Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bê tông ly tâm An Giang - ACE


ACE (UPCOM):   28   0.70  (2.6%)
Tham Chiếu 27.30
Mở Cửa 27.50
TN/CN 27.50 / 28
Khối Lượng 6,100
KLTB 13 tuần 7,084
KLTB 10 ngày 2,762
CN 52 tuần 32.1
TN 52 tuần 24.9
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 85
KL đang lưu hành 3.05 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 30%
Beta 0
EPS 4 quý trước 5,946
MUA BÁN
27.10 2,400 27.50 1,000 27.80 200 28.40 100 28.50 2,600 29.00 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 200,000 278,392 139% 12,000 20,853 174%
2015 180,000 253,321 141% 7,800 18,667 239%
2014 170,000 237,711 140% 7,800 10,839 139%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)13/03/2017

2016
30% (3000 đồng tiền mặt)25/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)10/03/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)17/07/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/07/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)25/03/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)03/09/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)26/03/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)12/09/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)21/03/2013

2012
15% (1500 đồng tiền mặt)12/10/2012
10% (1000 đồng tiền mặt)16/08/2012
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)10/01/2012
Tỉ lệ: 10/1 giá 12000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/01/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-1
Giá vượt xuống SMA(100)-2
Giá vượt xuống EMA(10)-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
SKD(14) %K vượt xuống %D-2
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 45.0%)
EPS:
 
8.9%
PE:
 
0.2%
ROA:
 
93.8%
ROE:
 
92.8%
P/B:
 
2.3%
ĐÁY CP:
 
71.2%
Hệ Số Nợ:
 
56.6%
BETA:
 
13.8%
THANH KHOẢN:
 
65.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VTV 23.3 2,899 8 19% 153% 0.3 61.9%
SCL 3.5 -260 -13.5 -2% 28% 0.8 43.7%
VIT 28.5 4,030 7.1 26% 184% 0.2 63.9%
LCC 2.7 0 0 21% 0% 0 24.5%
DAC 15.7 0 0 17% 0% -0.1 24.8%
CLH 14.5 2,662 5.4 20% 111% 0.4 59.9%
CTI 30.3 2,684 11.3 14% 151% 0.8 61.2%
CVT 46.7 5,815 8 36% 209% 1.3 70.2%
ACC 27.3 0 0 16% 0% 0.2 48%
VCS 180 8,864 20.3 44% 667% 1.0 66%

So sánh

ACEHCCSCJTMXVTV
Giá Thị Trường 28.00
0.70   2.6%
24.20
0.20   0.8%
2.40
0.20   9.1%
9.60
-1   -9.4%
23.30
0.60   2.6%
EPS/PE 0k / 0.03.72k / 6.5-0.64k / -3.71.56k / 6.22.90k / 8.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
18.17
ngàn
12.88
ngàn
16.76
ngàn
15.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,0848,92531,1345015,831
Khối lượng đang lưu hành 3,050,7816,518,73119,516,0006,000,00031,199,825
Tổng Vốn Thị Trường 85
tỷ VND
158
tỷ VND
47
tỷ VND
58
tỷ VND
727
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
655,091
(10.05%)
116,180
(0.6%)
479,100
(7.99%)
213,397
(0.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 200
tỷ VND
1,720
tỷ VND
2,796
tỷ VND
9,890
tỷ VND
26,395
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 17
tỷ VND
71
tỷ VND
5
tỷ VND
42
tỷ VND
224
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 70
tỷ VND
80
tỷ VND
251
tỷ VND
101
tỷ VND
477
tỷ VND
Tổng Nợ 62
tỷ VND
84
tỷ VND
340
tỷ VND
63
tỷ VND
1,438
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 132
tỷ VND
164
tỷ VND
591
tỷ VND
164
tỷ VND
1,914
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
2
tỷ VND
7
tỷ VND
27
tỷ VND
39
tỷ VND
ROA / ROE 16% / 3015% / 30-2% / -56% / 95% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 47%51%57%39%75%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%4%0%0%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.30%14.10%-2.30%-2.10%1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 12.70%112.80%-61.50%-3.70%14.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.90%22%-1%-8.50%17.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357