Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản Bến Tre - ABT


ABT (HOSE):   36.55   0.55  (1.5%)
Tham Chiếu 36
Mở Cửa 36.40
TN/CN 35.20 / 37
Khối Lượng 2,080
KLTB 13 tuần 3,136
KLTB 10 ngày 3,221
CN 52 tuần 45.4
TN 52 tuần 32.9
EPS 4,077
PE 9
Vốn thị trường 516
KL đang lưu hành 11.56 triệu
Giá sổ sách 34.9 ngàn
ROE 12%
Beta 0.25
EPS 4 quý trước 5,010
MUA BÁN
35.25 60 35.35 240 35.40 10 36.50 40 36.55 1,150 36.60 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ABT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 101,851 0% 60,000 12,052 20%
2016 0 424,790 0% 60,000 54,147 90%
2015 0 474,171 0% 80,000 77,719 97%
2014 0 450,177 0% 80,000 90,438 113%
2013 650,000 542,857 84% 60,000 86,425 144%
2012 700,000 636,359 91% 90,000 86,075 96%
2011 700,000 662,822 95% 85,000 99,783 117%
2010 550,000 685,575 125% 80,000 93,877 117%
2009 400,000 544,094 136% 36,000 90,934 253%
2008 500,000 473,428 95% 44,000 22,586 51%
2007 450,000 431,521 96% 39,600 39,218 99%
2005 454,545 0 0% 5,454 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)29/06/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)09/02/2017

2016
25% (2500 đồng tiền mặt)09/08/2016
7% (700 đồng tiền mặt)29/01/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)28/10/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)28/07/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)09/04/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)27/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)112 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
PSAR đảo chiều tăng252 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-287 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-254 (lần)
MFI(7) Vượt lên 20228 (lần)
MFI(14) < 201
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) > 100-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.5%)
EPS:
 
90.3%
PE:
 
73.8%
ROA:
 
70.0%
ROE:
 
60.4%
P/B:
 
57.1%
ĐÁY CP:
 
73.9%
Hệ Số Nợ:
 
72.3%
BETA:
 
61.4%
THANH KHOẢN:
 
48.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TS4 8.1 571 14.2 4% 50% -0.1 44%
ABT 36.6 4,077 9 12% 105% 0.3 67.5%
VHC 51.8 5,951 8.7 22% 192% 0.4 71.3%
DAT 35.3 708 49.8 6% 295% 0.6 36.4%
HVG 6.7 -1,186 -5.6 -7% 49% 0.8 42.3%
SSN 19.9 450 44.2 4% 167% 0 46.2%
NGC 10 1,445 6.9 13% 88% -0.7 46.1%
SJ1 14.6 2,384 6.1 17% 98% -0.0 52.2%
SPD 7.4 70 105.7 1% 64% 0 38.7%
SEA 17 1,704 10 11% 109% 0 60.2%

So sánh

AAMABTFMCSNCVNH
Giá Thị Trường 10.25
-0.10   -1.0%
36.55
0.55   1.5%
17.10
0.20   1.2%
12.00
0   0%
1.70
0   0%
EPS/PE 0.23k / 45.04.08k / 9.02.13k / 8.03.10k / 3.9-3k / -0.6
Giá Sổ Sách 23.04
ngàn
34.87
ngàn
12.89
ngàn
14.69
ngàn
0.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,0773,13656,0043,22233,104
Khối lượng đang lưu hành 10,435,84011,558,30748,000,0005,000,0008,023,071
Tổng Vốn Thị Trường 107
tỷ VND
422
tỷ VND
821
tỷ VND
60
tỷ VND
14
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,472
(0.7%)
553,866
(4.79%)
2,688,798
(5.6%)
0
(0%)
84,409
(1.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,987
tỷ VND
5,758
tỷ VND
20,257
tỷ VND
1,001
tỷ VND
495
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 66
tỷ VND
373
tỷ VND
296
tỷ VND
19
tỷ VND
-36
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 240
tỷ VND
403
tỷ VND
387
tỷ VND
73
tỷ VND
8
tỷ VND
Tổng Nợ 12
tỷ VND
241
tỷ VND
913
tỷ VND
122
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 252
tỷ VND
644
tỷ VND
1,300
tỷ VND
195
tỷ VND
17
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
186
tỷ VND
277
tỷ VND
21
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 17% / 128% / 261% / 4-142% / -297
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 5%37%70%62%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%6%1%2%-7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -14.50%-8.20%12.20%14.60%0.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -44.20%-12.90%102.20%-18.10%-292.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3%21.70%15%14.40%-11.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357