Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 20 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2021-04-19)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 20 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 TIS 13.2 1.7 14.8% 121,600 4,870 25.0 27,7005,4008,4009,10010,600
2 VIT 20.9 1.9 10% 202,000 22,790 8.9 195,10011,5003,00018,00021,900
3 PSE 11.2 1 9.8% 165,300 19,115 8.6 301,80047,8002,4002,9000
4 CVPB2016 21.5 -0.6 -2.8% 267,400 35,835 7.5 117,7002,70013,3009,0001,700
5 VNP 10.9 1.4 14.7% 791,600 122,255 6.5 118,00080,70097,300120,10080,900
6 CKDH2101 2.2 0.3 17.7% 309,800 49,630 6.2 57,10079,000141,60040,70061,200
7 VIS 20.6 1.4 7% 113,200 18,515 6.1 61,70039,60010,80050,60025,000
8 ICT 20.4 -1 -4.7% 481,400 88,150 5.5 38,70085,30076,10067,00079,800
9 CMT 18.6 2.4 14.8% 237,500 48,305 4.9 60,20077,50068,44065,80082,100
10 POM 19.5 1.2 6.8% 1,471,100 319,925 4.6 511,900832,1001,401,900452,800440,900
11 CREE2101 2.5 0 0.8% 231,300 51,545 4.5 268,800211,300130,700109,30019,900
12 CKDH2001 2.0 0.4 27.5% 393,700 92,295 4.3 53,700127,900131,300214,50099,100
13 TNA 14.8 0.9 6.9% 1,436,400 347,765 4.1 791,400579,7001,240,600525,800341,300
14 CVHM2101 2.7 0.3 12.7% 251,000 61,490 4.1 192,000145,500106,000205,70067,700
15 SMC 35.2 2.2 6.5% 1,842,500 472,340 3.9 1,067,900778,100557,400466,400340,800
16 TGG 4.5 -0.1 -2.8% 6,424,000 1,878,410 3.4 3,558,7002,361,0002,090,8003,359,200880,800
17 HVA 10.7 0.9 9.2% 168,800 53,056 3.2 259,900167,00034,000157,400600
18 SJM 3.8 0.1 2.7% 314,800 101,235 3.1 87,00033,80043,800158,100147,000
19 KDH 33.3 1.9 6.1% 5,113,600 1,757,940 2.9 2,106,1003,427,1001,345,9002,402,6001,776,500
20 SCI 61.6 5.6 10% 954,000 339,923 2.8 992,400164,500415,000520,500509,300
21 CHPG2022 14.7 1 7.2% 172,900 62,425 2.8 29,400176,10027,90022,10074,400
22 CPNJ2102 3.6 0.2 6.2% 113,600 41,525 2.7 66,20095,40048,00054,80081,600
23 HVH 11.8 0.6 5.4% 1,796,500 657,710 2.7 501,400533,300314,900858,800643,000
24 CMSN2101 2.7 0.3 15.2% 263,000 96,520 2.7 410,400256,900283,600175,90092,400
25 LINK-USD 38.2 0 0% 4,398,157,312 1,630,426,080 2.7 3,585,123,3283,866,014,2081,783,268,8641,164,553,2161,365,139,200
26 BMI 29.0 1.2 4.5% 1,075,000 400,785 2.7 1,216,6001,204,100330,700359,300322,300
27 VPG 27.0 1.8 6.9% 1,121,000 419,220 2.7 706,300360,700400,900423,800486,800
28 CREE2006 2.3 0.2 11.8% 308,300 115,595 2.7 255,700181,700221,100119,900103,700
29 CKDH2002 2.5 0.4 19.7% 341,500 133,695 2.6 97,100176,80073,700180,80095,100
30 CMSN2102 2.6 0.3 11.9% 264,200 103,945 2.5 437,900222,900351,300263,80090,100
31 CVRE2102 2.1 0.1 4.5% 383,700 152,335 2.5 508,100180,600247,300226,000149,400
32 CNVL2003 4.6 0 0.2% 2,654,500 1,164,600 2.3 1,530,2002,804,7002,994,5001,644,1002,238,000
33 VRG 26.0 0 0% 124,100 54,825 2.3 224,200177,00061,20037,10060,200
34 MTA 8.9 0.5 6% 146,600 64,815 2.3 75,20048,20090,80084,600107,700
35 GSP 13.8 0.6 5% 107,300 47,545 2.3 64,10034,60089,10080,80039,600
36 CVRE2103 2.3 0.3 12.7% 830,700 373,765 2.2 920,1001,160,100213,400494,100442,900
37 E1VFVN30 21.4 -0.1 -0.5% 421,500 189,705 2.2 756,200306,000365,400129,700271,700
38 CMSN2007 5.0 0.6 14.8% 331,800 149,625 2.2 118,400550,000352,500301,300155,800
39 VCA 17.5 0.6 3.6% 106,100 48,915 2.2 242,800176,90027,300170,30048,600
40 CVHM2102 3.6 0.6 20.8% 486,300 224,695 2.2 1,063,200985,800299,300362,90094,800
41 KHP 7.1 -0.4 -5.5% 461,700 214,630 2.2 108,900218,200841,500231,300419,100
42 TVN 15.4 0.6 4.1% 2,083,000 975,689 2.1 1,160,6001,645,9001,742,2002,294,800713,600
43 CHPG2026 10.0 1 11.1% 376,900 182,330 2.1 211,100139,100397,000213,900358,900
44 CVHM2008 2.9 0.5 22.1% 775,800 380,555 2.0 1,398,100842,000405,900515,500382,300
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.




Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357