Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 10 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2017-05-12)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 10 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 HLA 0.4 0.1 33.3% 334,701 9,827 34.1 000055,110
2 TMS 57.0 0 0% 167,680 7,818 21.4 7,4206,3201,7508605,360
3 ATA 0.7 0.1 16.7% 446,115 22,205 20.1 000067,148
4 BSQ 23.5 0.5 2.2% 291,500 20,040 14.5 74,40032,60016,3006,50037,200
5 HOM 5.6 -0.4 -6.7% 136,400 11,440 11.9 1,1003,4003,60002,300
6 TNG 14.5 1.3 9.9% 951,001 81,923 11.6 110,479291,744112,27057,25419,816
7 SDA 2.7 0 0% 138,910 15,532 8.9 7,10040,92611,69627,8007,300
8 VGT 13.0 0.9 7.4% 188,620 22,501 8.4 16,50030,80053,60022,50027,300
9 BII 2.9 0.1 3.6% 752,551 94,873 7.9 128,175283,70825,72588,000132,100
10 CTS 9.0 0.5 5.9% 2,456,309 334,785 7.3 382,060639,4201,073,127320,570102,125
11 CCL 3.2 0.2 6.2% 858,020 126,747 6.8 710,310115,36075,15031,27015,860
12 KMR 4.4 0.1 3.3% 330,320 58,375 5.7 82,10031,98096,930142,18063,700
13 FCM 5.7 0.4 7% 596,650 110,050 5.4 117,390109,120101,670182,22063,310
14 CLG 4.5 0.3 6.8% 142,690 26,404 5.4 8,17017,40067,54080,04070
15 VIB 21.4 0.5 2.4% 214,450 41,114 5.2 47,50181,51036,60011,150116,900
16 QPH 18.0 -3.1 -14.7% 1,599,400 348,500 4.6 0001,689,7000
17 SHI 8.5 0.3 3.9% 2,081,010 458,799 4.5 388,230691,130462,780520,340412,810
18 SC5 39.8 0.8 2% 292,530 69,811 4.2 105,41096,290111,45089,130203,380
19 PC1 40.5 0.9 2.3% 311,680 79,007 3.9 163,140147,86056,40029,420168,360
20 EVE 21.8 1.4 6.9% 631,790 166,719 3.8 137,860230,710149,270183,060175,600
21 ATS 15.3 0.7 4.8% 171,100 48,820 3.5 91,100257,30076,6002005,600
22 PGS 19.2 0.5 2.7% 677,686 203,086 3.3 367,329199,404452,70089,630337,796
23 VSH 16.5 0.5 3.1% 240,150 72,901 3.3 75,99085,66076,12030,780115,900
24 HDC 12.6 0.8 6.3% 545,920 165,924 3.3 107,330135,830172,970332,580158,170
25 VIP 7.1 0.1 1.9% 467,160 149,022 3.1 147,97097,46099,700140,140104,860
26 ACV 50.0 0 0% 159,710 51,605 3.1 167,81028,72037,60040,20613,000
27 TIG 4.5 0.4 9.8% 2,089,440 710,008 2.9 759,2701,596,0891,358,735690,556673,420
28 FCN 20.3 0.4 2.3% 885,920 317,436 2.8 332,170450,770460,600240,080233,560
29 TCM 28.7 1.8 6.7% 2,514,050 911,882 2.8 1,241,030774,1501,140,740729,770990,700
30 APC 24.5 -0.6 -2.4% 162,700 62,102 2.6 137,24060,200133,96022,81030,030
31 LAS 14.7 0.5 3.5% 371,350 148,320 2.5 155,800650,80060,390153,08961,190
32 NVL 69.0 -0.1 -0.1% 1,218,300 487,271 2.5 536,880503,660418,830338,780358,060
33 VGS 11.8 0.3 2.6% 527,150 210,939 2.5 138,600194,700226,600168,630256,900
34 HT1 21.5 0.1 0.5% 556,590 223,859 2.5 380,560205,710292,030159,240132,890
35 SSN 21.3 0.8 3.9% 157,800 65,066 2.4 123,01946,70066,60048,80057,900
36 SHN 10.7 0.5 4.9% 3,926,492 1,721,770 2.3 1,893,6661,752,2601,874,1032,307,2001,630,736
37 SVN 3.1 0.2 6.9% 790,400 351,400 2.2 720,400308,400293,900286,900361,200
38 S99 5.1 0.1 2% 215,252 96,958 2.2 74,60056,457142,740155,23031,280
39 HVN 29.0 1.1 3.9% 1,075,746 488,224 2.2 1,031,512794,571430,956799,336249,106
40 KBC 16.5 0.4 2.8% 7,019,020 3,291,301 2.1 4,806,0005,680,3906,017,6302,751,6401,749,640
41 QBS 7.1 0.5 6.9% 1,014,260 475,995 2.1 1,120,630448,840399,630439,790377,780
42 MPT 5.2 -0.1 -1.9% 130,700 62,510 2.1 72,30040,70055,62031,01044,000
43 G20 3.0 0.1 3.5% 121,719 59,531 2.0 291,100105,00055,80058,31014,400
44 PPC 20.0 0.4 2.3% 222,940 109,779 2.0 216,59090,780222,200139,45076,980
45 PVT 13.1 0.2 2% 986,140 487,066 2.0 408,460509,470780,350522,640298,600
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357