Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai - ASM


ASM (HOSE):   14.65   0.85  (6.2%)
Tham Chiếu 13.80
Mở Cửa 13.70
TN/CN 13.65 / 14.70
Khối Lượng 8,266,570
KLTB 13 tuần 4,490,016
KLTB 10 ngày 6,298,650
CN 52 tuần 14
TN 52 tuần 9.5
EPS 748
PE 19.6
Vốn thị trường 3,544
KL đang lưu hành 241.93 triệu
Giá sổ sách 11.7 ngàn
ROE 6%
Beta 0.72
EPS 4 quý trước 879
MUA BÁN
14.50 82,610 14.55 111,000 14.60 122,220 14.65 89,140 14.70 332,020 14.75 240,190
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ASM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,800,000 2,164,930 120% 200,000 167,736 84%
2016 0 1,536,198 0% 182,000 173,785 95%
2015 0 952,780 0% 134,000 85,851 64%
2014 0 1,222,978 0% 80,000 89,154 111%
2013 1,150,000 1,182,024 103% 20,000 25,485 127%
2012 1,310,000 1,185,080 90% 130,440 13,245 10%
2011 883,000 925,169 105% 242,000 87,674 36%
2010 650,000 585,702 90% 200,000 157,097 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)25/09/2017

2015
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)31/07/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)31/07/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)18/09/2014
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)18/09/2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/09/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Engulfing Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.3%)
EPS:
 
51.9%
PE:
 
48.9%
ROA:
 
42.4%
ROE:
 
34.5%
P/B:
 
46.9%
ĐÁY CP:
 
24.8%
Hệ Số Nợ:
 
53.5%
BETA:
 
86.7%
THANH KHOẢN:
 
99.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HU1 10.2 551 18.5 3% 0% 0.2 37.6%
ICN 39.7 188 211.2 25% 245% 0 39.5%
DND 22 94 234 7% 177% 0 37.2%
TTZ 5.9 65 90.8 0% 53% 1.2 49.5%
VSI 24 2,326 10.3 14% 142% -0.3 50.6%
MCI 5.3 0 0 101% 0% 0 32.3%
CCL 4.0 295 13.4 3% 36% 0.3 55.1%
HUT 9 1,214 7.4 9% 70% 1.1 70.2%
VCP 29.1 2,865 10.2 18% 0% 0 53.9%
PXL 3.3 141 23.4 1% 33% 0.8 53.3%

So sánh

ASMDNDHU1NTBVNE
Giá Thị Trường 14.65
0.85   6.2%
22.00
0   0%
10.20
0.05   0.5%
0.50
0   0%
8.25
0.05   0.6%
EPS/PE 0.75k / 19.60.09k / 234.00.55k / 18.5-8.26k / -0.10.71k / 11.6
Giá Sổ Sách 11.65
ngàn
12.46
ngàn
0
ngàn
-21.49
ngàn
10.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,490,0165,8788,25466,688524,295
Khối lượng đang lưu hành 241,933,8538,834,00010,000,00039,779,57788,834,033
Tổng Vốn Thị Trường 3,544
tỷ VND
194
tỷ VND
102
tỷ VND
20
tỷ VND
733
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.4%)
0
(0%)
347,130
(3.47%)
0
(0%)
14,411,999
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,408
tỷ VND
237
tỷ VND
4,550
tỷ VND
1,001
tỷ VND
7,450
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 923
tỷ VND
8
tỷ VND
105
tỷ VND
-730
tỷ VND
526
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,819
tỷ VND
107
tỷ VND
174
tỷ VND
-855
tỷ VND
937
tỷ VND
Tổng Nợ 2,767
tỷ VND
76
tỷ VND
818
tỷ VND
3,818
tỷ VND
621
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,587
tỷ VND
183
tỷ VND
992
tỷ VND
2,963
tỷ VND
1,558
tỷ VND
Tiền mặt 253
tỷ VND
20
tỷ VND
18
tỷ VND
0
tỷ VND
58
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 64% / 71% / 3-11% / 384% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%41%82%129%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%3%2%-73%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.70%18.80%3.70%-47.40%9.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 88.20%44.20%-8.80%1,232.40%180.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.70%9.90%4.10%-28.10%9.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357