Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bibica - BBC


BBC (HOSE):   114   2  (1.8%)
Tham Chiếu 112
Mở Cửa 114
TN/CN 114 / 114
Khối Lượng 510
KLTB 13 tuần 2,709
KLTB 10 ngày 141
CN 52 tuần 127.2
TN 52 tuần 80.4
EPS 5,323
PE 21.4
Vốn thị trường 1,758
KL đang lưu hành 15.37 triệu
Giá sổ sách 49.6 ngàn
ROE 11%
Beta 0.62
EPS 4 quý trước 5,199
MUA BÁN
108.00 20 109.00 10 109.50 30 115.00 4,270
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 450,702 0% 86,600 25,404 29%
2016 0 1,271,249 0% 82,150 97,018 118%
2015 0 1,178,139 0% 64,200 85,815 134%
2014 0 1,132,669 0% 48,499 57,793 119%
2013 1,046,820 1,059,259 101% 36,190 44,880 124%
2012 1,353,000 938,970 69% 49,900 25,886 52%
2011 995,000 1,009,368 101% 47,220 46,369 98%
2010 746,360 792,664 106% 42,760 41,778 98%
2009 545,200 631,962 116% 20,800 57,293 275%
2008 632,902 545,208 86% 60,434 20,851 35%
2007 569,612 456,850 80% 54,391 24,443 45%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/09/2017
6% (600 đồng tiền mặt)27/04/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)25/08/2016
12% (1200 đồng tiền mặt)16/03/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)22/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.5%)
EPS:
 
93.8%
PE:
 
46.3%
ROA:
 
79.1%
ROE:
 
55.4%
P/B:
 
31.5%
ĐÁY CP:
 
35.8%
Hệ Số Nợ:
 
88.0%
BETA:
 
76.4%
THANH KHOẢN:
 
47.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HAT 36.5 3,371 10.8 20% 219% -0.1 57.5%
SAF 61 3,867 15.8 31% 485% -0.2 55.1%
SLS 169 19,980 8.5 39% 328% 0.8 67.4%
VDL 34.5 1,350 25.6 12% 298% 0.3 50.4%
NAF 26.1 1,926 13.6 16% 169% 0.3 67%
VOC 21.1 2,137 9.9 14% 133% 0 64.8%
BLT 32 0 0 0% 0% 0 22.6%
HAD 41 4,108 10 11% 107% 0.8 67.5%
FMC 19.3 2,099 9.2 25% 228% 0.7 61.7%
AFX 4 525 7.6 5% 40% 0 49.5%

So sánh

BBCBHNCMNHNFQNS
Giá Thị Trường 114.00
2   1.8%
106.00
-1   -0.9%
37.50
-2.50   -6.3%
42.70
5.50   14.8%
70.90
0.40   0.6%
EPS/PE 5.32k / 21.43.06k / 34.62.28k / 16.41.62k / 26.45.77k / 12.3
Giá Sổ Sách 49.63
ngàn
27.21
ngàn
24.86
ngàn
14.89
ngàn
17.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,70926,6861,3799,49479,429
Khối lượng đang lưu hành 15,371,192231,800,0004,800,00020,000,000243,814,185
Tổng Vốn Thị Trường 1,752
tỷ VND
24,571
tỷ VND
180
tỷ VND
854
tỷ VND
17,286
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,545,122
(49.09%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,845
tỷ VND
20,822
tỷ VND
256
tỷ VND
3,601
tỷ VND
14,844
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 528
tỷ VND
1,347
tỷ VND
11
tỷ VND
74
tỷ VND
2,582
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 763
tỷ VND
6,307
tỷ VND
119
tỷ VND
298
tỷ VND
4,150
tỷ VND
Tổng Nợ 182
tỷ VND
3,490
tỷ VND
82
tỷ VND
292
tỷ VND
2,934
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 945
tỷ VND
9,797
tỷ VND
201
tỷ VND
590
tỷ VND
7,084
tỷ VND
Tiền mặt 292
tỷ VND
1,928
tỷ VND
125
tỷ VND
132
tỷ VND
446
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 117% / 125% / 95% / 1120% / 34
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 19%36%41%50%41%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%6%4%2%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.90%4.10%-6%6.20%11.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 20.20%2.50%-2%8.70%22.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 52.30%21.60%0%11.90%-2.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357