Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu - ACB


ACB (HNX):   33.80   -0.80  (-2.3%)
Tham Chiếu 34.60
Mở Cửa 34.60
TN/CN 33 / 34.80
Khối Lượng 1,608,000
KLTB 13 tuần 1,926,113
KLTB 10 ngày 2,832,944
CN 52 tuần 36.5
TN 52 tuần 16.6
EPS 1,856
PE 18.6
Vốn thị trường 35,545
KL đang lưu hành 999.41 triệu
Giá sổ sách 15.4 ngàn
ROE 12%
Beta 1.63
EPS 4 quý trước 1,173
MUA BÁN
33.60 38,700 33.70 57,000 33.80 4,300 33.90 300 34.00 8,600 34.10 16,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 6,075,169 0% 1,764,000 1,526,911 87%
2016 0 6,891,889 0% 1,202,400 1,325,174 110%
2015 0 5,883,527 0% 1,314,000 1,314,151 100%
2014 0 4,765,633 0% 1,189,000 1,215,401 102%
2010 0 14,960,336 0% 2,700,000 2,334,794 86%
2009 0 9,613,889 0% 2,700,000 2,838,164 105%
2008 0 10,497,846 0% 0 0 0%
2007 0 4,538,134 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)01/12/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)15/05/2015

2014
7% (700 đồng tiền mặt)13/05/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-112 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.9%)
EPS:
 
73.4%
PE:
 
49.1%
ROA:
 
22.2%
ROE:
 
59.9%
P/B:
 
32.2%
ĐÁY CP:
 
10.5%
Hệ Số Nợ:
 
15.7%
BETA:
 
97.7%
THANH KHOẢN:
 
97.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PTI 23.8 1,346 17.6 6% 104% 0.5 56.8%
MIG 11.9 740 15.4 7% 102% 0 51.9%
PGI 19.2 1,334 14 8% 112% 0.0 58%
BIC 32.7 1,057 30.9 6% 188% -0.3 46.3%
VNR 22.9 2,114 10.8 10% 108% 0.6 63.3%
BID 23.9 1,685 14.3 13% 188% 1.6 53.4%
CTG 20.9 2,008 10.7 12% 129% 1.9 57.2%
VCB 44 2,261 19.8 15% 297% 1.2 56.8%
SHB 8.6 1,347 6.5 10% 62% 1.3 59.8%
BMI 34 2,569 13.3 10% 138% -0.1 52.2%

So sánh

ACBBMIPGIPTISTB
Giá Thị Trường 33.80
-0.80   -2.3%
34.00
-0.10   -0.3%
19.20
0.50   2.7%
23.80
0   0%
12.00
-0.45   -3.6%
EPS/PE 1.86k / 18.62.57k / 13.31.33k / 14.01.35k / 17.60.38k / 32.4
Giá Sổ Sách 15.43
ngàn
24.79
ngàn
16.73
ngàn
22.80
ngàn
12.76
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,926,11345,25522,84411,9652,712,632
Khối lượng đang lưu hành 999,407,90191,354,03788,604,88380,395,7091,785,215,716
Tổng Vốn Thị Trường 33,780
tỷ VND
3,106
tỷ VND
1,701
tỷ VND
1,913
tỷ VND
21,423
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(28.15%)
35,147,015
(38.47%)
1,164,039
(1.31%)
31,453,838
(39.12%)
218,409,926
(12.23%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 130,656
tỷ VND
17,181
tỷ VND
13,005
tỷ VND
6,801
tỷ VND
110,093
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 16,547
tỷ VND
999
tỷ VND
699
tỷ VND
631
tỷ VND
14,147
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 15,423
tỷ VND
2,264
tỷ VND
1,483
tỷ VND
1,833
tỷ VND
22,783
tỷ VND
Tổng Nợ 254,841
tỷ VND
3,026
tỷ VND
3,296
tỷ VND
3,498
tỷ VND
340,705
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 270,265
tỷ VND
5,290
tỷ VND
4,779
tỷ VND
5,332
tỷ VND
363,488
tỷ VND
Tiền mặt 4,080
tỷ VND
193
tỷ VND
165
tỷ VND
103
tỷ VND
8,039
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 124% / 102% / 82% / 60% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%57%69%66%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%6%5%9%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%5.80%5.70%25.50%-5.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.60%8.50%2.20%21.10%-14.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%11.80%15.80%15.80%5.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357