,417 108.3% 9,000 9,425 104.7% 0 18.3 0
14 ADP 550,000 641,528 116.6% 46,400 83,803 180.6% 3,020.9 18.6 0.0
15 ADS 1,500,000 1,103,309 73.6% 40,000 40,882 102.2% 0 16 0
16 AFX 0 1,207,076 0% 200 7,495 3,747.5% 5.7 3.9 0.7
17 AGF 2,800,000 3,331,232 119.0% 50,000 4,519 9.0% 0 3.6 0
18 AGM 2,358,000 1,903,254 80.7% 24,800 6,661 26.9% 0 8.4 0
19 AGP 420,000 338,868 80.7% 18,428 21,987 119.3% 1,914.3 26.5 0.0
20 AGR 116,890 133,600 114.3% 218,950 -365,821 -167.1% 0 3.5 0
21 AGX 284,886 488,211 171.4% 2,500 67,580 2,703.2% 0 28.9 0
22 ALT 0 129,178 0% 5,500 5,796 105.4% 958.7 14 0.0
23 ALV 70,000 42,372 60.5% 6,000 2,657 44.3% 1,900.0 4 0.0
24 AMC 152,000 166,426 109.5% 9,525 13,331 140.0% 0 18.5 0
25 AMD 1,250,150 1,445,629 115.6% 70,536 58,343 82.7% 0 3.6 0
Đơn vị Tỷ

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357