Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học Đà Nẵng - BED


BED (HNX):   35   0  (0%)
Tham Chiếu 35
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 539
KLTB 10 ngày 300
CN 52 tuần 40.9
TN 52 tuần 31.3
EPS 2,407
PE 14.5
Vốn thị trường 105
KL đang lưu hành 3 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 19%
Beta -0.17
EPS 4 quý trước 2,048
MUA BÁN
35.00 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BED:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 65,120 0% 5,068 5,125 101%
2016 65,000 71,465 110% 4,750 6,152 130%
2015 0 67,724 0% 4,022 4,846 120%
2014 70,000 67,066 96% 4,333 4,299 99%
2013 75,000 73,855 98% 4,000 4,334 108%
2012 75,000 78,764 105% 4,430 4,561 103%
2011 73,000 79,982 110% 3,000 3,947 132%
2010 68,000 82,350 121% 3,790 3,496 92%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
38% (3800 đồng tiền mặt)22/05/2017

2016
14.28% (1428 đồng tiền mặt)26/05/2016

2015
1% (100 đồng tiền mặt)17/04/2015
12% (1200 đồng tiền mặt)11/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.1%)
EPS:
 
80.0%
PE:
 
55.4%
ROA:
 
87.5%
ROE:
 
79.5%
P/B:
 
28.1%
ĐÁY CP:
 
66.8%
Hệ Số Nợ:
 
59.7%
BETA:
 
9.2%
THANH KHOẢN:
 
38.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Giáo Dục

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ALT 13.3 1,187 11.2 3% 37% -0.4 50.4%
PNC 23.9 258 92.6 2% 230% 1.7 35.7%
DAD 19.6 2,528 7.8 15% 119% 0.7 69.2%
DBD 57.6 2,980 19.3 18% 338% 0 57%
BDB 10 946 10.6 8% 90% 0.1 53.2%
TPH 7.2 597 12.1 5% 64% 0.7 60.2%
SAP 8.1 -585 -13.8 -9% 124% -0.2 28.1%
QST 12 1,509 8 14% 112% 0.2 52.6%
SMN 9.5 1,996 4.8 14% 69% 0.5 68.5%
VNB 16 370 43.2 3% 150% 0 49.7%

So sánh

BEDDAEHBEPNCSAP
Giá Thị Trường 35.00
0   0%
17.00
0   0%
9.20
0.10   1.1%
23.90
1.55   6.9%
8.10
0   0%
EPS/PE 2.41k / 14.53.15k / 5.40.78k / 11.80.26k / 92.6-0.59k / -13.8
Giá Sổ Sách 12.79
ngàn
21.57
ngàn
11.37
ngàn
10.39
ngàn
6.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5394274525,31923
Khối lượng đang lưu hành 3,000,0001,498,6802,231,05810,799,3511,286,984
Tổng Vốn Thị Trường 105
tỷ VND
25
tỷ VND
21
tỷ VND
258
tỷ VND
10
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
329,058
(21.96%)
8,000
(0.36%)
329,640
(3.05%)
1,422
(0.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 782
tỷ VND
661
tỷ VND
457
tỷ VND
4,075
tỷ VND
217
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 45
tỷ VND
46
tỷ VND
7
tỷ VND
10
tỷ VND
6
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 38
tỷ VND
32
tỷ VND
25
tỷ VND
112
tỷ VND
8
tỷ VND
Tổng Nợ 21
tỷ VND
22
tỷ VND
10
tỷ VND
496
tỷ VND
4
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 59
tỷ VND
55
tỷ VND
35
tỷ VND
609
tỷ VND
13
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
9
tỷ VND
6
tỷ VND
23
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 199% / 155% / 70% / 2-6% / -9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%41%28%82%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%7%2%0%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.10%6.30%-0.50%9.80%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.90%2%712.30%-37,529.90%-248.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.90%31.60%-1.90%21.40%37.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357