Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 10 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2017-11-17)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 10 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 PSG 0.3 -0.1 -25% 285,900 1,435 199.3 00005,446
2 SP2 10.0 1.1 12.4% 795,100 4,592 173.1 00009,000
3 KHL 0.6 -0.1 -14.3% 160,100 3,550 45.1 000011,100
4 FID 1.6 0.1 6.7% 194,500 5,590 34.8 000033,800
5 PHP 12.1 0 0% 101,700 5,410 18.8 44,200003,400800
6 SGO 1.3 -0.1 -7.1% 396,700 32,270 12.3 0000284,500
7 ATA 0.9 0.1 12.5% 117,100 15,651 7.5 000048,714
8 SDD 2.0 -0.1 -4.8% 113,430 18,500 6.1 9,30023,5663,98919,21266,300
9 HT1 14.4 0.9 6.7% 1,420,340 247,966 5.7 213,470288,970320,460279,300257,500
10 PXA 1.3 0.1 8.3% 158,000 28,350 5.6 11,00022,10054,80034,3006,700
11 KHB 1.1 -0.1 -8.3% 1,037,510 204,651 5.1 0000171,800
12 VIG 1.9 0.1 5.6% 740,700 146,180 5.1 225,10032,20082,30095,500258,300
13 FMC 22.5 0.7 3.2% 1,326,520 317,401 4.2 418,850156,010560,000174,700336,430
14 AVF 0.4 0.1 33.3% 113,100 31,692 3.6 000066,010
15 SHB 8.1 0.2 2.5% 18,790,343 5,490,285 3.4 7,007,1723,412,6298,747,6573,907,7613,577,296
16 VMI 4.5 -0.1 -2.2% 120,200 35,492 3.4 56,50059,600124,6005,1202,300
17 PFL 1.5 0.1 7.1% 172,117 51,191 3.4 25,71083,00033,1004,50010,900
18 PVV 1.4 0 0% 269,518 80,670 3.3 32,80058,20044,50051,80058,700
19 SJD 23.2 0.4 1.8% 130,580 39,399 3.3 49,09052,05050,36041,53047,170
20 PNJ 116.2 -3.3 -2.8% 1,090,260 329,454 3.3 587,280306,290580,890716,480153,350
21 TIS 13.7 0.7 5.4% 501,000 152,842 3.3 182,50064,200270,300170,800228,605
22 CCL 3.8 0.2 6.2% 714,700 220,442 3.2 406,630144,590318,280248,190118,370
23 AGR 5.3 0.3 6.9% 806,660 250,431 3.2 369,440322,180147,250282,200195,340
24 VND 21.5 0.3 1.4% 1,302,190 425,407 3.1 696,600536,450581,450660,050292,150
25 E1VFVN30 14.6 0 0.3% 1,768,270 586,722 3.0 203,570129,930196,2403,026,0201,060,560
26 NVB 7.0 0.1 1.5% 119,200 40,390 3.0 62,70017,60086,30010,10053,000
27 LGL 11.4 0.1 0.4% 182,130 62,349 2.9 58,24079,18040,52026,51034,780
28 VHG 1.4 0.1 6.9% 2,485,600 851,001 2.9 670,760390,1101,137,230464,800471,840
29 PAC 48.9 -0.4 -0.8% 110,880 38,108 2.9 35,78019,17093,58043,59016,980
30 KDH 28.7 1.8 6.7% 551,780 195,285 2.8 586,470103,880233,65093,170100,560
31 MSR 17.9 0.2 1.1% 389,920 140,578 2.8 382,83092,400138,900142,500133,827
32 BCC 6.7 0 0% 173,010 63,483 2.7 68,10167,45024,14637,90050,736
33 PET 9.9 0.1 0.6% 341,100 131,970 2.6 248,520234,480201,490101,650152,360
34 HAX 37.4 -0.7 -1.8% 111,440 44,016 2.5 52,01057,06030,77087,82029,680
35 PC1 36.1 0.4 1.1% 452,660 188,130 2.4 238,710470,500137,960115,640128,600
36 CVT 52.7 -0.3 -0.6% 1,417,670 623,273 2.3 533,850978,0101,696,370632,970538,400
37 DAG 9.3 0.2 1.9% 754,440 339,877 2.2 536,770241,060252,900481,490197,540
38 FIT 8.2 0.3 3.3% 2,807,260 1,269,319 2.2 2,854,910519,7801,291,1801,728,750607,450
39 VCS 226.0 -6.6 -2.8% 191,230 86,499 2.2 63,01269,64566,939102,07261,175
40 DPS 2.0 0 0% 485,310 220,489 2.2 327,190430,600170,120390,000205,400
41 VHC 48.5 -0.2 -0.4% 279,320 129,903 2.2 195,070100,270278,240137,29076,540
42 STB 11.8 -0.2 -2.1% 4,020,830 1,885,402 2.1 7,844,6502,355,0301,577,250995,5801,951,220
43 TSC 3.9 0.2 5.5% 1,178,150 564,740 2.1 630,150256,060306,100398,600583,660
44 NTB 0.6 0 0% 184,915 88,778 2.1 0000121,900
45 DRI 11.7 0.1 0.9% 223,600 107,374 2.1 205,002140,54178,90064,44851,758
46 CTS 10.0 0 0% 402,510 194,820 2.1 311,550113,470449,080352,540115,260
47 BVH 52.5 0.3 0.6% 622,640 304,070 2.0 386,170269,160307,850514,670398,450
48 VCI 71.5 -0.5 -0.7% 193,880 95,259 2.0 53,800140,430385,27072,61048,250
49 TIG 3.7 0 0% 621,662 310,310 2.0 238,100159,100363,261133,250209,450
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.


Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357