Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 20 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2017-11-17)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 20 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 SP2 10.0 1.1 12.4% 795,100 2,756 288.5 00009,000
2 PSG 0.3 -0.1 -25% 285,900 1,504 190.1 00005,446
3 PHP 12.1 0 0% 101,700 4,320 23.5 44,200003,400800
4 FID 1.6 0.1 6.7% 194,500 20,810 9.3 000033,800
5 KHL 0.6 -0.1 -14.3% 160,100 17,770 9.0 000011,100
6 SDD 2.0 -0.1 -4.8% 113,430 14,027 8.1 9,30023,5663,98919,21266,300
7 ATA 0.9 0.1 12.5% 117,100 16,523 7.1 000048,714
8 SGO 1.3 -0.1 -7.1% 396,700 64,691 6.1 0000284,500
9 HT1 14.4 0.9 6.7% 1,420,340 261,077 5.4 213,470288,970320,460279,300257,500
10 KHB 1.1 -0.1 -8.3% 1,037,510 207,151 5.0 0000171,800
11 PXA 1.3 0.1 8.3% 158,000 32,670 4.8 11,00022,10054,80034,3006,700
12 TIS 13.7 0.7 5.4% 501,000 104,197 4.8 182,50064,200270,300170,800228,605
13 FMC 22.5 0.7 3.2% 1,326,520 290,017 4.6 418,850156,010560,000174,700336,430
14 PNJ 116.2 -3.3 -2.8% 1,090,260 267,589 4.1 587,280306,290580,890716,480153,350
15 VIG 1.9 0.1 5.6% 740,700 188,347 3.9 225,10032,20082,30095,500258,300
16 E1VFVN30 14.6 0 0.3% 1,768,270 494,054 3.6 203,570129,930196,2403,026,0201,060,560
17 KDH 28.7 1.8 6.7% 551,780 162,673 3.4 586,470103,880233,65093,170100,560
18 VHC 48.5 -0.2 -0.4% 279,320 83,169 3.4 195,070100,270278,240137,29076,540
19 SHB 8.1 0.2 2.5% 18,790,343 5,625,633 3.3 7,007,1723,412,6298,747,6573,907,7613,577,296
20 VND 21.5 0.3 1.4% 1,302,190 402,671 3.2 696,600536,450581,450660,050292,150
21 LGL 11.4 0.1 0.4% 182,130 58,211 3.1 58,24079,18040,52026,51034,780
22 AVF 0.4 0.1 33.3% 113,100 38,828 2.9 000066,010
23 PFL 1.5 0.1 7.1% 172,117 59,564 2.9 25,71083,00033,1004,50010,900
24 PC1 36.1 0.4 1.1% 452,660 156,656 2.9 238,710470,500137,960115,640128,600
25 VHG 1.4 0.1 6.9% 2,485,600 869,236 2.9 670,760390,1101,137,230464,800471,840
26 PAC 48.9 -0.4 -0.8% 110,880 38,777 2.9 35,78019,17093,58043,59016,980
27 MSR 17.9 0.2 1.1% 389,920 142,399 2.7 382,83092,400138,900142,500133,827
28 NTB 0.6 0 0% 184,915 69,018 2.7 0000121,900
29 PET 9.9 0.1 0.6% 341,100 128,267 2.7 248,520234,480201,490101,650152,360
30 NVB 7.0 0.1 1.5% 119,200 46,304 2.6 62,70017,60086,30010,10053,000
31 VMI 4.5 -0.1 -2.2% 120,200 46,956 2.6 56,50059,600124,6005,1202,300
32 STB 11.8 -0.2 -2.1% 4,020,830 1,666,137 2.4 7,844,6502,355,0301,577,250995,5801,951,220
33 CVT 52.7 -0.3 -0.6% 1,417,670 588,927 2.4 533,850978,0101,696,370632,970538,400
34 VCI 71.5 -0.5 -0.7% 193,880 80,969 2.4 53,800140,430385,27072,61048,250
35 AGR 5.3 0.3 6.9% 806,660 347,692 2.3 369,440322,180147,250282,200195,340
36 DPS 2.0 0 0% 485,310 211,417 2.3 327,190430,600170,120390,000205,400
37 NDF 9.0 -0.9 -9.1% 357,700 158,212 2.3 573,745105,820341,300416,400247,960
38 SVN 2.5 0 0% 389,300 173,593 2.2 233,400233,500417,500198,60016,410
39 HTT 5.9 -0.4 -6.9% 3,179,990 1,418,601 2.2 2,296,1802,492,4401,893,5302,499,7403,293,070
40 GTN 15.6 -0.2 -1.6% 1,729,680 793,063 2.2 1,500,2101,484,2201,442,3601,381,1801,229,150
41 BVH 52.5 0.3 0.6% 622,640 291,885 2.1 386,170269,160307,850514,670398,450
42 CEE 25.0 0.1 0.4% 265,270 128,737 2.1 689,360337,37099,600169,350192,910
43 FPT 56.7 -0.3 -0.5% 3,930,560 1,938,106 2.0 3,733,7604,665,8904,332,1004,769,2801,369,700
44 HNG 9.1 0.2 2.8% 1,916,670 957,958 2.0 1,206,3501,364,240903,310812,820575,290
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.


Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357