Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nam Việt - ANV


ANV (HOSE):   16.40   0  (0%)
Tham Chiếu 16.40
Mở Cửa 16.30
TN/CN 16 / 16.50
Khối Lượng 868,970
KLTB 13 tuần 641,007
KLTB 10 ngày 857,711
CN 52 tuần 16.4
TN 52 tuần 3.3
EPS 1,050
PE 15.6
Vốn thị trường 2,051
KL đang lưu hành 124.65 triệu
Giá sổ sách 11.1 ngàn
ROE 10%
Beta 0.45
EPS 4 quý trước 158
MUA BÁN
16.15 33,080 16.20 39,610 16.30 30,380 16.40 270 16.50 22,600 16.55 14,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ANV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,971,000 2,967,560 100% 122,000 154,086 126%
2016 2,612,000 2,847,113 109% 42,000 13,433 32%
2015 2,960,000 2,528,419 85% 58,000 5,150 9%
2014 2,700,000 2,780,080 103% 108,000 61,552 57%
2013 2,297,000 2,575,619 112% 106,000 6,808 6%
2011 1,289,000 1,769,393 137% 63,000 46,490 74%
2010 2,286,000 1,442,448 63% 94,000 68,420 73%
2009 0 1,886,009 0% 0 0 0%
2008 0 3,336,127 0% 0 0 0%
2007 0 3,200,352 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/9 (Chia tách cổ phiếu)09/08/2017
9% (900 đồng tiền mặt)13/04/2017

2015
9% (900 đồng tiền mặt)23/03/2015

2014
9% (900 đồng tiền mặt)06/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-243 (lần)
CCI(14) > 100-1
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--142 (lần)
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.3%)
EPS:
 
59.3%
PE:
 
54.5%
ROA:
 
59.5%
ROE:
 
52.7%
P/B:
 
42.7%
ĐÁY CP:
 
0.2%
Hệ Số Nợ:
 
32.7%
BETA:
 
76.5%
THANH KHOẢN:
 
92.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AGF 7.7 -6,650 -1.2 -31% 36% 0.4 36.9%
FMC 26.9 2,881 9.3 20% 182% 0.5 62.6%
ABT 34.0 2,368 14.3 7% 97% 0.5 57.4%
AAM 10.9 103 105.8 0% 47% -0.1 42%
SCO 2.9 0 0 -2% -12% 0 28.2%
SPH 14.9 0 0 6% 0% 0 31.5%
SNC 11 3,102 3.5 4% 75% 0 56.4%
DAT 26.4 577 45.8 5% 211% 1.5 42.1%
MPC 96.9 5,725 16.9 21% 311% 0.5 55.5%
ICF 1.9 -1,673 -1.1 -17% 19% 0.4 38.7%

So sánh

ABTANVSEASPDSSN
Giá Thị Trường 33.95
-0.45   -1.3%
16.40
0   0%
15.60
-0.30   -1.9%
7.00
0   0%
18.70
0.20   1.1%
EPS/PE 2.37k / 14.31.05k / 15.61.76k / 8.91.03k / 6.81.43k / 13.1
Giá Sổ Sách 34.89
ngàn
11.09
ngàn
16.24
ngàn
12.01
ngàn
12.99
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,642641,0078,65229138,336
Khối lượng đang lưu hành 11,558,307124,649,875125,000,00012,000,00039,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 392
tỷ VND
2,044
tỷ VND
1,950
tỷ VND
84
tỷ VND
741
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 553,866
(4.79%)
707,260
(0.57%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,042
tỷ VND
26,299
tỷ VND
2,003
tỷ VND
4,355
tỷ VND
727
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 763
tỷ VND
610
tỷ VND
316
tỷ VND
78
tỷ VND
63
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 403
tỷ VND
1,382
tỷ VND
2,030
tỷ VND
144
tỷ VND
515
tỷ VND
Tổng Nợ 230
tỷ VND
1,308
tỷ VND
536
tỷ VND
306
tỷ VND
676
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 633
tỷ VND
2,691
tỷ VND
2,567
tỷ VND
450
tỷ VND
1,191
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
26
tỷ VND
111
tỷ VND
29
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 75% / 109% / 113% / 95% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%49%21%68%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%2%16%2%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.20%12.30%-12.60%-5.70%-21.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -17%476.20%103.90%52.50%231.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.90%15.60%-1.20%5.50%13.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357