Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 30 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2018-01-16)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 30 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 MIM 15.0 1 7.1% 272,000 583 466.3 001002,0001,100
2 DIH 12.0 0 0% 178,700 4,118 43.4 10012,0369,30000
3 SGR 37.2 2.4 6.9% 121,620 13,169 9.2 50,8300000
4 TS4 8.0 0.1 1.3% 176,910 24,560 7.2 58,02062,10091,13073,96062,340
5 HII 29.4 -1.5 -4.7% 482,540 72,222 6.7 71,890101,880132,160101,180221,730
6 HAG 8.2 0.5 6.9% 23,850,270 3,842,677 6.2 6,033,5804,230,0505,436,9205,644,2404,198,620
7 PVO 10.4 1.3 14.3% 223,700 36,998 6.0 336,910301,58045,85043,80068,200
8 DRI 13.2 0.6 4.8% 1,306,606 232,752 5.6 254,452362,515253,223551,767857,675
9 SFG 13.0 0.1 0.8% 137,250 28,098 4.9 134,56069,29063,470132,75022,830
10 MHC 7.4 0.2 3.5% 678,950 143,630 4.7 181,710122,68071,880171,53040,570
11 TRC 31.5 0.2 0.5% 110,790 24,539 4.5 89,95079,66061,06076,11023,430
12 SDT 9.5 0 0% 131,701 30,773 4.3 58,82549,110103,00090,00030,750
13 CTP 13.0 -0.4 -3% 147,000 34,718 4.2 53,90015,50049,90048,02053,600
14 SVN 3.3 0.2 6.4% 713,040 181,227 3.9 604,100687,460769,100290,155364,609
15 NVB 8.5 -0.2 -2.3% 1,036,210 268,991 3.9 1,117,4182,339,724675,020111,22579,211
16 LGL 11.9 0.6 5.3% 287,010 78,814 3.6 4,15037,28068,45089,250130,240
17 KMR 4.7 0 0% 372,390 104,264 3.6 64,720107,700180,810155,500141,040
18 SBS 3.4 0.4 13.3% 2,972,100 835,707 3.6 2,332,4501,697,3581,237,9002,053,7103,392,536
19 AMD 9.5 0.6 7% 9,769,520 2,867,623 3.4 2,038,9802,042,8301,439,070829,9704,001,450
20 HNG 9.6 0.5 5.7% 5,575,500 1,696,514 3.3 2,191,0602,587,8703,557,7501,890,0403,706,240
21 HUT 11.7 0.2 1.7% 5,139,587 1,617,895 3.2 2,172,5293,323,4893,149,9713,302,5364,514,187
22 DPM 23.1 0.9 4.1% 2,839,600 899,023 3.2 1,215,700955,630834,9701,034,910932,250
23 STB 14.9 -0.4 -2.6% 42,132,270 13,386,337 3.1 37,458,06034,240,51024,136,66049,555,65036,237,040
24 DST 7.8 0.7 9.9% 3,132,060 1,028,330 3.0 1,411,8001,267,3462,172,3592,487,920197,400
25 LAS 15.1 0.4 2.7% 425,040 147,840 2.9 232,690252,751346,649317,470134,410
26 TEG 8.0 0 0% 243,400 87,264 2.8 274,880248,610124,300129,61065,140
27 ATB 1.9 0.1 5.6% 779,000 283,024 2.8 349,500663,400687,000445,900626,300
28 TDH 17.8 0.2 0.9% 1,577,290 592,166 2.7 2,470,5801,186,570622,260749,9301,272,940
29 AGR 6.1 -0.1 -1.1% 1,554,290 607,671 2.6 1,196,670758,930626,140916,910940,580
30 HAI 7.9 0.5 6.9% 6,529,590 2,685,528 2.4 4,849,9706,502,1801,945,5201,287,6703,510,860
31 VSH 16.9 0.2 1.2% 169,840 71,025 2.4 158,36098,630130,96085,30037,000
32 PHR 50.9 1.1 2.2% 939,440 394,593 2.4 1,171,960283,610400,680410,540299,830
33 DPS 2.1 0 0% 590,400 250,673 2.4 367,400126,400133,4161,173,432196,812
34 ASA 4.0 0.2 5.3% 458,339 196,685 2.3 126,820397,240406,550500,230719,800
35 GMD 45.5 0 0% 2,004,840 890,800 2.3 861,1101,827,6301,775,6301,485,0001,402,210
36 CTG 26.6 0.5 1.9% 7,707,220 3,502,595 2.2 4,812,1505,148,9904,187,1209,619,7506,561,230
37 VGS 9.8 0 0% 438,422 199,307 2.2 182,250386,300111,800856,512557,402
38 FUESSV50 13.9 0 -0.3% 198,670 91,392 2.2 212,460105,44049,72075,23074,420
39 QCG 16.6 0.5 3.1% 2,005,220 922,997 2.2 1,294,4601,565,2302,415,6701,736,7601,621,230
40 PAN 45.0 -0.1 -0.1% 134,550 62,006 2.2 128,790143,330144,45088,900115,360
41 PXT 4.8 -0.3 -6.6% 142,910 66,423 2.2 264,300113,830243,480190,85028,240
42 SAM 7.8 0.2 3.3% 1,712,910 819,015 2.1 1,101,370907,130779,940926,9701,359,770
43 DRC 29.0 0.4 1.6% 1,670,890 799,857 2.1 1,388,590690,720802,2501,055,6401,032,400
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.


Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357