Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Dầu khí An Pha - ASP


ASP (HOSE):   6.67   0.03  (0.5%)
Tham Chiếu 6.64
Mở Cửa 6.70
TN/CN 6.65 / 7
Khối Lượng 116,890
KLTB 13 tuần 62,203
KLTB 10 ngày 133,307
CN 52 tuần 7.1
TN 52 tuần 3.7
EPS 1,156
PE 5.8
Vốn thị trường 249
KL đang lưu hành 37.34 triệu
Giá sổ sách 10.9 ngàn
ROE 10%
Beta 1.05
EPS 4 quý trước -91
MUA BÁN
6.64 2,520 6.65 3,620 6.67 6,640 6.88 1,000 6.89 970 6.92 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ASP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,755,000 866,330 49% 40,000 18,859 47%
2016 1,411,200 1,377,483 98% 40,000 15,503 39%
2015 2,000,000 1,380,478 69% 30,000 -17,388 -58%
2014 2,116,000 1,871,963 88% 14,200 4,325 30%
2013 2,200,000 2,015,613 92% 28,000 12,989 46%
2011 0 2,567,016 0% 29,600 -12,859 -43%
2010 2,246,000 2,115,838 94% 45,000 5,692 13%
2009 1,381,000 1,587,264 115% 57,000 51,614 91%
2008 0 1,434,919 0% 0 0 0%
2007 0 1,264,989 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
3% (300 đồng tiền mặt)12/08/2015

2014
6% (600 đồng tiền mặt)08/08/2014

2013
6% (600 đồng tiền mặt)14/03/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Tại S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.3%)
EPS:
 
60.8%
PE:
 
90.2%
ROA:
 
52.5%
ROE:
 
51.0%
P/B:
 
78.2%
ĐÁY CP:
 
16.8%
Hệ Số Nợ:
 
29.4%
BETA:
 
86.5%
THANH KHOẢN:
 
77.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
APP 10.7 699 15.3 6% 91% 0.1 47%
PVR 2.1 -54 -38.9 -1% 23% -0.4 35.3%
PVE 8.4 1,575 5.3 12% 61% 1.2 65.3%
PXM 0.5 -5,160 -0.1 23% -2% 2.4 37.6%
PCT 7.9 157 50.3 1% 71% 0.4 51.4%
PLX 64.2 3,421 18.8 19% 325% 1.3 65%
PSG 0.4 0 0 19% -4% 1.5 41.7%
PLC 27.5 2,517 10.9 16% 174% 0.4 60.6%
PPS 10.5 1,595 6.6 14% 92% 0.2 57.2%
PXA 1.6 -439 -3.6 -38% 138% 1.9 34.6%

So sánh

ASPPDCPGSPPEPVT
Giá Thị Trường 6.67
0.03   0.5%
4.70
0   0%
23.40
0   0%
13.90
0   0%
14.60
-0.20   -1.4%
EPS/PE 1.16k / 5.80.63k / 7.52.08k / 11.3-1.87k / -7.41.35k / 10.8
Giá Sổ Sách 10.88
ngàn
9.74
ngàn
19.37
ngàn
5.55
ngàn
15.19
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 62,2031,255104,258756495,445
Khối lượng đang lưu hành 37,339,92915,000,00050,000,0002,000,000281,440,162
Tổng Vốn Thị Trường 249
tỷ VND
71
tỷ VND
1,170
tỷ VND
28
tỷ VND
4,109
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 18,279,936
(48.96%)
4,100
(0.03%)
10,280,813
(20.56%)
309,200
(15.46%)
65,665,285
(23.33%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 18,493
tỷ VND
1,107
tỷ VND
49,836
tỷ VND
113
tỷ VND
41,212
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 149
tỷ VND
35
tỷ VND
1,436
tỷ VND
6
tỷ VND
1,752
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 406
tỷ VND
146
tỷ VND
968
tỷ VND
11
tỷ VND
4,276
tỷ VND
Tổng Nợ 640
tỷ VND
42
tỷ VND
1,118
tỷ VND
5
tỷ VND
4,725
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,047
tỷ VND
188
tỷ VND
2,087
tỷ VND
17
tỷ VND
9,001
tỷ VND
Tiền mặt 61
tỷ VND
15
tỷ VND
189
tỷ VND
0
tỷ VND
1,957
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 105% / 65% / 11-23% / -345% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%22%54%33%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%3%3%5%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11.10%-14%-1.30%14.30%10.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -264.50%101.70%29.30%738.60%102.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2%-7.90%16%23.30%5.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357