Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Việt An - AVF


AVF (UPCOM):   0.60   0  (0%)
Tham Chiếu 0.60
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 91,699
KLTB 10 ngày 356,959
CN 52 tuần 0.6
TN 52 tuần 0.2
EPS -11,787
PE -0.1
Vốn thị trường 26
KL đang lưu hành 43.34 triệu
Giá sổ sách -36.9 ngàn
ROE 32%
Beta 2.60
EPS 4 quý trước -4,064
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AVF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 150,000 140,008 93% 0 0 0%
2014 600,000 177,375 30% 6,000 -892,618 -14,877%
2013 1,800,000 1,527,414 85% 40,000 21,900 55%
2012 1,900,000 1,880,517 99% 90,000 35,508 39%
2011 1,824,000 1,872,858 103% 162,680 61,374 38%
2010 0 1,595,170 0% 113,000 89,737 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
Tỉ lệ: 2/1 giá 5000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/02/2014

2012
15% (1500 đồng tiền mặt)06/06/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)30/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt dải Bollinger Trên 5 phiên-2
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 35.6%)
EPS:
 
0.4%
PE:
 
0.9%
ROA:
 
0.0%
ROE:
 
93.7%
P/B:
 
22.8%
ĐÁY CP:
 
4.0%
Hệ Số Nợ:
 
20.1%
BETA:
 
98.8%
THANH KHOẢN:
 
80.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNH 1.7 -3,000 -0.6 -297% 174% 1.1 33.6%
SSN 19.9 450 44.2 4% 167% 0 46.1%
SCO 3.2 0 0 -2% -13% 0 26.9%
DAT 37.9 708 53.5 6% 316% 0.6 36.1%
AGF 10.0 487 20.5 2% 35% 0.8 48.1%
TS4 8.0 571 14 4% 49% -0.1 44.1%
AVF 0.6 -11,787 -0.1 32% -2% 2.6 35.6%
HVG 6.7 -1,186 -5.6 -7% 49% 0.8 42.2%
SNC 12 3,102 3.9 4% 82% 0 58.5%
ATA 0.9 60 15 0% -4% -0.9 28.3%

So sánh

ABTAVFCMXDATTS4
Giá Thị Trường 34.40
1.50   4.6%
0.60
0   0%
4.46
0.29   7.0%
37.85
0   0%
7.99
0.01   0.1%
EPS/PE 4.08k / 8.4-11.79k / -0.1-3.65k / -1.20.71k / 53.50.57k / 14.0
Giá Sổ Sách 34.87
ngàn
-36.86
ngàn
2.18
ngàn
11.96
ngàn
16.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,12391,69911,74654,383
Khối lượng đang lưu hành 11,558,30743,338,00013,221,23438,100,00016,051,594
Tổng Vốn Thị Trường 398
tỷ VND
26
tỷ VND
59
tỷ VND
1,442
tỷ VND
128
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 553,866
(4.79%)
0
(0%)
24,237
(0.18%)
30
(0%)
245,475
(1.53%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,758
tỷ VND
6,673
tỷ VND
7,102
tỷ VND
1,646
tỷ VND
6,194
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 373
tỷ VND
-1,404
tỷ VND
8
tỷ VND
49
tỷ VND
103
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 403
tỷ VND
-1,598
tỷ VND
29
tỷ VND
456
tỷ VND
259
tỷ VND
Tổng Nợ 241
tỷ VND
1,699
tỷ VND
690
tỷ VND
670
tỷ VND
975
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 644
tỷ VND
102
tỷ VND
719
tỷ VND
1,126
tỷ VND
1,235
tỷ VND
Tiền mặt 186
tỷ VND
0
tỷ VND
6
tỷ VND
170
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 12-503% / 32-7% / -1672% / 61% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%1,672%96%60%79%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%-21%0%3%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.20%-22.50%-3%33.40%4.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12.90%-1,019.70%-954.80%24.10%-52%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.70%-27.20%-3.90%37.70%36.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357