Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nam Việt - ANV


ANV (HOSE):   8   0  (0%)
Tham Chiếu 8
Mở Cửa 8
TN/CN 7.80 / 8.20
Khối Lượng 55,980
KLTB 13 tuần 40,952
KLTB 10 ngày 58,959
CN 52 tuần 9.4
TN 52 tuần 1.9
EPS 1,437
PE 5.6
Vốn thị trường 528
KL đang lưu hành 124.65 triệu
Giá sổ sách 19.9 ngàn
ROE 14%
Beta 0.13
EPS 4 quý trước -1,871
MUA BÁN
7.80 14,880 7.81 100 7.90 5,300 8.00 2,390 8.05 870 8.09 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ANV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,971,000 1,371,373 46% 122,000 61,594 50%
2016 2,612,000 2,847,113 109% 42,000 13,433 32%
2015 2,960,000 2,528,419 85% 58,000 5,150 9%
2014 2,700,000 2,780,080 103% 108,000 61,552 57%
2013 2,297,000 2,575,619 112% 106,000 6,808 6%
2011 1,289,000 1,769,393 137% 63,000 46,490 74%
2010 2,286,000 1,442,448 63% 94,000 68,420 73%
2009 0 1,886,009 0% 0 0 0%
2008 0 3,336,127 0% 0 0 0%
2007 0 3,200,352 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/9 (Chia tách cổ phiếu)09/08/2017
9% (900 đồng tiền mặt)13/04/2017

2015
9% (900 đồng tiền mặt)23/03/2015

2014
9% (900 đồng tiền mặt)06/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.3%)
EPS:
 
66.8%
PE:
 
90.9%
ROA:
 
71.0%
ROE:
 
66.7%
P/B:
 
89.8%
ĐÁY CP:
 
1.8%
Hệ Số Nợ:
 
36.0%
BETA:
 
57.8%
THANH KHOẢN:
 
71.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SJ1 17 1,213 14 17% 110% -0.8 41.9%
CMX 4.9 -3,296 -1.5 -94% 140% 1.3 29.2%
AGF 9.8 293 33.3 1% 35% 1.0 45.1%
CAD 1.4 -520 -2.7 8% -22% 0.3 25.6%
ABT 36 3,012 12 9% 103% 0.2 63.1%
FMC 18.4 2,099 8.8 25% 217% 0.6 61.9%
SEA 16 1,723 9.3 11% 103% 0 60.7%
ICF 2.5 -1,073 -2.3 -10% 23% -1.2 33%
BLF 5.2 806 6.5 6% 38% 1.1 55.5%
TS4 8 548 14.6 3% 50% 0.4 49.3%

So sánh

ACLANVDATFMCSSN
Giá Thị Trường 8.50
0.10   1.2%
8.00
0   0%
30.55
0   0%
18.40
-0.40   -2.1%
19.40
-0.10   -0.5%
EPS/PE 1.51k / 5.61.44k / 5.60.74k / 41.52.10k / 8.80.45k / 43.1
Giá Sổ Sách 19.94
ngàn
19.87
ngàn
12.12
ngàn
8.47
ngàn
11.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,68240,952465,781117,606
Khối lượng đang lưu hành 18,399,675124,649,97538,100,00048,000,00039,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 156
tỷ VND
997
tỷ VND
1,164
tỷ VND
883
tỷ VND
768
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 740,039
(4.02%)
707,260
(0.57%)
30
(0%)
2,688,798
(5.6%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,399
tỷ VND
24,703
tỷ VND
2,050
tỷ VND
21,116
tỷ VND
709
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 460
tỷ VND
532
tỷ VND
56
tỷ VND
460
tỷ VND
20
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 367
tỷ VND
1,303
tỷ VND
462
tỷ VND
407
tỷ VND
471
tỷ VND
Tổng Nợ 850
tỷ VND
1,403
tỷ VND
767
tỷ VND
1,021
tỷ VND
665
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,217
tỷ VND
2,706
tỷ VND
1,229
tỷ VND
1,427
tỷ VND
1,137
tỷ VND
Tiền mặt 102
tỷ VND
22
tỷ VND
217
tỷ VND
150
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 87% / 142% / 67% / 252% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%52%62%72%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%2%3%2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.80%11.40%33.40%12.20%-22.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 20.70%350.90%24.10%102.20%199.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.10%-10.20%37.70%15%15.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357