Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu - ACB


ACB (HNX):   26.20   0  (0%)
Tham Chiếu 26.20
Mở Cửa 26.30
TN/CN 26 / 26.50
Khối Lượng 986,120
KLTB 13 tuần 1,897,235
KLTB 10 ngày 1,263,657
CN 52 tuần 26.8
TN 52 tuần 15.6
EPS 1,494
PE 17.5
Vốn thị trường 26,916
KL đang lưu hành 999.41 triệu
Giá sổ sách 14.6 ngàn
ROE 10%
Beta 1.52
EPS 4 quý trước 1,061
MUA BÁN
25.90 91,000 26.00 48,900 26.10 9,000 26.20 38,000 26.30 44,000 26.40 48,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 1,908,067 0% 1,764,000 478,166 27%
2016 0 6,891,889 0% 1,202,400 1,325,174 110%
2015 0 5,883,527 0% 1,314,000 1,314,151 100%
2014 0 4,765,633 0% 1,189,000 1,215,401 102%
2010 0 14,960,336 0% 2,700,000 2,334,794 86%
2009 0 9,613,889 0% 2,700,000 2,838,164 105%
2008 0 10,497,846 0% 0 0 0%
2007 0 4,538,134 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)01/12/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)15/05/2015

2014
7% (700 đồng tiền mặt)13/05/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng255 (lần)
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1181 (lần)
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.1%)
EPS:
 
67.2%
PE:
 
50.3%
ROA:
 
23.9%
ROE:
 
51.8%
P/B:
 
37.6%
ĐÁY CP:
 
23.3%
Hệ Số Nợ:
 
16.9%
BETA:
 
92.8%
THANH KHOẢN:
 
95.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PTI 22.5 1,356 16.6 6% 101% 1.1 58.4%
VIB 21.5 1,024 21 7% 137% 0 44.5%
BVH 53.8 2,387 22.5 12% 260% 1.2 63.5%
BMI 29.4 2,165 13.6 9% 122% 0.6 59.8%
PVI 34.5 2,461 14 9% 113% 0.7 59.6%
SHB 7.7 910 8.5 7% 58% 0.9 55%
CTG 18.3 1,858 9.8 12% 117% 1.8 59.8%
PGI 19.6 1,748 11.2 13% 144% 0.5 62.4%
VNR 23.4 1,955 12 9% 113% 0.8 60.5%
MIG 13.6 0 0 0% 0% 0 32.2%

So sánh

ABIACBPGIPVIVNR
Giá Thị Trường 34.00
-0.20   -0.6%
26.20
0   0%
19.60
-0.20   -1.0%
34.50
0.10   0.3%
23.40
0   0%
EPS/PE 3.99k / 8.51.49k / 17.51.75k / 11.22.46k / 14.01.96k / 12.0
Giá Sổ Sách 17.87
ngàn
14.56
ngàn
13.57
ngàn
30.65
ngàn
20.64
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,5761,897,23544,852338,3218,676
Khối lượng đang lưu hành 38,000,000999,407,90169,464,458225,414,167131,075,937
Tổng Vốn Thị Trường 1,292
tỷ VND
26,184
tỷ VND
1,362
tỷ VND
7,777
tỷ VND
3,067
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
281,308,949
(28.15%)
1,164,039
(1.68%)
102,832,179
(45.62%)
41,605,513
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,402
tỷ VND
126,489
tỷ VND
12,402
tỷ VND
49,077
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 421
tỷ VND
15,498
tỷ VND
680
tỷ VND
2,742
tỷ VND
2,038
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 679
tỷ VND
14,884
tỷ VND
943
tỷ VND
6,910
tỷ VND
2,705
tỷ VND
Tổng Nợ 985
tỷ VND
250,958
tỷ VND
3,319
tỷ VND
10,618
tỷ VND
3,932
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,664
tỷ VND
265,842
tỷ VND
4,262
tỷ VND
17,528
tỷ VND
6,667
tỷ VND
Tiền mặt 243
tỷ VND
4,240
tỷ VND
134
tỷ VND
732
tỷ VND
139
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 221% / 103% / 133% / 94% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%94%78%61%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%12%5%6%191%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%3.40%5.70%11.40%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%-3.60%2.20%17.30%-2.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%2.20%15.80%-0.80%17%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357