Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu - ACB


ACB (HNX):   47.70   -1.20  (-2.5%)
Tham Chiếu 48.90
Mở Cửa 48
TN/CN 47.20 / 49
Khối Lượng 4,944,000
KLTB 13 tuần 4,288,686
KLTB 10 ngày 3,969,029
CN 52 tuần 51.1
TN 52 tuần 20.1
EPS 1,927
PE 24.8
Vốn thị trường 49,003
KL đang lưu hành 1,099.35 triệu
Giá sổ sách 16.0 ngàn
ROE 13%
Beta 1.51
EPS 4 quý trước 1,326
MUA BÁN
47.40 30,400 47.50 346,300 47.60 21,700 47.70 16,100 47.90 18,000 48.00 131,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 8,457,754 0% 1,764,000 2,118,131 120%
2016 0 6,891,889 0% 1,202,400 1,325,174 110%
2015 0 5,883,527 0% 1,314,000 1,314,151 100%
2014 0 4,765,633 0% 1,189,000 1,215,401 102%
2010 0 14,960,336 0% 2,700,000 2,334,794 86%
2009 0 9,613,889 0% 2,700,000 2,838,164 105%
2008 0 10,497,846 0% 0 0 0%
2007 0 4,538,134 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)20/03/2018

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)01/12/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)15/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-112 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--269 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--159 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.1%)
EPS:
 
75.0%
PE:
 
45.0%
ROA:
 
21.3%
ROE:
 
62.6%
P/B:
 
29.1%
ĐÁY CP:
 
6.3%
Hệ Số Nợ:
 
15.2%
BETA:
 
97.6%
THANH KHOẢN:
 
98.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
STB 15 657 22.8 5% 115% 1.5 49%
VIB 38 1,303 29.2 13% 240% 0 44.9%
ACB 47.7 1,927 24.8 13% 297% 1.5 50.1%
MBB 31.9 1,904 16.8 12% 206% 1.5 52.1%
CTG 31.6 1,996 15.8 12% 186% 1.8 53.1%
PVI 38.8 652 59.5 2% 127% 0.6 48.1%
PTI 20.8 1,893 11 8% 88% 0.3 63%
SHB 12.6 1,279 9.9 10% 95% 1.7 55.3%
VCB 61 2,526 24.1 17% 407% 1.5 54.1%
BMI 30 1,788 16.8 8% 127% 0 51.6%

So sánh

ACBBIDBVHPVISHB
Giá Thị Trường 47.70
-1.20   -2.5%
38.00
-2.20   -5.5%
95.00
-7   -6.9%
38.80
0.30   0.8%
12.60
-0.20   -1.6%
EPS/PE 1.93k / 24.82.02k / 18.82.29k / 41.50.65k / 59.51.28k / 9.9
Giá Sổ Sách 16.04
ngàn
13.49
ngàn
20.41
ngàn
30.65
ngàn
13.28
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,288,6862,342,527539,271657,53318,289,993
Khối lượng đang lưu hành 1,099,348,6913,418,715,334680,471,434225,414,1671,203,119,924
Tổng Vốn Thị Trường 52,439
tỷ VND
129,911
tỷ VND
64,645
tỷ VND
8,746
tỷ VND
15,159
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(25.59%)
65,637,496
(1.92%)
170,522,250
(25.06%)
102,832,179
(45.62%)
114,809,175
(9.54%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 133,038
tỷ VND
175,136
tỷ VND
109,964
tỷ VND
55,339
tỷ VND
65,042
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 17,138
tỷ VND
28,398
tỷ VND
8,663
tỷ VND
2,334
tỷ VND
6,299
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 16,031
tỷ VND
46,114
tỷ VND
13,885
tỷ VND
6,910
tỷ VND
14,868
tỷ VND
Tổng Nợ 268,285
tỷ VND
1,152,676
tỷ VND
76,781
tỷ VND
10,618
tỷ VND
263,126
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 284,316
tỷ VND
1,201,662
tỷ VND
91,368
tỷ VND
17,528
tỷ VND
277,994
tỷ VND
Tiền mặt 4,852
tỷ VND
8,185
tỷ VND
3,793
tỷ VND
732
tỷ VND
1,447
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 131% / 152% / 121% / 21% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%96%84%61%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%16%8%4%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.20%18.70%16.50%9.10%21.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.50%16%-0.70%-20%5.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.50%12.10%14.10%-0.80%5.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357