Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh dược và Trang thiết bị y tế Việt Mỹ - AMV


AMV (HNX):   16.50   -0.20  (-1.2%)
Tham Chiếu 16.70
Mở Cửa 16.80
TN/CN 16.50 / 16.80
Khối Lượng 210,500
KLTB 13 tuần 506,680
KLTB 10 ngày 309,149
CN 52 tuần 25.1
TN 52 tuần 10.8
EPS 6.0 ngàn
PE 2.8 lần
Vốn thị trường 626 Tỷ
KL đang lưu hành 37.96 triệu
Giá sổ sách 20.9 ngàn
ROE 29%
Beta 1.26
EPS 4 quý trước 6,434
MUA BÁN
16.30 33,400 16.40 46,900 16.50 100 16.60 0 16.70 83,700 16.80 48,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AMV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 750,000 98.20 0% 245,000 58.20 0%
2019 850,000 487.40 0% 230,000 228.80 0%
2018 415,125 450.80 0% 110,698 223.90 0%
2017 178,505 71.90 0% 14,012 39.90 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)09/08/2019
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)09/08/2019

2011
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/03/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 84.6%)
EPS:
 
96.9%
PE:
 
98.0%
ROA:
 
99.4%
ROE:
 
94.4%
P/B:
 
69.6%
ĐÁY CP:
 
33.9%
Hệ Số Nợ:
 
81.3%
BETA:
 
96.6%
THANH KHOẢN:
 
91.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DHD 23 816 28.2 8% 43% 0 56.8%
NDC 44.1 0 0 22% 0% 0 51%
DPP 16.8 0 0 13% 0% 0 39%
MKV 15.9 654 24.3 6% 145% 0.2 49.1%
NDP 23.5 1,803 13 10% 62% 0 64.8%
DBT 16 1,719 9.3 11% 89% 0.6 62%
DGC 41.3 5,108 8.1 21% 140% 0.6 72.4%
DP3 81 9,641 8.4 29% 241% 0.5 72%
BCP 11.5 229 50.2 -5% 0% 0 33.3%
VFG 48.8 3,984 12.2 14% 168% 0.2 66.6%

So sánh

AMVCECDHDNDCNDP
Giá Thị Trường 16.5000
16.50   -1.2%
15.0000
15   0%
23.0000
23   0%
44.1000
44.10   0%
23.5000
23.50   14.6%
EPS/PE 5.96k / 2.80.65k / 23.30.82k / 28.20k / 0.01.80k / 13.0
Giá Sổ Sách 20.87
ngàn
33.56
ngàn
53.94
ngàn
0
ngàn
38.21
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 506,6800500263313
Khối lượng đang lưu hành 37,962,0455,977,0368,000,0005,680,00011,100,000
Tổng Vốn Thị Trường 626
tỷ VND
90
tỷ VND
184
tỷ VND
250
tỷ VND
261
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(0.64%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,216
tỷ VND
238
tỷ VND
930
tỷ VND
0
tỷ VND
488
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 528
tỷ VND
7
tỷ VND
21
tỷ VND
0
tỷ VND
51
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 792
tỷ VND
75
tỷ VND
164
tỷ VND
139
tỷ VND
148
tỷ VND
Tổng Nợ 73
tỷ VND
193
tỷ VND
181
tỷ VND
36
tỷ VND
73
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 866
tỷ VND
268
tỷ VND
345
tỷ VND
174
tỷ VND
221
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
58
tỷ VND
13
tỷ VND
24
tỷ VND
37
tỷ VND
ROA / ROE 27% / 290% / 24% / 817% / 228% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%72%53%20%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 43%3%2%0%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 239.70%19.30%-0.70%15.40%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 974.50%763.60%3.50%26.50%-0.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23%51.70%10%65.30%5.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357