Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu - AMC


AMC (HNX):   30   0.30  (1.0%)
Tham Chiếu 29.70
Mở Cửa 29
TN/CN 27 / 30
Khối Lượng 12,300
KLTB 13 tuần 4,298
KLTB 10 ngày 3,900
CN 52 tuần 30.2
TN 52 tuần 24.9
EPS 4,318
PE 6.9
Vốn thị trường 86
KL đang lưu hành 2.85 triệu
Giá sổ sách 18.2 ngàn
ROE 24%
Beta -0.76
EPS 4 quý trước 4,913
MUA BÁN
26.80 2,000 30.00 16,900 31.00 400 32.00 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 160,484 35,688 22% 9,537 3,005 32%
2016 152,000 166,426 109% 9,525 13,331 140%
2015 125,455 162,215 129% 8,257 12,261 148%
2014 114,321 139,130 122% 8,213 9,516 116%
2013 97,260 113,897 117% 7,650 9,768 128%
2012 91,860 100,553 109% 9,990 9,061 91%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
35% (3500 đồng tiền mặt)14/06/2017

2016
35% (3500 đồng tiền mặt)19/05/2016

2015
28% (2800 đồng tiền mặt)13/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng21 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.5%)
EPS:
 
91.1%
PE:
 
83.7%
ROA:
 
91.6%
ROE:
 
88.0%
P/B:
 
38.9%
ĐÁY CP:
 
60.6%
Hệ Số Nợ:
 
46.4%
BETA:
 
3.1%
THANH KHOẢN:
 
58.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BGM 0.9 58 14.8 0% 8% 1.4 61.4%
SQC 81 -299 -270.9 -4% 1,062% -0.0 26.1%
VBG 10.6 952 11.1 6% 100% 0 52.8%
MTA 2.5 -154 -16.2 0% 19% 0 44.7%
AMD 11.8 589 20 5% 100% -1.2 49.4%
BMJ 14.1 0 0 18% 0% 0 42.6%
LCM 1.1 -74 -15.4 -1% 13% 0.0 47%
TC6 4.5 0 0 0% 43% 1.0 46.3%
AMC 30 4,318 6.9 24% 165% -0.8 62.5%
KSA 2.2 75 29.1 1% 17% 1.3 54.9%

So sánh

ALVAMCBGMHGMVBG
Giá Thị Trường 11.20
0.10   0.9%
30.00
0.30   1.0%
0.86
0   0%
44.00
0   0%
10.60
0   0%
EPS/PE 1.10k / 10.24.32k / 6.90.06k / 14.81.94k / 22.70.95k / 11.1
Giá Sổ Sách 12.44
ngàn
18.24
ngàn
10.22
ngàn
16.30
ngàn
10.61
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 15,5414,29867,1121670
Khối lượng đang lưu hành 3,007,9362,850,00045,753,84012,600,0008,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 34
tỷ VND
86
tỷ VND
39
tỷ VND
554
tỷ VND
91
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,112
(1.17%)
44,800
(1.57%)
292,029
(0.64%)
190,600
(1.51%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 158
tỷ VND
815
tỷ VND
355
tỷ VND
1,036
tỷ VND
234
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 10
tỷ VND
50
tỷ VND
7
tỷ VND
363
tỷ VND
5
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 37
tỷ VND
52
tỷ VND
467
tỷ VND
205
tỷ VND
91
tỷ VND
Tổng Nợ 35
tỷ VND
36
tỷ VND
82
tỷ VND
50
tỷ VND
115
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 72
tỷ VND
88
tỷ VND
549
tỷ VND
255
tỷ VND
206
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
4
tỷ VND
5
tỷ VND
55
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 914% / 240% / 010% / 123% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%41%15%20%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%6%2%35%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 87.60%13.50%124.90%-13.90%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 45.50%16.10%219.80%-31.90%0%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -12.40%16.10%-16.20%8.20%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357