Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nam Việt - ANV


ANV (HOSE):   10.20   -0.10  (-1.0%)
Tham Chiếu 10.30
Mở Cửa 10.20
TN/CN 9.90 / 10.40
Khối Lượng 449,810
KLTB 13 tuần 307,016
KLTB 10 ngày 566,335
CN 52 tuần 10.8
TN 52 tuần 1.9
EPS 711
PE 14.3
Vốn thị trường 1,275
KL đang lưu hành 124.65 triệu
Giá sổ sách 10.7 ngàn
ROE 7%
Beta 0.54
EPS 4 quý trước -68
MUA BÁN
9.98 35,500 9.99 41,120 10.00 24,960 10.20 22,980 10.25 2,570 10.30 20,540
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ANV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,971,000 2,111,782 71% 122,000 99,566 82%
2016 2,612,000 2,847,113 109% 42,000 13,433 32%
2015 2,960,000 2,528,419 85% 58,000 5,150 9%
2014 2,700,000 2,780,080 103% 108,000 61,552 57%
2013 2,297,000 2,575,619 112% 106,000 6,808 6%
2011 1,289,000 1,769,393 137% 63,000 46,490 74%
2010 2,286,000 1,442,448 63% 94,000 68,420 73%
2009 0 1,886,009 0% 0 0 0%
2008 0 3,336,127 0% 0 0 0%
2007 0 3,200,352 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/9 (Chia tách cổ phiếu)09/08/2017
9% (900 đồng tiền mặt)13/04/2017

2015
9% (900 đồng tiền mặt)23/03/2015

2014
9% (900 đồng tiền mặt)06/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-242 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-240 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--261 (lần)
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.4%)
EPS:
 
51.2%
PE:
 
57.2%
ROA:
 
52.2%
ROE:
 
38.8%
P/B:
 
61.4%
ĐÁY CP:
 
0.6%
Hệ Số Nợ:
 
34.0%
BETA:
 
79.3%
THANH KHOẢN:
 
88.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ACL 8.3 1,216 6.8 7% 50% 0.1 56.7%
HVG 8.5 -496 -17 -2% 60% 1.6 39.2%
CMX 4.8 -3,358 -1.4 -90% 128% 1.1 29.4%
SJ1 14.4 1,102 13.1 8% 57% -0.2 44.4%
SPH 10 0 0 6% 0% 0 32.8%
VNH 1.2 -3,000 -0.4 -297% 123% 1.1 39.4%
ICF 2.2 -1,115 -1.9 -10% 20% -0.4 32%
TS4 7.8 599 13.1 4% 48% -0.2 44.6%
ANV 10.2 711 14.3 7% 95% 0.5 51.4%
SSN 18.7 1,080 17.3 9% 149% 0 56.3%

So sánh

ANVNGCSJ1SSNVHC
Giá Thị Trường 10.20
-0.10   -1.0%
9.40
0   0%
14.40
0.40   2.9%
18.70
0   0%
53.30
-1.70   -3.1%
EPS/PE 0.71k / 14.31.28k / 7.31.10k / 13.11.08k / 17.35.50k / 9.7
Giá Sổ Sách 10.73
ngàn
11.85
ngàn
25.38
ngàn
12.53
ngàn
30.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 307,01667581149,51890,041
Khối lượng đang lưu hành 124,649,8751,999,94418,780,59739,600,00092,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 1,271
tỷ VND
19
tỷ VND
270
tỷ VND
741
tỷ VND
4,925
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 707,260
(0.57%)
268,098
(13.41%)
20,610
(0.11%)
0
(0%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 25,443
tỷ VND
1,933
tỷ VND
4,158
tỷ VND
714
tỷ VND
49,318
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 565
tỷ VND
35
tỷ VND
145
tỷ VND
45
tỷ VND
2,999
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,337
tỷ VND
24
tỷ VND
265
tỷ VND
496
tỷ VND
2,800
tỷ VND
Tổng Nợ 1,224
tỷ VND
77
tỷ VND
618
tỷ VND
665
tỷ VND
2,043
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,561
tỷ VND
100
tỷ VND
884
tỷ VND
1,161
tỷ VND
4,843
tỷ VND
Tiền mặt 15
tỷ VND
1
tỷ VND
9
tỷ VND
3
tỷ VND
77
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 73% / 112% / 84% / 910% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%76%70%57%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%3%6%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.40%1.30%27.40%-22.40%12.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 350.90%49.90%17.50%199.30%31%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.20%11.30%15.50%15.90%29.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357