Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học Đà Nẵng - BED


BED (HNX):   38   0  (0%)
Tham Chiếu 38
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 141
KLTB 10 ngày 40
CN 52 tuần 40.9
TN 52 tuần 31.3
EPS 2,179
PE 17.4
Vốn thị trường 114
KL đang lưu hành 3 triệu
Giá sổ sách 12.0 ngàn
ROE 18%
Beta -0.21
EPS 4 quý trước 1,886
MUA BÁN
35.00 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BED:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 34,571 0% 5,068 2,699 53%
2016 0 71,465 0% 4,752 6,152 129%
2015 0 67,724 0% 4,022 4,846 120%
2014 70,000 67,066 96% 4,333 4,299 99%
2013 75,000 73,855 98% 4,000 4,334 108%
2012 75,000 78,764 105% 4,430 4,561 103%
2011 73,000 79,982 110% 3,000 3,947 132%
2010 68,000 82,350 121% 3,790 3,496 92%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
38% (3800 đồng tiền mặt)22/05/2017

2016
14.28% (1428 đồng tiền mặt)26/05/2016

2015
1% (100 đồng tiền mặt)17/04/2015
12% (1200 đồng tiền mặt)11/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.5%)
EPS:
 
77.5%
PE:
 
50.8%
ROA:
 
86.2%
ROE:
 
77.2%
P/B:
 
26.4%
ĐÁY CP:
 
48.2%
Hệ Số Nợ:
 
50.4%
BETA:
 
7.8%
THANH KHOẢN:
 
21.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Giáo Dục

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DBD 49.7 2,762 18 17% 306% 0 56.2%
EFI 8.1 610 13.4 3% 64% 0.1 58%
PNC 21.8 -348 -62.5 -4% 222% 2.9 25.1%
EBS 9.9 1,273 7.8 11% 82% -0.1 57.8%
SED 21 3,638 5.6 18% 99% 0.5 71.1%
HST 7 597 11.7 5% 61% 0.6 49.3%
DAE 17.9 3,151 5.7 15% 85% -0.6 63.3%
BED 38 2,179 17.4 18% 317% -0.2 49.5%
HTP 5 642 7.8 6% 44% -1.9 57.7%
HBE 6.7 910 7.4 8% 61% -0.5 50.3%

So sánh

BEDBSTDAEEBSTPH
Giá Thị Trường 38.00
0   0%
11.50
0   0%
17.90
0   0%
9.90
0   0%
8.50
0   0%
EPS/PE 2.18k / 17.41.26k / 9.13.15k / 5.71.27k / 7.80.69k / 12.4
Giá Sổ Sách 11.99
ngàn
12.01
ngàn
21.04
ngàn
12.09
ngàn
11.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 141394744,805162
Khối lượng đang lưu hành 3,000,0001,100,0001,498,6809,938,7842,015,985
Tổng Vốn Thị Trường 114
tỷ VND
13
tỷ VND
27
tỷ VND
98
tỷ VND
17
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
11,000
(1%)
329,058
(21.96%)
1,443,184
(14.52%)
64,804
(3.21%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 752
tỷ VND
394
tỷ VND
629
tỷ VND
1,323
tỷ VND
361
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 43
tỷ VND
17
tỷ VND
44
tỷ VND
109
tỷ VND
18
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 36
tỷ VND
13
tỷ VND
32
tỷ VND
120
tỷ VND
23
tỷ VND
Tổng Nợ 21
tỷ VND
12
tỷ VND
14
tỷ VND
58
tỷ VND
19
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 57
tỷ VND
25
tỷ VND
46
tỷ VND
179
tỷ VND
41
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
2
tỷ VND
4
tỷ VND
8
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 185% / 1010% / 157% / 113% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%48%31%33%45%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%4%7%8%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.10%5.50%6.30%11.40%-17.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.90%-2.30%2%19%261.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.90%14.60%31.60%6.80%18.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357