Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phân bón Bình Điền - BFC


BFC (HOSE):   41   1  (2.5%)
Tham Chiếu 40
Mở Cửa 40
TN/CN 40 / 41
Khối Lượng 128,390
KLTB 13 tuần 275,035
KLTB 10 ngày 140,435
CN 52 tuần 43.5
TN 52 tuần 27.9
EPS 5,524
PE 7.4
Vốn thị trường 2,344
KL đang lưu hành 57.17 triệu
Giá sổ sách 21.0 ngàn
ROE 32%
Beta 0.73
EPS 4 quý trước 4,438
MUA BÁN
40.15 3,160 40.20 2,830 40.25 5,220 41.00 9,950 41.20 3,700 41.25 700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BFC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 6,850,000 3,273,603 48% 420,000 254,000 60%
2016 6,624,500 6,061,543 92% 369,265 420,549 114%
2015 6,987,000 6,100,180 87% 190,490 280,234 147%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/06/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)24/11/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)08/09/2016
30% (3000 đồng tiền mặt)24/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(50)2
Giá vượt lên EMA(60)1
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Engulfing Pattern (Ngày)1
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
CCI(7) Vượt lên -1002
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) Vượt lên 202
William(7) Vượt lên -802
William(14) Vượt lên -802
Tổng điểm    17


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.6%)
EPS:
 
94.3%
PE:
 
80.8%
ROA:
 
83.1%
ROE:
 
93.9%
P/B:
 
35.8%
ĐÁY CP:
 
29.2%
Hệ Số Nợ:
 
34.9%
BETA:
 
78.4%
THANH KHOẢN:
 
87.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (14 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SFG 14.1 2,014 7 16% 114% 0.4 66.8%
PSE 12.6 1,264 10 12% 101% 0.3 61.1%
VAF 12.6 1,176 10.7 10% 104% -0.8 56%
PCE 15.7 2,052 7.7 13% 98% 0.2 59.4%
DPM 23.3 2,046 11.4 10% 110% 0.6 71.9%
PMB 10.7 1,346 7.9 11% 86% 0.2 69.2%
LAS 15.4 1,521 10.1 13% 131% 0.5 63.8%
DCM 13.8 1,567 8.8 14% 119% 0.7 66.9%
BFC 41 5,524 7.4 32% 195% 0.7 68.6%
NFC 18.1 1,285 14.1 11% 150% -0.1 52.9%

So sánh

BFCNFCPCEPSEVAF
Giá Thị Trường 41.00
1   2.5%
18.10
0   0%
15.70
0   0%
12.60
1.10   9.6%
12.60
0   0%
EPS/PE 5.52k / 7.41.29k / 14.12.05k / 7.71.26k / 10.01.18k / 10.7
Giá Sổ Sách 20.99
ngàn
12.04
ngàn
16.10
ngàn
12.50
ngàn
12.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 275,03583282,2642,051
Khối lượng đang lưu hành 57,167,99315,731,26010,000,00012,500,00037,665,348
Tổng Vốn Thị Trường 2,344
tỷ VND
285
tỷ VND
157
tỷ VND
158
tỷ VND
475
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,341,042
(12.84%)
0
(0%)
221,400
(2.21%)
222,000
(1.78%)
6,650
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 18,945
tỷ VND
2,412
tỷ VND
5,138
tỷ VND
8,810
tỷ VND
3,057
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 813
tỷ VND
100
tỷ VND
56
tỷ VND
69
tỷ VND
206
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,200
tỷ VND
189
tỷ VND
161
tỷ VND
156
tỷ VND
458
tỷ VND
Tổng Nợ 2,616
tỷ VND
27
tỷ VND
139
tỷ VND
114
tỷ VND
153
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,817
tỷ VND
217
tỷ VND
300
tỷ VND
271
tỷ VND
611
tỷ VND
Tiền mặt 390
tỷ VND
26
tỷ VND
52
tỷ VND
91
tỷ VND
194
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 329% / 117% / 137% / 127% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%13%46%42%25%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%4%1%1%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.20%-4.60%-1.20%1.90%5.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 35%-9%-1.50%-0.80%-3.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.30%6.30%3%-3.90%0.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357