Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 10 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2017-05-26)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 10 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 NTB 0.7 0.1 16.7% 1,401,076 49,494 28.3 0000403,356
2 FID 1.7 0 0% 362,110 17,121 21.2 0000116,310
3 GTT 0.5 0.1 25% 324,770 20,980 15.5 0000123,200
4 PVA 0.6 0 0% 151,000 10,988 13.7 000086,680
5 VMC 33.5 -2.3 -6.4% 460,420 44,536 10.3 56,60032,3505,7307,70027,928
6 PXM 0.4 0.1 33.3% 159,000 16,241 9.8 0000138,608
7 PVV 1.3 0 0% 282,800 29,551 9.6 24,2148,60011,300106,4005,100
8 MHC 6.2 0.4 6.8% 1,060,990 128,183 8.3 113,43048,29095,580162,000129,180
9 IVS 10.0 0 0% 112,100 14,782 7.6 29,7306,5001,50054,30011,700
10 HLA 0.4 0.1 33.3% 318,502 42,265 7.5 000087,950
11 PPI 2.8 0.2 7% 1,453,350 250,789 5.8 257,690139,660344,790246,710106,490
12 VHC 56.5 1.2 2.2% 217,470 38,230 5.7 89,72017,28018,57017,85028,660
13 PVL 2.9 0 0% 171,210 34,220 5.0 34,00050,20097,50018,20011,300
14 C32 51.7 3.3 6.8% 569,590 125,766 4.5 203,630107,13080,490163,39099,930
15 DHC 32.1 -0.4 -1.2% 177,100 44,682 4.0 30,35028,57017,35037,64051,690
16 KDM 3.9 0.3 8.3% 465,010 120,630 3.9 84,000247,300100,600122,40097,100
17 DQC 51.6 3.3 6.8% 210,740 57,638 3.7 113,44021,06036,610132,86065,020
18 OGC 1.4 0.1 6.9% 8,646,120 2,461,303 3.5 2,917,5302,535,9602,362,5403,627,1201,536,680
19 DHG 112.4 7.3 7% 469,690 143,311 3.3 220,270194,060143,83050,31055,370
20 GMD 42.8 0.9 2% 4,664,040 1,425,496 3.3 1,203,8702,291,2501,260,8701,621,3001,780,880
21 DHA 31.4 1.9 6.4% 178,820 54,954 3.3 46,14050,65025,75055,57036,150
22 CVT 43.2 3.9 9.9% 1,564,610 483,762 3.2 643,670343,980291,800352,250401,630
23 SDA 2.9 0.1 3.6% 225,600 70,019 3.2 221,80011,59819,9964,8033,464
24 QNS 90.0 0.3 0.3% 119,684 37,252 3.2 28,83049,40841,70028,20039,670
25 AVF 0.3 0 0% 122,310 38,610 3.2 0000349,200
26 VGT 12.1 0 0% 112,300 36,623 3.1 14,6202,0006,20124,10020,840
27 KSK 1.2 0.1 9.1% 1,727,700 620,153 2.8 1,612,400370,300294,400443,400428,900
28 KSA 2.0 0.1 6.9% 6,119,630 2,285,392 2.7 6,802,670828,0601,974,0205,287,8301,425,250
29 MIG 13.6 1.6 13.3% 161,600 61,126 2.6 245,68032,20019,30069,10062,800
30 BHS 21.5 1.4 7% 5,639,360 2,252,124 2.5 3,384,5402,594,5001,231,9003,002,0501,525,840
31 WSS 4.2 0 0% 160,310 64,877 2.5 30,30049,900210,159122,90018,210
32 DCS 2.7 0 0% 3,280,848 1,330,915 2.5 1,845,5331,841,420660,3161,776,510502,100
33 CTD 213.0 3 1.4% 230,350 93,634 2.5 180,42063,06071,650123,28050,370
34 BVH 60.0 1.7 2.9% 776,220 318,979 2.4 543,640298,300330,680498,320287,870
35 HSG 52.1 1.4 2.8% 3,933,110 1,815,370 2.2 2,490,2603,112,7201,707,1502,623,4101,041,070
36 MCG 4.2 0.3 6.9% 1,812,470 890,794 2.0 2,200,810212,02075,40088,200449,530
37 SPI 2.5 -0.2 -7.4% 801,000 397,734 2.0 1,206,520502,130557,990527,200298,300
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357