Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần VICEM Bao bì Bút Sơn - BBS


BBS (HNX):   16   0  (0%)
Tham Chiếu 16
Mở Cửa 16
TN/CN 16 / 16
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 1,090
KLTB 10 ngày 990
CN 52 tuần 16.3
TN 52 tuần 12.7
EPS 1,260
PE 12.7
Vốn thị trường 96
KL đang lưu hành 6 triệu
Giá sổ sách 18.1 ngàn
ROE 7%
Beta 0.13
EPS 4 quý trước 1,499
MUA BÁN
14.40 800 15.60 1,800 15.80 1,000 15.90 1,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BBS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 425,000 84,254 20% 8,600 2,696 31%
2016 373,600 424,411 114% 10,240 10,870 106%
2015 441,050 389,086 88% 9,500 10,761 113%
2014 401,432 491,225 122% 9,055 10,747 119%
2013 351,000 419,004 119% 8,500 10,607 125%
2012 305,000 335,958 110% 8,000 10,462 131%
2011 253,000 313,425 124% 7,800 10,230 131%
2010 194,000 203,300 105% 10,600 10,011 94%
2009 0 169,187 0% 0 0 0%
2008 0 135,334 0% 0 0 0%
2007 0 101,924 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 21/8 giá 12000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)03/08/2016
12% (1200 đồng tiền mặt)25/05/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)10/02/2015

2014
12% (1200 đồng tiền mặt)18/11/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.9%)
EPS:
 
62.9%
PE:
 
59.6%
ROA:
 
44.3%
ROE:
 
39.2%
P/B:
 
64.1%
ĐÁY CP:
 
54.8%
Hệ Số Nợ:
 
37.0%
BETA:
 
57.1%
THANH KHOẢN:
 
39.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NAV 8 -1,075 -7.4 -11% 82% 0.5 37.1%
VCX 2 1,118 1.7 27% 47% 0 60.1%
GMX 27.1 4,041 6.7 26% 176% 0.8 69.1%
TCR 3.8 -157 -25.2 -1% 29% 0.6 45.6%
HT1 18.7 2,073 9 15% 134% 0.7 68.4%
BBS 16 1,260 12.7 7% 88% 0.1 50.9%
YBC 21.9 0 0 6% 318% 0.9 29.6%
BTS 6.6 1,203 5.5 9% 52% -0.2 55.1%
VTV 21.5 2,899 6.9 19% 131% 0.4 64.7%
VHL 44 4,589 10 20% 130% 0.1 60.9%

So sánh

BBSDCTDICTLTVIT
Giá Thị Trường 16.00
0   0%
1.60
0   0%
6.67
0   0%
17.00
0   0%
29.00
0.40   1.4%
EPS/PE 1.26k / 12.70.15k / 10.50.57k / 11.7-4.02k / -4.24.03k / 7.1
Giá Sổ Sách 18.09
ngàn
-1.38
ngàn
11.05
ngàn
6.37
ngàn
15.51
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,0903,23961,93312,19331,297
Khối lượng đang lưu hành 6,000,00027,223,64726,585,8406,989,80015,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 96
tỷ VND
44
tỷ VND
177
tỷ VND
119
tỷ VND
435
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 290,533
(4.84%)
0
(0%)
2,161,016
(8.13%)
0
(0%)
403,760
(2.69%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,153
tỷ VND
3,266
tỷ VND
16,675
tỷ VND
2,042
tỷ VND
5,066
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 43
tỷ VND
-337
tỷ VND
56
tỷ VND
-26
tỷ VND
110
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 109
tỷ VND
-38
tỷ VND
294
tỷ VND
44
tỷ VND
233
tỷ VND
Tổng Nợ 181
tỷ VND
936
tỷ VND
982
tỷ VND
234
tỷ VND
625
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 289
tỷ VND
898
tỷ VND
1,276
tỷ VND
279
tỷ VND
857
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
3
tỷ VND
30
tỷ VND
2
tỷ VND
10
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 70% / -111% / 5-10% / -637% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%104%77%84%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%-10%0%-1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.50%4.90%21.90%5.70%11.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.70%-47.90%11.10%-1,276.90%-102.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.40%-13.10%8.90%92.30%14.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357