Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 10 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2018-07-20)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 10 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 BMF 46.0 6 15% 1,060,900 10 106,090 0010000
2 NDF 1.4 0 0% 160,000 6,290 25.4 000014,000
3 VN30F2M 945.0 7 0.8% 100,734 5,504 18.3 31,89210,7843,3092,3681,494
4 SRC 11.9 0.2 1.3% 224,270 15,710 14.3 86,75011,01012,1701,72029,930
5 TSC 1.9 0.1 6.7% 1,098,070 103,395 10.6 171,14037,53048,540120,290163,660
6 DP3 88.0 8 10% 126,100 11,950 10.6 11,70011,00034,70017,70012,800
7 SD9 7.2 0.1 1.4% 518,430 60,191 8.6 124,20012,70037,10042,610215,300
8 ACM 1.0 0.1 11.1% 1,764,525 238,238 7.4 673,215206,10079,700639,20165,200
9 FIT 4.7 0.3 6.9% 1,906,040 258,557 7.4 310,32099,650296,520392,240146,860
10 AVF 0.4 -0.1 -20% 1,129,300 156,492 7.2 0000461,600
11 CAV 54.5 2.1 4% 170,340 27,786 6.1 169,58031,0709,50010,17013,870
12 STK 16.0 0.1 0.3% 172,260 30,296 5.7 59,98033,68038,03032,80025,280
13 KHB 1.0 0 0% 223,460 39,853 5.6 000062,400
14 KLF 2.1 0.1 5% 4,385,930 877,510 5.0 2,783,4901,161,02071,280892,8101,393,400
15 TTF 3.5 -0.3 -6.9% 1,637,260 343,833 4.8 760,120129,34060,32056,160333,120
16 SKG 20.0 1 5.5% 204,930 48,880 4.2 66,36068,80046,78086,17014,530
17 SHI 6.6 0 -0.5% 543,940 143,729 3.8 397,80073,100325,65014,040457,910
18 MBS 17.0 0.7 4.3% 525,580 141,609 3.7 91,880305,21873,38437,30086,840
19 BII 0.9 0.1 12.5% 184,620 50,105 3.7 000061,937
20 DRH 15.0 0 0% 464,940 126,273 3.7 358,220295,210145,370113,53042,000
21 PIV 1.4 -0.1 -6.7% 127,310 38,460 3.3 0000174,700
22 HHS 4.0 0.2 5% 1,950,600 599,154 3.3 642,7001,013,340291,570773,390446,830
23 VPB 29.5 -0.2 -0.7% 12,854,030 4,097,473 3.1 5,423,5506,095,5508,723,7902,442,1702,559,840
24 TNG 11.7 0.5 4.5% 458,320 147,079 3.1 245,700179,766234,108192,600111,510
25 PXS 4.9 0 0% 116,690 37,568 3.1 17,00076,82029,39016,45037,710
26 VAT 2.4 0.2 9.1% 152,540 49,560 3.1 255,26067,200117,30018,32016,700
27 BVH 71.0 -4.5 -6% 374,000 122,879 3.0 211,380133,560133,93084,45091,850
28 SAM 6.8 0 0% 612,630 213,622 2.9 154,57076,970192,770105,370179,010
29 SAB 200.0 -15 -7% 167,500 61,469 2.7 68,43057,21063,08074,340114,030
30 HSG 11.6 0.1 0.9% 5,604,910 2,163,416 2.6 3,784,1603,415,3101,452,9301,551,3001,476,510
31 FLC 5.4 0.3 6.9% 19,283,310 7,790,973 2.5 6,298,1309,777,5007,595,1509,311,47010,415,260
32 VRE 42.0 -1 -2.3% 2,968,820 1,200,288 2.5 1,913,3002,647,2501,512,2801,164,760614,740
33 GTN 9.8 0.6 7% 3,654,850 1,522,112 2.4 12,247,500696,370815,780265,940234,660
34 MST 4.7 0.3 6.8% 2,023,110 854,538 2.4 894,9301,856,9752,154,568368,500981,710
35 TCM 18.2 0.3 1.7% 475,040 205,434 2.3 353,350243,670171,710179,900113,700
36 APG 5.2 -0.4 -6.9% 614,980 267,979 2.3 318,750373,470539,470205,720273,730
37 SHN 10.0 0 0% 185,520 82,267 2.3 121,43098,60077,200118,75599,600
38 CVT 24.6 -1.8 -6.8% 1,344,020 599,284 2.2 1,089,570983,980404,350425,040353,310
39 PTB 64.0 -2.7 -4.1% 163,670 74,490 2.2 102,29038,37088,26029,39037,540
40 VOS 1.6 0.1 4.5% 124,360 57,260 2.2 82,99060,17035,12072,80020,860
41 CEO 13.4 0.9 7.2% 1,576,788 730,681 2.2 682,617999,750623,453588,857575,501
42 SPI 1.2 0.1 9.1% 493,840 237,430 2.1 453,300235,700125,340148,300119,853
43 FMC 21.7 0.5 2.4% 139,570 68,281 2.0 91,61098,35049,79033,88059,600
44 VGT 9.4 0.2 2.2% 572,900 281,264 2.0 888,900301,70049,01057,200177,740
45 KDC 33.0 -0.5 -1.5% 181,950 90,044 2.0 59,22058,66076,72052,57031,230
46 PPC 18.9 0.9 5% 397,010 196,993 2.0 321,370713,41075,550137,97041,130
47 HVA 3.5 0.2 6.1% 110,170 54,977 2.0 296,80064,2323,2301,720102,432
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.


Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357