Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới - ALV


ALV (HNX):   12.90   0.70  (5.7%)
Tham Chiếu 12.20
Mở Cửa 11.80
TN/CN 11.80 / 12.90
Khối Lượng 50,800
KLTB 13 tuần 36,345
KLTB 10 ngày 72,590
CN 52 tuần 12.9
TN 52 tuần 2.5
EPS 2,331
PE 5.5
Vốn thị trường 39
KL đang lưu hành 3.01 triệu
Giá sổ sách 17.9 ngàn
ROE 15%
Beta 2.35
EPS 4 quý trước 960
MUA BÁN
11.80 500 11.90 100 12.00 100 12.80 1,000 12.90 2,900 13.00 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ALV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 120,000 74,825 62% 7,000 7,163 102%
2016 70,000 42,372 61% 6,000 2,657 44%
2015 65,000 33,162 51% 5,696 2,459 43%
2014 16,500 5,796 35% 2,500 821 33%
2012 30,000 11,841 39% 3,000 551 18%
2011 20,000 16,315 82% 3,000 1,502 50%
2010 15,000 13,408 89% 4,500 2,745 61%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/09/2017

2015
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/12/2015

2014
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)16/07/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-116 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.0%)
EPS:
 
79.0%
PE:
 
91.8%
ROA:
 
59.0%
ROE:
 
68.4%
P/B:
 
72.5%
ĐÁY CP:
 
1.3%
Hệ Số Nợ:
 
44.1%
BETA:
 
97.9%
THANH KHOẢN:
 
79.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MTA 2.4 -505 -4.8 -5% 20% 0 40.2%
HGM 35 1,711 20.5 11% 216% 0.2 58.9%
CMI 3.6 -173 -20.8 -2% 43% 2.1 44.1%
MSR 17.8 146 121.9 1% 106% 0 37.8%
FCM 7.9 1,167 6.7 8% 57% 1.7 64.5%
BMJ 15 0 0 18% 0% 0 40.5%
MIM 13 2,503 5.2 28% 147% 0.8 62.1%
VMI 5.6 1,217 4.6 11% 50% 0.6 68.1%
TCS 4.5 251 17.9 2% 43% 0.5 46.7%
BMC 17 843 20.2 6% 112% 0.8 59.9%

So sánh

ALVDHMKHLNBCYBC
Giá Thị Trường 12.90
0.70   5.7%
5.30
-0.03   -0.6%
0.80
0   0%
6.70
-0.20   -2.9%
15.70
0   0%
EPS/PE 2.33k / 5.50.39k / 13.6-1.07k / -0.80.96k / 7.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 17.89
ngàn
11.62
ngàn
3.92
ngàn
11.07
ngàn
7.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 36,345988,78115,85920,875161
Khối lượng đang lưu hành 3,007,93625,143,12312,000,00036,999,1245,837,430
Tổng Vốn Thị Trường 39
tỷ VND
133
tỷ VND
10
tỷ VND
248
tỷ VND
92
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,112
(1.17%)
434,675
(1.73%)
4,200
(0.04%)
1,724,675
(4.66%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 212
tỷ VND
3,647
tỷ VND
82
tỷ VND
18,268
tỷ VND
1,975
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 18
tỷ VND
86
tỷ VND
-18
tỷ VND
679
tỷ VND
-38
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 54
tỷ VND
292
tỷ VND
47
tỷ VND
410
tỷ VND
33
tỷ VND
Tổng Nợ 98
tỷ VND
181
tỷ VND
69
tỷ VND
1,942
tỷ VND
401
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 152
tỷ VND
473
tỷ VND
116
tỷ VND
2,351
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
8
tỷ VND
0
tỷ VND
4
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 152% / 3-11% / -272% / 90% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%38%59%83%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%2%-22%4%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 87.60%110.70%23%-11.30%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 45.50%550%477%-3.30%-24.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -12.40%-1.90%-14%13.70%-6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357