Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bê tông ly tâm An Giang - ACE


ACE (UPCOM):   25.80   0  (0%)
Tham Chiếu 25.80
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,892
KLTB 10 ngày 401
CN 52 tuần 30.6
TN 52 tuần 23.1
EPS 1,806
PE 14.3
Vốn thị trường 79
KL đang lưu hành 3.05 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 30%
Beta 0
EPS 4 quý trước 5,946
MUA BÁN
24.00 5,000 24.10 100 25.80 1,600 26.90 100 27.00 1,300 27.40 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 220,000 0 0% 14,400 0 0%
2016 200,000 278,392 139% 15,000 25,872 172%
2015 180,000 253,321 141% 7,800 18,667 239%
2014 170,000 237,711 140% 7,800 10,839 139%
2013 179,734 179,734 100% 8,320 8,320 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)25/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)13/03/2017

2016
30% (3000 đồng tiền mặt)25/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)10/03/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)17/07/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/07/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)25/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.0%)
EPS:
 
72.6%
PE:
 
57.3%
ROA:
 
93.5%
ROE:
 
93.2%
P/B:
 
3.0%
ĐÁY CP:
 
68.9%
Hệ Số Nợ:
 
57.6%
BETA:
 
14.1%
THANH KHOẢN:
 
53.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDN 34 4,721 7.2 21% 153% 0.0 64.4%
VXB 12.7 1,600 7.9 11% 84% 0.6 55.8%
MCC 13.7 1,784 7.7 13% 100% -0.0 60.5%
PX1 10 0 0 29% 0% 0 33.5%
VTS 15 655 22.9 3% 63% 0.6 52.6%
DIC 6.2 675 9.2 6% 56% 0.1 52.8%
VHL 48.3 5,119 9.4 24% 223% 0.8 63.5%
HOM 4 241 16.6 2% 30% -0.1 47.8%
QNC 4 -1,978 -2 -29% 58% 0.0 30.5%
BBS 11.7 1,141 10.3 7% 68% 0.3 56.6%

So sánh

ACEBHCPPGPTEVTA
Giá Thị Trường 25.80
0   0%
2.40
0   0%
1.10
0   0%
3.90
0   0%
7.80
0.30   4%
EPS/PE 1.81k / 14.30k / 0.0-3.43k / -0.3-1.04k / -3.81.79k / 4.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
-5.16
ngàn
3.85
ngàn
-0.86
ngàn
7.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,89271659022418,009
Khối lượng đang lưu hành 3,050,7814,500,0007,103,70012,500,0008,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 79
tỷ VND
11
tỷ VND
8
tỷ VND
49
tỷ VND
62
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 200
tỷ VND
900
tỷ VND
2,618
tỷ VND
708
tỷ VND
2,516
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 17
tỷ VND
-56
tỷ VND
-21
tỷ VND
-23
tỷ VND
70
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 64
tỷ VND
-23
tỷ VND
12
tỷ VND
-11
tỷ VND
57
tỷ VND
Tổng Nợ 79
tỷ VND
174
tỷ VND
144
tỷ VND
528
tỷ VND
141
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 143
tỷ VND
151
tỷ VND
156
tỷ VND
517
tỷ VND
198
tỷ VND
Tiền mặt 11
tỷ VND
3
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 16% / 30-2% / 10-16% / -209-3% / 1217% / 25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%115%92%102%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%-6%-1%-3%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.30%13.40%-11.70%27.40%7.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 12.70%-19.30%-917.90%-19.80%-271.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 22.30%-1.50%-8.70%-8.60%10.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357