Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 20 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2018-01-16)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 20 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 MIM 15.0 1 7.1% 272,000 425 640 001002,0001,100
2 DIH 12.0 0 0% 178,700 3,552 50.3 10012,0369,30000
3 SGR 37.2 2.4 6.9% 121,620 12,132 10.0 50,8300000
4 MHC 7.4 0.2 3.5% 678,950 107,325 6.3 181,710122,68071,880171,53040,570
5 HII 29.4 -1.5 -4.7% 482,540 76,855 6.3 71,890101,880132,160101,180221,730
6 TS4 8.0 0.1 1.3% 176,910 31,322 5.6 58,02062,10091,13073,96062,340
7 HAG 8.2 0.5 6.9% 23,850,270 4,370,689 5.5 6,033,5804,230,0505,436,9205,644,2404,198,620
8 DRI 13.2 0.6 4.8% 1,306,606 262,995 5.0 254,452362,515253,223551,767857,675
9 LGL 11.9 0.6 5.3% 287,010 61,994 4.6 4,15037,28068,45089,250130,240
10 PVO 10.4 1.3 14.3% 223,700 51,944 4.3 336,910301,58045,85043,80068,200
11 CTP 13.0 -0.4 -3% 147,000 34,626 4.2 53,90015,50049,90048,02053,600
12 SFG 13.0 0.1 0.8% 137,250 32,740 4.2 134,56069,29063,470132,75022,830
13 AMD 9.5 0.6 7% 9,769,520 2,349,154 4.2 2,038,9802,042,8301,439,070829,9704,001,450
14 TRC 31.5 0.2 0.5% 110,790 27,450 4.0 89,95079,66061,06076,11023,430
15 DST 7.8 0.7 9.9% 3,132,060 828,720 3.8 1,411,8001,267,3462,172,3592,487,920197,400
16 HUT 11.7 0.2 1.7% 5,139,587 1,523,599 3.4 2,172,5293,323,4893,149,9713,302,5364,514,187
17 HNG 9.6 0.5 5.7% 5,575,500 1,653,923 3.4 2,191,0602,587,8703,557,7501,890,0403,706,240
18 SDT 9.5 0 0% 131,701 40,276 3.3 58,82549,110103,00090,00030,750
19 KMR 4.7 0 0% 372,390 123,143 3.0 64,720107,700180,810155,500141,040
20 SVN 3.3 0.2 6.4% 713,040 236,290 3.0 604,100687,460769,100290,155364,609
21 NVB 8.5 -0.2 -2.3% 1,036,210 345,732 3.0 1,117,4182,339,724675,020111,22579,211
22 DPM 23.1 0.9 4.1% 2,839,600 965,976 2.9 1,215,700955,630834,9701,034,910932,250
23 SBS 3.4 0.4 13.3% 2,972,100 1,032,123 2.9 2,332,4501,697,3581,237,9002,053,7103,392,536
24 SAM 7.8 0.2 3.3% 1,712,910 649,700 2.6 1,101,370907,130779,940926,9701,359,770
25 DPS 2.1 0 0% 590,400 230,458 2.6 367,400126,400133,4161,173,432196,812
26 HAI 7.9 0.5 6.9% 6,529,590 2,590,964 2.5 4,849,9706,502,1801,945,5201,287,6703,510,860
27 FUESSV50 13.9 0 -0.3% 198,670 79,217 2.5 212,460105,44049,72075,23074,420
28 VGS 9.8 0 0% 438,422 174,817 2.5 182,250386,300111,800856,512557,402
29 ATB 1.9 0.1 5.6% 779,000 322,276 2.4 349,500663,400687,000445,900626,300
30 STB 14.9 -0.4 -2.6% 42,132,270 17,544,713 2.4 37,458,06034,240,51024,136,66049,555,65036,237,040
31 TEG 8.0 0 0% 243,400 102,934 2.4 274,880248,610124,300129,61065,140
32 BMI 34.9 0.7 2% 101,410 43,171 2.3 16,21047,46070,64088,67041,730
33 LAS 15.1 0.4 2.7% 425,040 183,252 2.3 232,690252,751346,649317,470134,410
34 AGR 6.1 -0.1 -1.1% 1,554,290 692,485 2.2 1,196,670758,930626,140916,910940,580
35 CTI 34.5 1.6 4.9% 481,740 215,602 2.2 192,640191,540236,770164,690197,810
36 DRC 29.0 0.4 1.6% 1,670,890 757,281 2.2 1,388,590690,720802,2501,055,6401,032,400
37 TDH 17.8 0.2 0.9% 1,577,290 721,848 2.2 2,470,5801,186,570622,260749,9301,272,940
38 PHR 50.9 1.1 2.2% 939,440 442,094 2.1 1,171,960283,610400,680410,540299,830
39 CTG 26.6 0.5 1.9% 7,707,220 3,770,424 2.0 4,812,1505,148,9904,187,1209,619,7506,561,230
40 GMD 45.5 0 0% 2,004,840 986,009 2.0 861,1101,827,6301,775,6301,485,0001,402,210
41 VSH 16.9 0.2 1.2% 169,840 84,866 2.0 158,36098,630130,96085,30037,000
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.


Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357