Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 30 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2021-04-19)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 30 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 TIS 13.2 1.7 14.8% 121,600 4,490 27.1 27,7005,4008,4009,10010,600
2 PSE 11.2 1 9.8% 165,300 13,597 12.2 301,80047,8002,4002,9000
3 VIT 20.9 1.9 10% 202,000 19,183 10.5 195,10011,5003,00018,00021,900
4 VNP 10.9 1.4 14.7% 791,600 124,270 6.4 118,00080,70097,300120,10080,900
5 CVPB2016 21.5 -0.6 -2.8% 267,400 44,447 6.0 117,7002,70013,3009,0001,700
6 VIS 20.6 1.4 7% 113,200 20,560 5.5 61,70039,60010,80050,60025,000
7 CMT 18.6 2.4 14.8% 237,500 44,724 5.3 60,20077,50068,44065,80082,100
8 CKDH2001 2.0 0.4 27.5% 393,700 82,707 4.8 53,700127,900131,300214,50099,100
9 ICT 20.4 -1 -4.7% 481,400 102,667 4.7 38,70085,30076,10067,00079,800
10 HVA 10.7 0.9 9.2% 168,800 37,930 4.5 259,900167,00034,000157,400600
11 POM 19.5 1.2 6.8% 1,471,100 335,113 4.4 511,900832,1001,401,900452,800440,900
12 SMC 35.2 2.2 6.5% 1,842,500 443,147 4.2 1,067,900778,100557,400466,400340,800
13 TNA 14.8 0.9 6.9% 1,436,400 351,817 4.1 791,400579,7001,240,600525,800341,300
14 TGG 4.5 -0.1 -2.8% 6,424,000 1,703,070 3.8 3,558,7002,361,0002,090,8003,359,200880,800
15 SJM 3.8 0.1 2.7% 314,800 88,313 3.6 87,00033,80043,800158,100147,000
16 HVH 11.8 0.6 5.4% 1,796,500 522,553 3.4 501,400533,300314,900858,800643,000
17 CHPG2022 14.7 1 7.2% 172,900 56,260 3.1 29,400176,10027,90022,10074,400
18 CMSN2007 5.0 0.6 14.8% 331,800 108,137 3.1 118,400550,000352,500301,300155,800
19 KDH 33.3 1.9 6.1% 5,113,600 1,776,247 2.9 2,106,1003,427,1001,345,9002,402,6001,776,500
20 CREE2006 2.3 0.2 11.8% 308,300 107,830 2.9 255,700181,700221,100119,900103,700
21 SCI 61.6 5.6 10% 954,000 336,807 2.8 992,400164,500415,000520,500509,300
22 CNVL2003 4.6 0 0.2% 2,654,500 962,233 2.8 1,530,2002,804,7002,994,5001,644,1002,238,000
23 LINK-USD 38.2 0 0% 4,398,157,312 1,609,626,624 2.7 3,585,123,3283,866,014,2081,783,268,8641,164,553,2161,365,139,200
24 BMI 29.0 1.2 4.5% 1,075,000 394,690 2.7 1,216,6001,204,100330,700359,300322,300
25 GSP 13.8 0.6 5% 107,300 41,057 2.6 64,10034,60089,10080,80039,600
26 CVHM2008 2.9 0.5 22.1% 775,800 301,520 2.6 1,398,100842,000405,900515,500382,300
27 E1VFVN30 21.4 -0.1 -0.5% 421,500 169,093 2.5 756,200306,000365,400129,700271,700
28 CKDH2002 2.5 0.4 19.7% 341,500 139,430 2.4 97,100176,80073,700180,80095,100
29 AMD 6.5 -0.1 -1.2% 18,192,000 7,652,527 2.4 17,073,4006,545,10011,117,70016,292,8005,369,400
30 CVHM2010 2.8 0.2 7.8% 321,000 140,860 2.3 460,200459,500201,000340,000547,800
31 XRP-USD 1.4 0 0% 22,732,834,816 10,039,134,123 2.3 15,096,910,84828,555,100,16031,509,579,77613,293,327,36020,652,597,248
32 CMSN2009 4.9 0.4 9.3% 171,000 77,277 2.2 163,200294,700338,600282,40089,800
33 TVC 14.7 0.3 2.1% 2,965,100 1,345,618 2.2 5,398,8002,023,3001,519,9001,500,3001,695,000
34 NSH 11.2 1 9.8% 658,300 299,681 2.2 498,500446,100207,300272,800354,500
35 CHPG2026 10.0 1 11.1% 376,900 172,693 2.2 211,100139,100397,000213,900358,900
36 MTA 8.9 0.5 6% 146,600 67,763 2.2 75,20048,20090,80084,600107,700
37 PNJ 93.5 2.6 2.9% 964,600 446,493 2.2 709,200735,800490,700539,000669,100
38 VRG 26.0 0 0% 124,100 57,760 2.1 224,200177,00061,20037,10060,200
39 VPG 27.0 1.8 6.9% 1,121,000 523,797 2.1 706,300360,700400,900423,800486,800
40 KHP 7.1 -0.4 -5.5% 461,700 216,620 2.1 108,900218,200841,500231,300419,100
41 MSN 104.8 4.7 4.7% 3,536,200 1,731,563 2.0 3,077,7002,903,4006,637,2004,864,1001,536,200
42 SHI 21.4 0.6 2.9% 671,700 330,833 2.0 1,013,300966,100513,100710,000327,800
43 MHC 12.1 0.8 6.6% 1,828,200 902,367 2.0 2,216,4003,646,3002,840,000877,2002,104,300
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.




Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357