Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần NTACO - ATA


ATA (UPCOM):   0.90   0  (0%)
Tham Chiếu 0.90
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 82,658
KLTB 10 ngày 28,673
CN 52 tuần 1.4
TN 52 tuần 0.5
EPS 60
PE 15
Vốn thị trường 11
KL đang lưu hành 12.00 triệu
Giá sổ sách -25.2 ngàn
ROE 0%
Beta -0.93
EPS 4 quý trước -3,398
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ATA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 3,338 0% 50 -3,212 -6,424%
2016 0 60,762 0% 100,000 1,476 1%
2015 0 84,624 0% 15,000 -425,667 -2,838%
2014 0 253,930 0% 5,000 -14,401 -288%
2013 550,000 238,926 43% 5,000 321 6%
2011 570,000 612,822 108% 55,000 18,691 34%
2010 570,000 707,110 124% 55,000 46,340 84%
2009 450,000 441,520 98% 25,000 38,554 154%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
5% (500 đồng tiền mặt)14/11/2011
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)14/11/2011

2010
17% (1700 đồng tiền mặt)14/05/2010

2009
16% (1600 đồng tiền mặt)02/11/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
MFI(14) < 201
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 28.4%)
EPS:
 
33.0%
PE:
 
54.7%
ROA:
 
12.3%
ROE:
 
10.2%
P/B:
 
20.8%
ĐÁY CP:
 
18.4%
Hệ Số Nợ:
 
21.6%
BETA:
 
1.9%
THANH KHOẢN:
 
82.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AVF 0.4 -11,677 0 31% -1% 2.6 36.6%
SSN 17.4 1,080 16.1 9% 139% 0 57.8%
ANV 8.9 1,437 6.2 14% 45% 0.0 60.8%
VHC 50 5,100 9.8 18% 175% 0.0 67.5%
AGF 9.2 293 31.4 1% 33% 0.9 45.3%
ACL 8.5 1,512 5.6 8% 42% 0.5 60.7%
VNH 1.7 -3,000 -0.6 -297% 174% 1.1 33.7%
HVG 6.3 -2,049 -3.1 -13% 46% 0.4 41%
ABT 35.4 3,012 11.8 9% 102% 0.4 64.1%
NGC 8 1,385 5.8 12% 69% -0.0 51%

So sánh

ATAAVFCMXFMCVHC
Giá Thị Trường 0.90
0   0%
0.40
0   0%
4.69
-0.01   -0.2%
19.40
-0.20   -1.0%
50.00
0   0%
EPS/PE 0.06k / 15.0-11.68k / 0.0-3.45k / -1.42.10k / 9.25.10k / 9.8
Giá Sổ Sách -25.22
ngàn
-37.29
ngàn
3.35
ngàn
8.47
ngàn
28.49
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 82,658119,95347,50876,34358,691
Khối lượng đang lưu hành 11,999,99843,338,00013,221,23448,000,00092,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 11
tỷ VND
17
tỷ VND
62
tỷ VND
931
tỷ VND
4,620
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,780
(0.06%)
0
(0%)
24,237
(0.18%)
2,688,798
(5.6%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,984
tỷ VND
6,710
tỷ VND
7,400
tỷ VND
21,116
tỷ VND
47,288
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 77
tỷ VND
-1,343
tỷ VND
64
tỷ VND
460
tỷ VND
2,830
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -303
tỷ VND
-1,616
tỷ VND
44
tỷ VND
407
tỷ VND
2,633
tỷ VND
Tổng Nợ 464
tỷ VND
1,717
tỷ VND
660
tỷ VND
1,021
tỷ VND
2,682
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 162
tỷ VND
101
tỷ VND
704
tỷ VND
1,427
tỷ VND
5,315
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
0
tỷ VND
6
tỷ VND
150
tỷ VND
66
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 0-503% / 31-6% / -1037% / 259% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 287%1,705%94%72%50%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%-20%1%2%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -32.60%-22.50%-3%12.20%12.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -399.60%-1,019.70%-954.80%102.20%31%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -16.50%-27.20%-3.90%15%29.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357