Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản An Giang - AGF


AGF (HOSE):   8.70   -0.30  (-3.3%)
Tham Chiếu 9
Mở Cửa 9.40
TN/CN 8.70 / 9.40
Khối Lượng 2,920
KLTB 13 tuần 1,992
KLTB 10 ngày 1,843
CN 52 tuần 10.5
TN 52 tuần 6.9
EPS 161
PE 54
Vốn thị trường 245
KL đang lưu hành 28.11 triệu
Giá sổ sách 28.2 ngàn
ROE 1%
Beta 0.85
EPS 4 quý trước 151
MUA BÁN
8.50 100 8.55 50 8.70 100 9.20 100 9.34 500 9.35 680
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AGF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,500,000 1,787,481 71% 50,000 4,510 9%
2016 2,800,000 3,331,232 119% 50,000 4,519 9%
2015 2,250,000 2,370,678 105% 75,000 1,171 2%
2014 3,000,000 2,788,620 93% 120,000 90,342 75%
2013 3,000,000 3,060,291 102% 120,000 37,303 31%
2011 2,000,000 2,673,687 134% 80,000 77,201 97%
2010 1,500,000 1,712,677 114% 80,000 51,425 64%
2009 1,500,000 1,346,190 90% 52,000 18,015 35%
2008 1,400,000 2,101,446 150% 55,000 12,366 22%
2007 1,260,000 1,246,311 99% 49,500 38,020 77%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
25% (2500 đồng tiền mặt)23/12/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)04/06/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)28/02/2014

2013
Tỉ lệ: 1/1 giá 12000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/08/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)13/03/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-120 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-112 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-121 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-112 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-210 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
CCI(14) Vượt xuống 100-240 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-230 (lần)
MFI(14) Vượt xuống 80-27 (lần)
Tổng điểm    -18


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.6%)
EPS:
 
37.0%
PE:
 
36.5%
ROA:
 
12.4%
ROE:
 
15.2%
P/B:
 
93.0%
ĐÁY CP:
 
46.3%
Hệ Số Nợ:
 
32.8%
BETA:
 
84.8%
THANH KHOẢN:
 
43.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MPC 79 4,943 16 17% 227% 0.5 58.2%
NGC 9.6 1,281 7.5 11% 81% 0.1 50.6%
ANV 9.8 711 13.7 7% 91% 0.0 48.8%
AAM 10.2 -241 -42.3 -1% 45% -0.1 35%
FMC 22.6 2,542 8.9 22% 195% 0.4 60.6%
TS4 7.7 599 12.8 4% 47% -0.0 45%
BLF 4.9 441 11.1 3% 35% 1.1 50.4%
ICF 2.2 -1,115 -2 -10% 20% -1.1 31.9%
SCO 2 0 0 -2% -8% 0 29.8%
DAT 26 763 34.1 6% 212% 1.1 41.5%

So sánh

ABTACLAGFSJ1SSN
Giá Thị Trường 26.05
0.05   0.2%
8.58
0   0%
8.70
-0.30   -3.3%
14.50
-1.50   -9.4%
19.50
0.10   0.5%
EPS/PE 2.02k / 12.91.51k / 5.70.16k / 54.01.21k / 12.01.08k / 18.1
Giá Sổ Sách 34.20
ngàn
20.31
ngàn
28.21
ngàn
15.44
ngàn
12.53
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,8442,8691,992283142,870
Khối lượng đang lưu hành 11,558,30718,399,67528,109,74322,830,34839,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 301
tỷ VND
158
tỷ VND
245
tỷ VND
331
tỷ VND
772
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 553,866
(4.79%)
740,039
(4.02%)
239,385
(0.85%)
20,610
(0.09%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,943
tỷ VND
10,685
tỷ VND
27,444
tỷ VND
3,894
tỷ VND
714
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 751
tỷ VND
467
tỷ VND
407
tỷ VND
141
tỷ VND
45
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 395
tỷ VND
374
tỷ VND
793
tỷ VND
161
tỷ VND
496
tỷ VND
Tổng Nợ 66
tỷ VND
802
tỷ VND
1,488
tỷ VND
695
tỷ VND
665
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 461
tỷ VND
1,176
tỷ VND
2,281
tỷ VND
856
tỷ VND
1,161
tỷ VND
Tiền mặt 28
tỷ VND
35
tỷ VND
26
tỷ VND
5
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 62% / 70% / 13% / 174% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 14%68%65%81%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%4%1%4%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.20%1.80%6.10%27.40%-22.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12.60%20.70%138.20%17.50%199.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.70%-2.10%16.30%15.50%15.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357