Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai - ASM


ASM (HOSE):   14.05   0.05  (0.4%)
Tham Chiếu 14
Mở Cửa 14
TN/CN 13.95 / 14.05
Khối Lượng 1,042,420
KLTB 13 tuần 1,511,682
KLTB 10 ngày 1,750,549
CN 52 tuần 16.5
TN 52 tuần 14
EPS 914
PE 15.4
Vốn thị trường 3,090
KL đang lưu hành 219.94 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROE 7%
Beta 0.28
EPS 4 quý trước 471
MUA BÁN
13.90 92,130 13.95 65,500 14.00 41,230 14.05 22,360 14.10 19,650 14.15 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ASM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,010,000 1,881,484 186% 182,000 189,281 104%
2015 1,360,000 952,780 70% 134,000 85,851 64%
2014 1,300,000 1,222,978 94% 80,000 89,154 111%
2013 1,150,000 1,182,024 103% 20,000 25,484 127%
2012 1,310,000 1,185,080 90% 130,440 13,245 10%
2011 883,000 925,169 105% 242,000 87,674 36%
2010 650,000 585,702 90% 200,000 157,097 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)31/07/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)31/07/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)18/09/2014
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)18/09/2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/09/2014

2013
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)15/11/2013

2011
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)18/01/2011
Tỉ lệ: 1/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/01/2011

2010
20% (2000 đồng tiền mặt)10/08/2010
30% (3000 đồng tiền mặt)10/08/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới149 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
CCI(7) Vượt lên -100218 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-136 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-131 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20214 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80217 (lần)
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.1%)
EPS:
 
57.7%
PE:
 
56.9%
ROA:
 
44.2%
ROE:
 
39.2%
P/B:
 
51.2%
ĐÁY CP:
 
86.7%
Hệ Số Nợ:
 
55.3%
BETA:
 
62.4%
THANH KHOẢN:
 
95.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HU3 9.2 1,984 4.6 11% 49% -0.1 54.8%
CTX 19.7 322 61.2 2% 91% 0.1 42.1%
CSC 28 1,632 17.2 13% 209% 0.1 50.4%
I10 0.8 0 0 126% -25% 0 35.8%
THG 50.7 8,187 6.2 33% 202% 0.1 69.2%
LHC 64.9 7,860 8.3 19% 78% 0.4 73.3%
HU4 4.7 560 8.4 3% 29% 0 44%
PXL 2.4 201 11.9 2% 24% 0.8 60.1%
VE9 10.2 268 38.1 3% 98% 1.9 50.5%
HTI 20.5 3,080 6.7 18% 119% 0.5 65.2%

So sánh

ASMCIII10LHCVSI
Giá Thị Trường 14.05
0.05   0.4%
36.50
1   2.8%
0.80
0   0%
64.90
0.90   1.4%
15.40
0.30   2.0%
EPS/PE 0.91k / 15.47.49k / 4.90k / 0.07.86k / 8.32.33k / 6.6
Giá Sổ Sách 12.10
ngàn
25.22
ngàn
-3.23
ngàn
83.13
ngàn
15.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,511,6821,740,56109,9437,982
Khối lượng đang lưu hành 219,939,867274,828,2373,500,0003,600,00013,200,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,090
tỷ VND
10,031
tỷ VND
3
tỷ VND
234
tỷ VND
203
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.84%)
134,175,831
(48.82%)
0
(0%)
745,060
(20.7%)
453,680
(3.44%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,236
tỷ VND
8,088
tỷ VND
28
tỷ VND
2,126
tỷ VND
2,906
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 392
tỷ VND
3,518
tỷ VND
0
tỷ VND
134
tỷ VND
117
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,660
tỷ VND
6,931
tỷ VND
3
tỷ VND
299
tỷ VND
211
tỷ VND
Tổng Nợ 2,446
tỷ VND
11,371
tỷ VND
154
tỷ VND
190
tỷ VND
206
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,107
tỷ VND
18,302
tỷ VND
157
tỷ VND
489
tỷ VND
417
tỷ VND
Tiền mặt 221
tỷ VND
1,888
tỷ VND
16
tỷ VND
61
tỷ VND
57
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 712% / 32-23% / 12611% / 197% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%62%98%39%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%43%0%6%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.30%85%18.60%36.90%3.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 81.30%107.60%-1,406%20.90%60.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.90%1.20%0%5.20%11.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357