Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

KẾT QUẢ KINH DOANH Năm 2017


Liệt kê kế hoạch tăng trưởng kinh doanh, lợi nhuận và kết quả mà công ty đã đạt được cho đến thời điểm hiện tại trong năm.

2018    2017    2016    2015    2014    2013    2012    2011   

Đơn vị Tỷ
STT Mã CK quý/Doanh thu Kế hoạch doanh thu Lũy kế Doanh thu Kết quả doanh thu đạt được Lợi nhuận sau thuế Kế Hoạch Lợi Nhuận Lũy kế lợi nhuận Kết quả lợi nhuận đạt được Cổ tức EPS 2017 Giá hiện tại PE 2017
1 AAA 3,300,000 4,076,764 123.5% 220,000 303,385 137.9% 1,315.8 19.5 0.0
2 AAM 280,000 225,796 80.6% 5,000 1,175 23.5% 0 10.5 0
3 ABC 2,874,935 4,236,201 147.4% 467,993 408,428 87.3% 0 7.2 0
4 ABI 1,352,000 1,235,111 91.4% 153,500 160,513 104.6% 0 24 0
5 ABT 500,000 385,996 77.2% 60,000 33,041 55.1% 0 38 0
6 AC4 500,000 503,821 100.8% 12,000 12,509 104.2% 0 6 0
7 ACB 0 8,457,754 0% 1,764,000 2,118,131 120.1% 1,604.6 39.3 0.0
8 ACC 286,960 276,653 96.4% 21,340 28,647 134.2% 2,134 18 0.0
9 ACE 220,000 256,824 116.7% 14,400 15,011 104.2% 4,720.1 24.7 0.0
10 ACL 1,300,000 1,190,429 91.6% 25,000 23,213 92.9% 0 10 0
11 ACM 200,000 16,855 8.4% 24,400 -27,336 -112.0% 478.4 0.9 0.0
12 ACS 400,000 301,474 75.4% 8,580 6,943 80.9% 2,145 14.5 0.0
13 ACV 13,294,000 13,873,412 104.4% 3,669,000 5,343,474 145.6% 0 92.5 0
14 ADC 250,000 303,921 121.6% 10,000 12,007 120.1% 0 18.3 0
15 ADP 630,000 523,993 83.2% 57,600 47,341 82.2% 3,750.0 18.6 0.0
16 ADS 1,700,000 1,503,378 88.4% 80,000 71,038 88.8% 0 16 0
17 AFC 80,720 73,247 90.7% 540 -2,067 -382.8% 0 10 0
18 AFX 1,298,653 909,407 70.0% 16,746 24,415 145.8% 0 3.9 0
19 AGF 2,500,000 2,114,139 84.6% 50,000 -283,858 -567.7% 0 3.6 0
20 AGM 2,000,000 2,255,748 112.8% 19,600 11,269 57.5% 1,076.9 8.4 0.0
21 AGP 362,500 350,056 96.6% 32,400 36,553 112.8% 0 26.5 0
22 AGR 141,000 184,850 131.1% 69,000 81,594 118.3% 0 3.5 0
23 AGX 580,280 592,015 102.0% 49,430 82,296 166.5% 0 28.9 0
24 ALT 0 144,649 0% 6,000 7,683 128.1% 1,045.9 14 0.0
25 ALV 120,000 135,295 112.8% 7,000 22,330 319% 2,216.6 4 0.0
Đơn vị Tỷ

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357