Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nam Việt - ANV


ANV (HOSE):   11.50   -0.30  (-2.5%)
Tham Chiếu 11.80
Mở Cửa 11.80
TN/CN 11.50 / 11.80
Khối Lượng 6,010
KLTB 13 tuần 25,743
KLTB 10 ngày 15,626
CN 52 tuần 11.9
TN 52 tuần 3.7
EPS 595
PE 19.3
Vốn thị trường 759
KL đang lưu hành 65.61 triệu
Giá sổ sách 20.3 ngàn
ROE 2%
Beta 0.36
EPS 4 quý trước -67
MUA BÁN
11.20 3,000 11.30 300 11.50 990 11.80 16,780 11.85 10 11.90 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ANV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 2,612,000 2,847,113 109% 42,000 13,660 33%
2015 2,960,000 2,528,419 85% 58,000 5,150 9%
2014 2,700,000 2,779,841 103% 108,000 60,979 56%
2013 2,297,000 2,575,619 112% 106,000 6,808 6%
2011 1,289,000 1,769,393 137% 63,000 46,490 74%
2010 2,286,000 1,442,448 63% 94,000 68,420 73%
2009 0 1,886,009 0% 0 -175,556 0%
2008 0 3,336,127 0% 0 113,342 0%
2007 0 3,200,352 0% 0 416,572 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
9% (900 đồng tiền mặt)13/04/2017

2015
9% (900 đồng tiền mặt)23/03/2015

2014
9% (900 đồng tiền mặt)06/03/2014

2013
9% (900 đồng tiền mặt)28/03/2013

2012
9% (900 đồng tiền mặt)24/04/2012

2011
9% (900 đồng tiền mặt)16/03/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-136 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-123 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
CCI(14) Vượt xuống 100-231 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.0%)
EPS:
 
51.9%
PE:
 
51.4%
ROA:
 
22.7%
ROE:
 
21.6%
P/B:
 
80.9%
ĐÁY CP:
 
3.0%
Hệ Số Nợ:
 
35.2%
BETA:
 
63.1%
THANH KHOẢN:
 
66.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SNC 12.8 0 0 4% 87% 0 43.2%
ABT 39.1 4,077 9.6 12% 112% 0.1 66.8%
SCO 3.2 0 0 -2% -13% 0 27.7%
TS4 8.2 571 14.4 4% 51% 0.0 49%
DAT 38.8 708 54.8 6% 324% -0.2 30.1%
VNH 1.8 -3,000 -0.6 -297% 185% 1.1 33%
CMX 4.2 -3,651 -1.1 -167% 191% 0.1 24.8%
ACL 8.6 1,371 6.3 7% 45% -0.1 52.3%
HVG 6.8 -548 -12.3 -2% 51% 0.6 42.9%
ICF 2.6 -1,672 -1.5 -15% 23% -0.5 32.2%

So sánh

ANVAVFICFSCOVHC
Giá Thị Trường 11.50
-0.30   -2.5%
0.40
0.10   0%
2.56
0.07   2.8%
3.20
0.40   14.3%
58.50
0.10   0.2%
EPS/PE 0.60k / 19.3-11.79k / 0.0-1.67k / -1.50k / 0.05.95k / 9.8
Giá Sổ Sách 20.33
ngàn
-36.86
ngàn
11.01
ngàn
-24.66
ngàn
26.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 25,74350,9213,258502105,195
Khối lượng đang lưu hành 65,605,25043,338,00012,807,0004,200,00092,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 754
tỷ VND
17
tỷ VND
33
tỷ VND
13
tỷ VND
5,406
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 707,260
(1.08%)
0
(0%)
361,810
(2.83%)
0
(0%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 24,033
tỷ VND
6,673
tỷ VND
2,731
tỷ VND
233
tỷ VND
44,927
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 172
tỷ VND
-1,404
tỷ VND
-4
tỷ VND
5
tỷ VND
1,604
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,334
tỷ VND
-1,598
tỷ VND
141
tỷ VND
-106
tỷ VND
2,489
tỷ VND
Tổng Nợ 1,486
tỷ VND
1,699
tỷ VND
133
tỷ VND
174
tỷ VND
2,415
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,820
tỷ VND
102
tỷ VND
274
tỷ VND
68
tỷ VND
4,904
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
10
tỷ VND
381
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 2-503% / 32-8% / -153% / -211% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%1,672%49%255%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%-21%-0%2%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.40%-22.50%-6.90%68.70%12.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 352.10%-1,019.70%-680.10%-1,151.80%30.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -13.20%-25.90%-4.60%31.20%22.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357