Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Dầu khí An Pha - ASP


ASP (HOSE):   4.88   0.03  (0.6%)
Tham Chiếu 4.85
Mở Cửa 4.80
TN/CN 4.80 / 4.90
Khối Lượng 340
KLTB 13 tuần 27,669
KLTB 10 ngày 9,719
CN 52 tuần 5.3
TN 52 tuần 3.7
EPS 915
PE 5.3
Vốn thị trường 182
KL đang lưu hành 37.34 triệu
Giá sổ sách 10.5 ngàn
ROE 7%
Beta 0.31
EPS 4 quý trước -226
MUA BÁN
4.80 1,030 4.85 240 4.88 50 4.90 3,190 4.91 6,000 4.92 5,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ASP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,755,000 460,215 26% 40,000 6,311 16%
2016 1,411,200 1,377,483 98% 40,000 15,504 39%
2015 2,000,000 1,380,478 69% 30,000 -17,387 -58%
2014 2,116,000 1,871,963 88% 14,200 4,325 30%
2013 2,200,000 2,015,613 92% 28,000 12,990 46%
2011 0 2,567,016 0% 29,600 -12,859 -43%
2010 2,246,000 2,115,838 94% 45,000 5,692 13%
2009 1,381,000 1,587,264 115% 57,000 51,614 91%
2008 0 1,434,919 0% 0 0 0%
2007 0 1,264,989 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
3% (300 đồng tiền mặt)12/08/2015

2014
6% (600 đồng tiền mặt)08/08/2014

2013
6% (600 đồng tiền mặt)14/03/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(20)1
SKD(7) Vượt lên 20223 (lần)
William(7) Vượt lên -80228 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-240 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.9%)
EPS:
 
56.1%
PE:
 
92.8%
ROA:
 
44.3%
ROE:
 
39.3%
P/B:
 
86.7%
ĐÁY CP:
 
43.6%
Hệ Số Nợ:
 
25.5%
BETA:
 
63.5%
THANH KHOẢN:
 
69.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PPE 13.5 -1,112 -12.1 -16% 200% -0.0 26.9%
PVE 7.2 1,231 5.8 9% 54% 0.8 63.4%
PVB 11.3 -1,908 -5.9 -12% 71% 0.8 45.2%
PVS 15.7 2,150 7.3 7% 58% 1.5 76.1%
PFL 1.7 21 81 0% 23% 1.3 49.7%
PVA 0.8 2,425 0.3 149% 49% 1.5 69.6%
PET 10.9 1,648 6.6 10% 56% 0.6 67.5%
PLX 64.9 3,574 18.2 21% 348% 3.5 66.8%
PVR 2.2 -220 -10 -2% 24% -0.4 36.1%
PPS 11 1,686 6.5 15% 97% -0.0 50.7%

So sánh

ASPPLXPVCPVDPXM
Giá Thị Trường 4.88
0.03   0.6%
64.90
1.90   3.0%
8.50
-0.30   -3.4%
13.10
0.05   0.4%
0.50
0   0%
EPS/PE 0.92k / 5.33.57k / 18.2-0.79k / -10.8-0.36k / -36.7-4.17k / -0.1
Giá Sổ Sách 10.54
ngàn
18.63
ngàn
19.41
ngàn
34.56
ngàn
-20.19
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 27,6691,374,300135,0472,138,88612,669
Khối lượng đang lưu hành 37,339,9291,293,878,08150,000,000383,266,16015,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 182
tỷ VND
83,973
tỷ VND
425
tỷ VND
5,021
tỷ VND
8
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 18,279,936
(48.96%)
0
(0%)
7,260,434
(14.52%)
118,319,962
(30.87%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 18,087
tỷ VND
158,947
tỷ VND
24,960
tỷ VND
96,179
tỷ VND
1,816
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 69
tỷ VND
5,654
tỷ VND
412
tỷ VND
6,703
tỷ VND
-338
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 394
tỷ VND
24,101
tỷ VND
970
tỷ VND
13,246
tỷ VND
-303
tỷ VND
Tổng Nợ 651
tỷ VND
34,435
tỷ VND
745
tỷ VND
9,081
tỷ VND
412
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,045
tỷ VND
58,536
tỷ VND
1,716
tỷ VND
22,327
tỷ VND
109
tỷ VND
Tiền mặt 39
tỷ VND
12,106
tỷ VND
270
tỷ VND
2,322
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 79% / 21-3% / -6-1% / -1-57% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%59%43%41%377%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%4%2%7%-19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11.10%-11%6.20%0.20%-27.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -264.50%-188%-12.10%-5.20%-106.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2%0%-1%3.70%-30.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357