Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bibica - BBC


BBC (HOSE):   102   -0.50  (-0.5%)
Tham Chiếu 102.50
Mở Cửa 102.50
TN/CN 102 / 102.50
Khối Lượng 700
KLTB 13 tuần 1,280
KLTB 10 ngày 146
CN 52 tuần 127.2
TN 52 tuần 80.4
EPS 5,309
PE 19.2
Vốn thị trường 1,573
KL đang lưu hành 15.37 triệu
Giá sổ sách 51.3 ngàn
ROE 10%
Beta 0.27
EPS 4 quý trước 6,061
MUA BÁN
96.00 10 97.00 50 98.00 20 101.90 10 102.00 120 102.40 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 790,831 0% 86,600 52,477 61%
2016 0 1,271,249 0% 82,150 97,018 118%
2015 0 1,178,139 0% 64,200 85,815 134%
2014 0 1,132,669 0% 48,499 57,793 119%
2013 1,046,820 1,059,259 101% 36,190 44,880 124%
2012 1,353,000 938,970 69% 49,900 25,886 52%
2011 995,000 1,009,368 101% 47,220 46,369 98%
2010 746,360 792,664 106% 42,760 41,778 98%
2009 545,200 631,962 116% 20,800 57,293 275%
2008 632,902 545,208 86% 60,434 20,851 35%
2007 569,612 456,850 80% 54,391 24,443 45%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/09/2017
6% (600 đồng tiền mặt)27/04/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)25/08/2016
12% (1200 đồng tiền mặt)16/03/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)22/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.8%)
EPS:
 
93.8%
PE:
 
47.7%
ROA:
 
74.8%
ROE:
 
50.4%
P/B:
 
33.6%
ĐÁY CP:
 
46.8%
Hệ Số Nợ:
 
83.7%
BETA:
 
66.9%
THANH KHOẢN:
 
40.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AFX 4.4 533 8.3 5% 0% 0 38.6%
CMN 32 3,657 8.8 14% 122% 0 62.1%
DBC 23.4 2,360 9.9 8% 79% 0.8 63.7%
CMF 74 5,186 14.3 16% 248% 0 49.3%
IFS 10.1 1,256 8 36% 287% 0.2 57.1%
HNM 4.8 32 150 0% 46% 0.1 43.6%
MSN 59.1 1,895 31.2 11% 268% 0.7 55.3%
TAC 46.1 2,940 15.7 18% 289% 0.0 56.5%
BTB 9.5 992 9.6 7% 70% 0 45.1%
ANT 9.5 0 0 6% 0% 0 28.2%

So sánh

AFXBBCKDCNSTSAF
Giá Thị Trường 4.40
0.30   7.3%
102.00
-0.50   -0.5%
37.20
-0.60   -1.6%
11.20
0   0%
54.00
0   0%
EPS/PE 0.53k / 8.35.31k / 19.22.17k / 17.21.54k / 7.33.94k / 13.7
Giá Sổ Sách 0
ngàn
51.34
ngàn
31.00
ngàn
14.20
ngàn
13.57
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,4061,280331,5991,760399
Khối lượng đang lưu hành 35,000,00015,371,192255,161,14111,202,0037,918,154
Tổng Vốn Thị Trường 154
tỷ VND
1,568
tỷ VND
9,492
tỷ VND
125
tỷ VND
428
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
7,545,122
(49.09%)
51,837,002
(20.32%)
758,891
(6.77%)
347,023
(4.38%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,067
tỷ VND
10,185
tỷ VND
36,220
tỷ VND
6,795
tỷ VND
6,473
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 9
tỷ VND
556
tỷ VND
10,095
tỷ VND
113
tỷ VND
225
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 351
tỷ VND
789
tỷ VND
7,910
tỷ VND
159
tỷ VND
107
tỷ VND
Tổng Nợ 191
tỷ VND
259
tỷ VND
3,754
tỷ VND
407
tỷ VND
72
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 542
tỷ VND
1,048
tỷ VND
11,663
tỷ VND
567
tỷ VND
179
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
335
tỷ VND
2,440
tỷ VND
9
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 58% / 105% / 83% / 1117% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%25%32%72%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%5%28%2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -15.10%4.90%-9.60%6.20%11.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 85.40%20.20%176.40%-83.50%9.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.20%52.30%45.60%9.50%31.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357