Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng Bình Chánh - BCI


BCI (HOSE):   29.80   0.10  (0.3%)
Tham Chiếu 29.70
Mở Cửa 29.70
TN/CN 29.70 / 29.80
Khối Lượng 1,500
KLTB 13 tuần 37,757
KLTB 10 ngày 11,047
CN 52 tuần 30
TN 52 tuần 21.5
EPS 544
PE 54.8
Vốn thị trường 2,584
KL đang lưu hành 86.72 triệu
Giá sổ sách 23.3 ngàn
ROE 2%
Beta 0.44
EPS 4 quý trước 3,356
MUA BÁN
29.50 3,120 29.60 2,000 29.70 1,000 29.90 500 30.00 1,700 31.00 250
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BCI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 410,390 215,826 53% 110,000 40,107 36%
2016 421,190 1,071,287 254% 120,000 30,728 26%
2015 318,240 462,881 145% 120,000 292,903 244%
2014 394,230 240,809 61% 96,000 97,454 102%
2013 458,360 349,899 76% 90,000 94,829 105%
2012 966,000 199,491 21% 150,000 172,142 115%
2011 1,284,480 216,873 17% 304,690 79,156 26%
2010 900,000 797,289 89% 280,000 281,140 100%
2009 569,580 441,273 77% 199,000 207,030 104%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
5% (500 đồng tiền mặt)23/11/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)21/12/2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)02/06/2015

2014
8% (800 đồng tiền mặt)06/02/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(10)110 (lần)
SKD(7) %K vượt lên %D263 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-157 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.1%)
EPS:
 
47.2%
PE:
 
36.2%
ROA:
 
33.9%
ROE:
 
20.5%
P/B:
 
46.6%
ĐÁY CP:
 
41.1%
Hệ Số Nợ:
 
75.0%
BETA:
 
70.6%
THANH KHOẢN:
 
70.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CEG 14.3 0 0 12% 0% 0 32.1%
THG 58.5 8,471 6.9 36% 248% 0.2 68.7%
VE9 5.6 6,409 0.9 39% 34% 1.4 85.2%
ICN 25.4 188 135.1 16% 183% 0 42.2%
HU4 4.4 727 6.1 5% 28% 0 45.6%
C92 7.5 853 8.8 7% 62% -1.4 41.7%
SDU 29.2 198 147.5 1% 170% -0.7 23%
BCI 29.8 544 54.8 2% 128% 0.4 49.1%
LAI 16.5 16,584 1 12% 112% 0 54.7%
LIC 6 -1,130 -5.3 -80% 99% 0 23.2%

So sánh

BCIDXGHU3THGVNE
Giá Thị Trường 29.80
0.10   0.3%
20.65
-0.05   -0.2%
10.75
0.30   2.9%
58.50
0.60   1.0%
8.27
-0.03   -0.4%
EPS/PE 0.54k / 54.82.07k / 10.01.37k / 7.98.47k / 6.91.27k / 6.5
Giá Sổ Sách 23.26
ngàn
13.68
ngàn
17.90
ngàn
23.55
ngàn
11.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 37,7574,202,1484,67626,416310,890
Khối lượng đang lưu hành 86,720,144285,879,9079,999,94411,999,90788,834,033
Tổng Vốn Thị Trường 2,584
tỷ VND
5,903
tỷ VND
107
tỷ VND
702
tỷ VND
735
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,504,092
(8.65%)
51,398,798
(17.98%)
447,629
(4.48%)
42,750
(0.36%)
14,411,999
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,347
tỷ VND
6,825
tỷ VND
4,141
tỷ VND
4,250
tỷ VND
7,050
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,403
tỷ VND
1,530
tỷ VND
214
tỷ VND
309
tỷ VND
536
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,017
tỷ VND
3,911
tỷ VND
179
tỷ VND
283
tỷ VND
1,045
tỷ VND
Tổng Nợ 996
tỷ VND
4,301
tỷ VND
454
tỷ VND
473
tỷ VND
676
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,013
tỷ VND
8,212
tỷ VND
633
tỷ VND
756
tỷ VND
1,722
tỷ VND
Tiền mặt 77
tỷ VND
2,173
tỷ VND
25
tỷ VND
105
tỷ VND
268
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 29% / 202% / 813% / 367% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%52%72%63%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 32%22%5%7%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 52%65%-1.40%14.70%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 37.50%88.30%-15.90%55%65.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.90%10%-2%32.80%10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357